(Top Banner Ad)
wisecrack
B2
noun B2 Giao tiếp hàng ngày, hài hước

wisecrack

UK: /ˈwaɪz.kræk/ • US: /ˈwaɪz.kræk/

Nghĩa tiếng Việt

câu nói dí dỏm lời bông đùa câu nói khôi hài chọc cười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clever and funny remark, often said in response to something.

Vietnamese Meaning

Một câu nói thông minh và hài hước, thường được nói để đáp lại một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a wisecrack about her new haircut."

    "Anh ta đã buông một câu nói đùa về kiểu tóc mới của cô ấy."

  • "She's always ready with a wisecrack."

    "Cô ấy luôn sẵn sàng với một câu nói dí dỏm."

  • "Stop making wisecracks and answer the question seriously."

    "Đừng nói đùa nữa và trả lời câu hỏi một cách nghiêm túc đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wisecrack Lời nói đùa cợt, lời nhận xét thông minh hoặc châm biếm nhanh gọn.
Verb wisecrack Nói đùa cợt, đưa ra những lời nhận xét thông minh hoặc châm biếm nhanh gọn.
Noun wisecracker Người hay nói đùa cợt, người hay đưa ra những lời nhận xét thông minh hoặc châm biếm.
Adjective wisecracking (Tính từ) có thói quen nói đùa cợt, châm biếm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, hài hước

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīssaz
Old English
wīs
English
wise
Proto-Germanic
*krakan-
Old English
cracian
English (late 19th C.)
wisecrack

Nguồn gốc thú vị

Từ 'wisecrack' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó là sự kết hợp của 'wise' (khôn ngoan, lanh lợi) và 'crack' (trong ngữ cảnh này có nghĩa là một lời nói nhanh, sắc sảo hoặc một câu đùa, tương tự như trong 'crack a joke' - nói đùa). Cả hai yếu tố này kết hợp lại tạo nên ý nghĩa của một lời nhận xét nhanh trí, thường mang tính châm biếm hoặc hài hước.

Usage Note

Wisecrack thường mang sắc thái dí dỏm, đôi khi hơi châm biếm hoặc mỉa mai, nhưng thường không ác ý. Nó khác với insult (sỉ nhục) vì mục đích chính không phải là làm tổn thương người khác, mà là để gây cười hoặc thể hiện sự thông minh. So sánh với 'quip', 'jest', 'witticism' - đều mang nghĩa câu nói dí dỏm, nhưng 'wisecrack' có thể mang tính ứng khẩu và phản ứng nhanh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wisecrack
  • make make a wisecrack
    (đưa ra một lời nói đùa/châm biếm)
  • deliver deliver a wisecrack
    (tung ra một lời nói đùa/châm biếm)
  • retort with retort with a wisecrack
    (đáp trả bằng một lời nói đùa/châm biếm)
Adjective + wisecrack
  • witty a witty wisecrack
    (một lời châm biếm/đùa cợt sắc sảo, hóm hỉnh)
  • sarcastic a sarcastic wisecrack
    (một lời châm biếm mỉa mai)
  • cheap a cheap wisecrack
    (một lời nói đùa rẻ tiền, thiếu tế nhị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wisecrack

noun
Lật mặt

Một câu nói thông minh và hài hước, thường được nói để đáp lại một điều gì đó.

"He made a wisecrack about her new haircut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wisecrack".

Hài hước và sự thông minh trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'wisecrack' thường được dùng để thể hiện sự thông minh, nhanh trí hoặc đôi khi là để phá vỡ sự căng thẳng trong cuộc trò chuyện. Nó có thể là một phần của sự bông đùa thân mật nhưng cũng có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thiếu chuyên nghiệp nếu dùng không đúng lúc hoặc quá mức, đặc biệt trong môi trường trang trọng.

Nghệ thuật trào phúng

Những người nổi tiếng với khả năng 'wisecrack' thường là các diễn viên hài độc thoại (stand-up comedians) hoặc những nhân vật có óc trào phúng trong phim ảnh, văn học. Họ sử dụng lời nói sắc sảo, châm biếm để bình luận về xã hội, chính trị hoặc cuộc sống hàng ngày một cách dí dỏm, gây cười nhưng cũng đầy ý nghĩa.