(Top Banner Ad)
with the exception of
B2
Phrase B2 General English

with the exception of

UK: wɪð ði ɪkˈsɛpʃən ɒv • US: wɪð ðɪ ɪkˈsɛpʃən ʌv

Nghĩa tiếng Việt

ngoại trừ trừ loại trừ không kể ngoài ra thì bên cạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not including someone or something.

Vietnamese Meaning

Không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó; ngoại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All the students passed the exam, with the exception of John."

    "Tất cả học sinh đều đậu kỳ thi, ngoại trừ John."

  • "The restaurant is open every day, with the exception of Mondays."

    "Nhà hàng mở cửa mỗi ngày, ngoại trừ thứ Hai."

  • "All the tickets have been sold, with the exception of a few in the balcony."

    "Tất cả vé đã được bán hết, ngoại trừ một vài vé ở ban công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception ngoại lệ
Adjective exceptional xuất sắc, khác thường, ngoại lệ
Verb except ngoại trừ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Nguồn gốc của 'with the exception of'

Cụm từ 'with the exception of' là một cách diễn đạt lịch sự để chỉ ra một ngoại lệ. Nó kết hợp các từ đơn giản để tạo thành một ý nghĩa phức tạp hơn: 'with' (với), 'exception' (ngoại lệ) và 'of' (của). Không có câu chuyện ly kỳ nào đằng sau nó, chỉ là một cách nói rõ ràng và chính xác!

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra một ngoại lệ cho một quy tắc hoặc một tuyên bố chung. Nó thường được theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng/người được loại trừ. Sắc thái của 'with the exception of' trang trọng hơn so với 'except for' hoặc 'apart from'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + with the exception of
  • Everything with the exception of this
    (Mọi thứ ngoại trừ cái này)
  • Everyone with the exception of John
    (Mọi người ngoại trừ John)
Adjective + with the exception of
  • All with the exception of one
    (Tất cả ngoại trừ một)

Idioms

  • without exception

    không có ngoại lệ

    "All students must attend, without exception."

    (Tất cả học sinh phải tham dự, không có ngoại lệ.)

  • take exception to something

    phản đối điều gì đó

    "He took exception to my remark about his age."

    (Anh ấy phản đối lời nhận xét của tôi về tuổi của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with the exception of

Phrase
Lật mặt

Không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó; ngoại trừ.

"All the students passed the exam, with the exception of John."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That everyone attended the meeting with the exception of John was duly noted in the minutes.
Việc tất cả mọi người tham dự cuộc họp, ngoại trừ John, đã được ghi nhận đầy đủ trong biên bản.
Phủ định
Whether she included all the data with the exception of the confidential files is uncertain.
Việc liệu cô ấy đã bao gồm tất cả dữ liệu ngoại trừ các tệp tin mật hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Did he submit all the required documents with the exception of his passport copy?
Anh ấy có nộp tất cả các tài liệu yêu cầu ngoại trừ bản sao hộ chiếu của anh ấy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
All the students passed the exam with the exception of John.
Tất cả học sinh đều đậu kỳ thi, ngoại trừ John.
Phủ định
No one, with the exception of the teacher, knows the answer to this question.
Không ai, ngoại trừ giáo viên, biết câu trả lời cho câu hỏi này.
Nghi vấn
Does everyone, with the exception of you, understand the instructions?
Có phải mọi người, ngoại trừ bạn, đều hiểu hướng dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with the exception of".

Sự quan trọng của ngoại lệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra ngoại lệ thường được xem là công bằng và linh hoạt, thể hiện sự thấu hiểu các tình huống cá nhân và nhu cầu khác nhau. Tuy nhiên, điều quan trọng là đảm bảo tính nhất quán và minh bạch để tránh bị coi là thiên vị hoặc không công bằng.