(Top Banner Ad)
womanliness
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

womanliness

UK: /ˈwʊmənlinəs/ • US: /ˈwʊmənlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nữ vẻ nữ tính phẩm chất của phụ nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or condition of being a woman; the characteristics, qualities, or attributes generally associated with women.

Vietnamese Meaning

Phẩm chất hoặc trạng thái của việc là một người phụ nữ; những đặc điểm, phẩm chất hoặc thuộc tính thường gắn liền với phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She possessed a certain womanliness that drew people to her."

    "Cô ấy sở hữu một vẻ nữ tính nhất định thu hút mọi người đến với cô."

  • "The play explores the different facets of womanliness."

    "Vở kịch khám phá những khía cạnh khác nhau của sự nữ tính."

  • "Some people believe that womanliness is defined by certain physical traits."

    "Một số người tin rằng sự nữ tính được định nghĩa bởi một số đặc điểm thể chất nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woman phụ nữ, người phụ nữ
Noun womanhood thời con gái/phụ nữ, bản chất phụ nữ, địa vị phụ nữ
Adjective womanly nữ tính, có phẩm chất của phụ nữ (thường mang nghĩa tích cực)
Adjective womanish ẻo lả, ủy mị (thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi dùng cho đàn ông hoặc để chỉ sự yếu đuối của phụ nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīfmann
Old English
-līc
Old English
-nes
Modern English
womanliness

Gốc Từ 'Woman'

Từ 'woman' có nguồn gốc từ Old English 'wīfmann', một từ ghép của 'wīf' (người phụ nữ, vợ) và 'mann' (người). Ban đầu nó có nghĩa là 'người phụ nữ' để phân biệt với 'wer' (đàn ông) và 'mann' (người nói chung).

Sự Hình Thành của '-liness'

Hậu tố '-liness' được tạo thành từ hai thành tố trong Old English: '-līc' (có nghĩa 'giống như', phát triển thành '-ly' trong tiếng Anh hiện đại) và '-nes' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng, phát triển thành '-ness'). Do đó, 'womanliness' có nghĩa là 'phẩm chất hoặc trạng thái giống như phụ nữ'.

Usage Note

Từ 'womanliness' thường được sử dụng để mô tả những phẩm chất được coi là điển hình hoặc lý tưởng ở phụ nữ trong một nền văn hóa hoặc thời đại nhất định. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là những phẩm chất này có thể thay đổi đáng kể theo thời gian và giữa các nền văn hóa khác nhau. Nó có thể bao gồm cả những đặc điểm tích cực như sự dịu dàng, chu đáo, lòng trắc ẩn và những đặc điểm tiêu cực như sự yếu đuối hoặc dễ bị xúc động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + womanliness
  • natural natural womanliness
    (nét nữ tính tự nhiên)
  • true true womanliness
    (phẩm chất nữ tính đích thực)
  • gentle gentle womanliness
    (sự nữ tính dịu dàng)
  • quiet quiet womanliness
    (nét nữ tính kín đáo)
  • radiant radiant womanliness
    (nét nữ tính rạng rỡ)
Verb + womanliness
  • possess possess womanliness
    (sở hữu phẩm chất nữ tính)
  • exude exude womanliness
    (tỏa ra sự nữ tính)
  • embody embody womanliness
    (thể hiện, hiện thân của sự nữ tính)
  • embrace embrace womanliness
    (trân trọng/đón nhận sự nữ tính của mình)
Noun + of + womanliness
  • essence the essence of womanliness
    (bản chất của sự nữ tính)
  • qualities the qualities of womanliness
    (những phẩm chất của sự nữ tính)

Idioms

  • Embrace one's womanliness

    Trân trọng và thể hiện những phẩm chất nữ tính của bản thân, chấp nhận và tự hào về giới tính của mình.

    "After years of trying to fit in, she finally learned to embrace her womanliness and felt more confident than ever."

    (Sau nhiều năm cố gắng hòa nhập, cuối cùng cô ấy đã học cách trân trọng sự nữ tính của mình và cảm thấy tự tin hơn bao giờ hết.)

  • The epitome of womanliness

    Hình mẫu tiêu biểu cho sự nữ tính; người/vật thể hiện đầy đủ nhất các phẩm chất nữ tính.

    "With her grace, kindness, and inner strength, she was often described as the epitome of womanliness."

    (Với sự duyên dáng, lòng tốt và sức mạnh nội tâm, cô ấy thường được miêu tả là hình mẫu tiêu biểu cho sự nữ tính.)

  • A celebration of womanliness

    Sự tôn vinh, kỷ niệm những phẩm chất, vẻ đẹp và vai trò của phụ nữ.

    "The art exhibition featuring works by female artists was a powerful celebration of womanliness in all its diverse forms."

    (Triển lãm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm của nữ nghệ sĩ là một sự tôn vinh mạnh mẽ cho sự nữ tính dưới mọi hình thức đa dạng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

womanliness

noun
Lật mặt

Phẩm chất hoặc trạng thái của việc là một người phụ nữ; những đặc điểm, phẩm chất hoặc thuộc tính thường gắn liền với phụ nữ.

"She possessed a certain womanliness that drew people to her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "womanliness".

Phẩm Chất Nữ Tính: Từ Truyền Thống đến Hiện Đại

Trong lịch sử, 'womanliness' thường được gắn liền với các phẩm chất như sự dịu dàng, duyên dáng, khả năng nuôi dưỡng và tình mẫu tử. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, khái niệm này đã mở rộng để bao gồm cả sức mạnh, trí tuệ, sự độc lập và khả năng lãnh đạo, phản ánh vai trò đa dạng và phát triển của phụ nữ.

Biểu Tượng Nữ Tính trong Văn Học và Nghệ Thuật

'Womanliness' là một chủ đề phổ biến và giàu ý nghĩa trong văn học và nghệ thuật phương Tây. Nó thường được sử dụng để khám phá vẻ đẹp, sự phức tạp của tâm hồn phụ nữ, các chuẩn mực xã hội về giới, cũng như sự phát triển của bản sắc nữ tính qua các thời kỳ và văn hóa khác nhau.