(Top Banner Ad)
wireless communication
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

wireless communication

UK: /ˈwaɪə.ləs kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˈwaɪər.ləs kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông không dây liên lạc không dây giao tiếp không dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that does not use wires or cables; communication using radio waves, microwaves, or other electromagnetic waves.

Vietnamese Meaning

Sự giao tiếp không sử dụng dây hoặc cáp; sự giao tiếp sử dụng sóng vô tuyến, vi sóng hoặc các sóng điện từ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wireless communication has revolutionized the way we access information."

    "Truyền thông không dây đã cách mạng hóa cách chúng ta truy cập thông tin."

  • "The company is investing heavily in wireless communication technologies."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ truyền thông không dây."

  • "Wireless communication is essential for modern mobile devices."

    "Truyền thông không dây là điều cần thiết cho các thiết bị di động hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Wireless Kết nối không dây (Ví dụ: mạng wireless)
Verb Communicate Giao tiếp, liên lạc
Noun Communication Sự giao tiếp, liên lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Wireless
English
Communication
English
Wireless Communication

Nguồn gốc của 'Wireless Communication'

Thuật ngữ 'wireless communication' ra đời vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học như Marconi phát triển công nghệ truyền tín hiệu không dây. Sự ra đời này đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp, vượt qua những hạn chế của dây cáp và mở ra một kỷ nguyên mới của kết nối toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công nghệ cho phép truyền dữ liệu hoặc giọng nói mà không cần kết nối vật lý. Nó bao gồm nhiều công nghệ khác nhau như Wi-Fi, Bluetooth, 4G, 5G,... Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và khả năng di động.

Prepositions

in for through

In: sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc mạng lưới cụ thể (e.g., 'wireless communication in the office'). For: sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng (e.g., 'wireless communication for data transfer'). Through: sử dụng để chỉ phương tiện truyền tải (e.g., 'communication through wireless channels').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wireless communication
  • Secure wireless communication
    (Truyền thông không dây an toàn)
  • Reliable wireless communication
    (Truyền thông không dây đáng tin cậy)
  • Advanced wireless communication
    (Truyền thông không dây tiên tiến)
Verb + wireless communication
  • Enable wireless communication
    (Cho phép/Bật truyền thông không dây)
  • Use wireless communication
    (Sử dụng truyền thông không dây)
  • Improve wireless communication
    (Cải thiện truyền thông không dây)

Idioms

  • Cut the wireless communication

    Cắt liên lạc (không dây), ngắt kết nối

    "The storm cut the wireless communication to the island."

    (Cơn bão đã cắt đứt liên lạc không dây đến hòn đảo.)

  • Open wireless communication

    Mở kênh liên lạc (không dây)

    "The soldiers opened wireless communication with the base."

    (Những người lính đã mở kênh liên lạc không dây với căn cứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wireless communication

noun
Lật mặt

Sự giao tiếp không sử dụng dây hoặc cáp; sự giao tiếp sử dụng sóng vô tuyến, vi sóng hoặc các sóng điện từ khác.

"Wireless communication has revolutionized the way we access information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to invest in wireless communication technology next year.
Công ty sẽ đầu tư vào công nghệ truyền thông không dây vào năm tới.
Phủ định
They are not going to use wireless communication in that area because of security concerns.
Họ sẽ không sử dụng truyền thông không dây ở khu vực đó vì lo ngại về an ninh.
Nghi vấn
Are you going to upgrade your devices to support faster wireless communication?
Bạn có định nâng cấp thiết bị của mình để hỗ trợ truyền thông không dây nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wireless communication".

Ảnh hưởng của Wi-Fi

Wi-Fi, một dạng phổ biến của wireless communication, đã thay đổi cách chúng ta truy cập internet và làm việc từ xa. Nó cho phép chúng ta kết nối ở hầu hết mọi nơi, từ quán cà phê đến thư viện, tạo ra một xã hội kết nối toàn cầu.

Cách mạng 5G

Công nghệ 5G, một bước tiến mới trong wireless communication, hứa hẹn tốc độ internet nhanh hơn và độ trễ thấp hơn. Điều này sẽ mở ra những khả năng mới cho các ứng dụng như xe tự lái, thực tế ảo và Internet of Things (IoT).