wireless communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Communication that does not use wires or cables; communication using radio waves, microwaves, or other electromagnetic waves.
Vietnamese Meaning
Sự giao tiếp không sử dụng dây hoặc cáp; sự giao tiếp sử dụng sóng vô tuyến, vi sóng hoặc các sóng điện từ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wireless communication has revolutionized the way we access information."
"Truyền thông không dây đã cách mạng hóa cách chúng ta truy cập thông tin."
-
"The company is investing heavily in wireless communication technologies."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ truyền thông không dây."
-
"Wireless communication is essential for modern mobile devices."
"Truyền thông không dây là điều cần thiết cho các thiết bị di động hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Wireless | Kết nối không dây (Ví dụ: mạng wireless) |
| Verb | Communicate | Giao tiếp, liên lạc |
| Noun | Communication | Sự giao tiếp, liên lạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công nghệ cho phép truyền dữ liệu hoặc giọng nói mà không cần kết nối vật lý. Nó bao gồm nhiều công nghệ khác nhau như Wi-Fi, Bluetooth, 4G, 5G,... Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và khả năng di động.
Prepositions
In: sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc mạng lưới cụ thể (e.g., 'wireless communication in the office'). For: sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng (e.g., 'wireless communication for data transfer'). Through: sử dụng để chỉ phương tiện truyền tải (e.g., 'communication through wireless channels').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Secure wireless communication (Truyền thông không dây an toàn)
-
Reliable wireless communication (Truyền thông không dây đáng tin cậy)
-
Advanced wireless communication (Truyền thông không dây tiên tiến)
-
Enable wireless communication (Cho phép/Bật truyền thông không dây)
-
Use wireless communication (Sử dụng truyền thông không dây)
-
Improve wireless communication (Cải thiện truyền thông không dây)
Idioms
-
Cut the wireless communication
Cắt liên lạc (không dây), ngắt kết nối
"The storm cut the wireless communication to the island."
(Cơn bão đã cắt đứt liên lạc không dây đến hòn đảo.)
-
Open wireless communication
Mở kênh liên lạc (không dây)
"The soldiers opened wireless communication with the base."
(Những người lính đã mở kênh liên lạc không dây với căn cứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wireless communication
nounSự giao tiếp không sử dụng dây hoặc cáp; sự giao tiếp sử dụng sóng vô tuyến, vi sóng hoặc các sóng điện từ khác.
"Wireless communication has revolutionized the way we access information."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to invest in wireless communication technology next year. |
Công ty sẽ đầu tư vào công nghệ truyền thông không dây vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to use wireless communication in that area because of security concerns. |
Họ sẽ không sử dụng truyền thông không dây ở khu vực đó vì lo ngại về an ninh. |
| Nghi vấn | Are you going to upgrade your devices to support faster wireless communication? |
Bạn có định nâng cấp thiết bị của mình để hỗ trợ truyền thông không dây nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wireless communication".
