(Top Banner Ad)
serious statement
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Chung

serious statement

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố nghiêm túc khẳng định long trọng lời phát biểu trang trọng lời tuyên bố quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A declaration or assertion made with sincerity and a sense of gravity or importance.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc khẳng định được đưa ra một cách chân thành và với một cảm giác nghiêm túc hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president issued a serious statement about the ongoing crisis."

    "Tổng thống đã đưa ra một tuyên bố nghiêm túc về cuộc khủng hoảng đang diễn ra."

  • "The company released a serious statement addressing the safety concerns."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố nghiêm túc giải quyết những lo ngại về an toàn."

  • "The politician made a serious statement denying all accusations of corruption."

    "Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố nghiêm túc bác bỏ mọi cáo buộc tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness sự nghiêm trọng, tính chất nghiêm túc
Adverb seriously một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng
Verb state phát biểu, tuyên bố, nêu rõ
Noun understatement sự nói giảm nói tránh, tuyên bố không làm nổi bật tầm quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
sérieux
English
serious

Nguồn gốc của 'serious'

Từ 'serious' (nghiêm túc, nghiêm trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'serius', mang nghĩa 'trọng đại, quan trọng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'sérieux' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 16. Nó dùng để mô tả điều gì đó không đùa giỡn, quan trọng hoặc có tính chất trang trọng.

Nguồn gốc của 'statement'

Từ 'statement' (tuyên bố, phát biểu) được hình thành từ động từ 'state' (phát biểu, tuyên bố) và hậu tố '-ment'. Động từ 'state' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'stare', có nghĩa là 'đứng'. Do đó, một 'statement' ban đầu có thể được hiểu là điều gì đó được 'đặt ra' hoặc 'khẳng định một cách rõ ràng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, chẳng hạn như pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh, để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin được truyền đạt. 'Serious' ở đây không chỉ đơn thuần là 'nghiêm trọng' mà còn mang ý nghĩa về sự cam kết, trách nhiệm đối với lời nói. Phân biệt với 'casual remark' (nhận xét thông thường).

Prepositions

about regarding concerning

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà tuyên bố nghiêm túc đề cập đến. Ví dụ: 'a serious statement about the economy' (một tuyên bố nghiêm túc về nền kinh tế), 'a serious statement regarding the allegations' (một tuyên bố nghiêm túc liên quan đến các cáo buộc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serious statement
  • clear a clear serious statement
    (một tuyên bố nghiêm túc rõ ràng)
  • official an official serious statement
    (một tuyên bố nghiêm túc chính thức)
  • blunt a blunt serious statement
    (một tuyên bố nghiêm túc thẳng thừng)
Verb + serious statement
  • make make a serious statement
    (đưa ra một tuyên bố nghiêm túc)
  • issue issue a serious statement
    (ban hành một tuyên bố nghiêm túc (thường từ cơ quan có thẩm quyền))
  • retract retract a serious statement
    (rút lại một tuyên bố nghiêm túc)

Idioms

  • To make a serious statement

    Đưa ra một tuyên bố (mang tính) nghiêm túc; phát biểu một cách nghiêm túc và có trọng lượng.

    "The CEO had to make a serious statement regarding the company's financial losses."

    (Giám đốc điều hành phải đưa ra một tuyên bố nghiêm túc liên quan đến thua lỗ tài chính của công ty.)

  • A serious statement of intent

    Một tuyên bố nghiêm túc về ý định; một sự thể hiện rõ ràng và mạnh mẽ về mục đích hoặc kế hoạch.

    "Their new policy is a serious statement of intent to tackle climate change."

    (Chính sách mới của họ là một tuyên bố nghiêm túc về ý định giải quyết biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious statement

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc khẳng định được đưa ra một cách chân thành và với một cảm giác nghiêm túc hoặc quan trọng.

"The president issued a serious statement about the ongoing crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His statement was a serious one.
Tuyên bố của anh ấy là một tuyên bố nghiêm túc.
Phủ định
Wasn't her statement serious?
Chẳng phải tuyên bố của cô ấy nghiêm túc sao?
Nghi vấn
Is it a serious statement?
Đó có phải là một tuyên bố nghiêm túc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious statement".

Tầm quan trọng của tuyên bố chính thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bối cảnh pháp lý, chính trị và kinh doanh, một 'tuyên bố nghiêm túc' (serious statement) thường mang trọng lượng đáng kể. Nó đòi hỏi sự chính xác, minh bạch và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý hoặc trách nhiệm giải trình nếu bị chứng minh là sai sự thật hoặc thiếu trách nhiệm. Các tuyên bố này thường được ghi lại hoặc công khai.

Trách nhiệm giải trình công khai

Các nhân vật của công chúng, chính trị gia hoặc lãnh đạo doanh nghiệp thường được kỳ vọng sẽ đưa ra các 'tuyên bố nghiêm túc' trong các tình huống quan trọng, ví dụ như trong khủng hoảng, khi công bố chính sách mới, hoặc khi đối mặt với chỉ trích. Những tuyên bố này được công chúng và truyền thông xem xét kỹ lưỡng, và là một phần thiết yếu của trách nhiệm giải trình trước cộng đồng.