(Top Banner Ad)
wired communication
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

wired communication

UK: /ˈwaɪəd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈwaɪərd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp có dây truyền thông có dây liên lạc có dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that uses a physical connection such as a cable or wire to transmit data or signals.

Vietnamese Meaning

Hình thức giao tiếp sử dụng kết nối vật lý như cáp hoặc dây dẫn để truyền dữ liệu hoặc tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wired communication is often preferred in industrial settings due to its reliability and resistance to interference."

    "Giao tiếp có dây thường được ưu tiên trong môi trường công nghiệp vì độ tin cậy và khả năng chống nhiễu."

  • "The company decided to invest in wired communication infrastructure to ensure a stable network connection."

    "Công ty quyết định đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao tiếp có dây để đảm bảo kết nối mạng ổn định."

  • "Wired communication is essential for secure data transfer in government facilities."

    "Giao tiếp có dây là điều cần thiết để truyền dữ liệu an toàn trong các cơ sở chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire dây điện
Verb wire mắc dây, nối dây
Noun communication sự giao tiếp, liên lạc
Verb communicate giao tiếp, liên lạc

Synonyms

cable communication (giao tiếp qua cáp)hard-wired communication (giao tiếp kết nối cứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
wired communication

Nguồn gốc của 'wired communication'

Cụm từ 'wired communication' xuất hiện khi các hệ thống liên lạc sử dụng dây dẫn vật lý (như dây điện thoại, cáp đồng trục) trở nên phổ biến. Nó đơn giản chỉ sự giao tiếp diễn ra thông qua các kết nối có dây, đối lập với 'wireless communication' (liên lạc không dây) sau này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với giao tiếp không dây (wireless communication) như Wi-Fi hoặc Bluetooth. Nhấn mạnh tính ổn định và bảo mật (trong một số trường hợp) của việc truyền dữ liệu qua đường dây vật lý. Thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh các phương tiện truyền thông khác nhau.

Prepositions

over through

"over" được sử dụng khi nói về phương tiện truyền tải, ví dụ: 'Wired communication over fiber optic cables'. "through" được sử dụng để chỉ sự truyền tải dữ liệu qua một hệ thống, ví dụ: 'Data is transmitted through wired communication systems'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wired communication
  • traditional wired communication
    (hệ thống liên lạc có dây truyền thống)
  • reliable wired communication
    (hệ thống liên lạc có dây đáng tin cậy)
Verb + wired communication
  • use wired communication
    (sử dụng hệ thống liên lạc có dây)
  • establish wired communication
    (thiết lập hệ thống liên lạc có dây)
  • improve wired communication
    (cải thiện hệ thống liên lạc có dây)

Idioms

  • get your wires crossed

    hiểu lầm, gây ra sự nhầm lẫn (thường là do thông tin không chính xác)

    "I think we got our wires crossed - I thought you were bringing the drinks and John was bringing the food."

    (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm rồi - tôi tưởng bạn mang đồ uống còn John mang đồ ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wired communication

Danh từ
Lật mặt

Hình thức giao tiếp sử dụng kết nối vật lý như cáp hoặc dây dẫn để truyền dữ liệu hoặc tín hiệu.

"Wired communication is often preferred in industrial settings due to its reliability and resistance to interference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wired communication".

Sự chuyển đổi từ liên lạc có dây sang không dây

Sự phát triển của công nghệ không dây đã làm giảm sự phụ thuộc vào 'wired communication'. Tuy nhiên, liên lạc có dây vẫn quan trọng trong nhiều lĩnh vực do tính ổn định và bảo mật cao hơn, đặc biệt trong các hệ thống quan trọng như trung tâm dữ liệu và cơ sở hạ tầng viễn thông.