woman lover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who is sexually or romantically attracted to women; a heterosexual man.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông bị hấp dẫn về mặt tình dục hoặc lãng mạn đối với phụ nữ; một người đàn ông dị tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a woman lover, and has been married for twenty years."
"Anh ấy là một người yêu phụ nữ và đã kết hôn được hai mươi năm."
-
"John is known as a woman lover in his social circle."
"John được biết đến như một người yêu phụ nữ trong giới của anh ấy."
-
"Some people misunderstand the term 'woman lover' as something negative, but it simply means someone who is attracted to women."
"Một số người hiểu sai thuật ngữ 'woman lover' là một điều gì đó tiêu cực, nhưng nó đơn giản chỉ có nghĩa là một người bị thu hút bởi phụ nữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người đàn ông có mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với phụ nữ. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, nhưng đôi khi cũng được sử dụng với một chút hài hước hoặc thậm chí là miệt thị, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ như 'misogynist' (người ghét phụ nữ) vốn mang nghĩa hoàn toàn trái ngược.
Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này cũng có thể chỉ một người đàn ông tôn trọng và yêu mến phụ nữ nói chung, chứ không chỉ đơn thuần là có hứng thú tình dục với họ. Sắc thái nghĩa này nhấn mạnh sự ngưỡng mộ và tôn trọng đối với phụ nữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A devoted woman lover (Một người yêu phụ nữ tận tụy)
-
A passionate woman lover (Một người yêu phụ nữ страстный)
-
To be a woman lover (Là một người yêu phụ nữ)
-
Considered a woman lover (Được xem là một người yêu phụ nữ)
Idioms
-
Actions speak louder than words, especially for a woman lover.
Hành động quan trọng hơn lời nói, đặc biệt đối với một người yêu phụ nữ.
"He always bought her flowers and listened to her problems. Actions speak louder than words, especially for a woman lover."
(Anh ấy luôn mua hoa tặng cô ấy và lắng nghe những vấn đề của cô ấy. Hành động quan trọng hơn lời nói, đặc biệt đối với một người yêu phụ nữ.)
-
A woman lover's touch.
Sự ân cần, dịu dàng của một người yêu phụ nữ.
"He treated her with a woman lover's touch, always gentle and respectful."
(Anh ấy đối xử với cô ấy bằng sự ân cần của một người yêu phụ nữ, luôn nhẹ nhàng và tôn trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woman lover
NounMột người đàn ông bị hấp dẫn về mặt tình dục hoặc lãng mạn đối với phụ nữ; một người đàn ông dị tính.
"He's a woman lover, and has been married for twenty years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woman lover".
