serious statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A declaration or assertion made with sincerity and a sense of gravity or importance.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc khẳng định được đưa ra một cách chân thành và với một cảm giác nghiêm túc hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president issued a serious statement about the ongoing crisis."
"Tổng thống đã đưa ra một tuyên bố nghiêm túc về cuộc khủng hoảng đang diễn ra."
-
"The company released a serious statement addressing the safety concerns."
"Công ty đã đưa ra một tuyên bố nghiêm túc giải quyết những lo ngại về an toàn."
-
"The politician made a serious statement denying all accusations of corruption."
"Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố nghiêm túc bác bỏ mọi cáo buộc tham nhũng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seriousness | sự nghiêm trọng, tính chất nghiêm túc |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng |
| Verb | state | phát biểu, tuyên bố, nêu rõ |
| Noun | understatement | sự nói giảm nói tránh, tuyên bố không làm nổi bật tầm quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, chẳng hạn như pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh, để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin được truyền đạt. 'Serious' ở đây không chỉ đơn thuần là 'nghiêm trọng' mà còn mang ý nghĩa về sự cam kết, trách nhiệm đối với lời nói. Phân biệt với 'casual remark' (nhận xét thông thường).
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà tuyên bố nghiêm túc đề cập đến. Ví dụ: 'a serious statement about the economy' (một tuyên bố nghiêm túc về nền kinh tế), 'a serious statement regarding the allegations' (một tuyên bố nghiêm túc liên quan đến các cáo buộc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear serious statement (một tuyên bố nghiêm túc rõ ràng)
-
official an official serious statement (một tuyên bố nghiêm túc chính thức)
-
blunt a blunt serious statement (một tuyên bố nghiêm túc thẳng thừng)
-
make make a serious statement (đưa ra một tuyên bố nghiêm túc)
-
issue issue a serious statement (ban hành một tuyên bố nghiêm túc (thường từ cơ quan có thẩm quyền))
-
retract retract a serious statement (rút lại một tuyên bố nghiêm túc)
Idioms
-
To make a serious statement
Đưa ra một tuyên bố (mang tính) nghiêm túc; phát biểu một cách nghiêm túc và có trọng lượng.
"The CEO had to make a serious statement regarding the company's financial losses."
(Giám đốc điều hành phải đưa ra một tuyên bố nghiêm túc liên quan đến thua lỗ tài chính của công ty.)
-
A serious statement of intent
Một tuyên bố nghiêm túc về ý định; một sự thể hiện rõ ràng và mạnh mẽ về mục đích hoặc kế hoạch.
"Their new policy is a serious statement of intent to tackle climate change."
(Chính sách mới của họ là một tuyên bố nghiêm túc về ý định giải quyết biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious statement
Danh từ (Cụm danh từ)Một tuyên bố hoặc khẳng định được đưa ra một cách chân thành và với một cảm giác nghiêm túc hoặc quan trọng.
"The president issued a serious statement about the ongoing crisis."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His statement was a serious one. |
Tuyên bố của anh ấy là một tuyên bố nghiêm túc. |
| Phủ định | Wasn't her statement serious? |
Chẳng phải tuyên bố của cô ấy nghiêm túc sao? |
| Nghi vấn | Is it a serious statement? |
Đó có phải là một tuyên bố nghiêm túc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious statement".
