(Top Banner Ad)
manly
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Giới tính

manly

UK: /ˈmænli/ • US: /ˈmænli/

Nghĩa tiếng Việt

nam tính mạnh mẽ đàn ông hùng dũng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having qualities traditionally associated with men, especially strength and courage.

Vietnamese Meaning

Có những phẩm chất thường được liên kết với nam giới, đặc biệt là sức mạnh và lòng dũng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He displayed a manly determination to overcome his illness."

    "Anh ấy thể hiện một quyết tâm mạnh mẽ để vượt qua căn bệnh của mình."

  • "The actor played a very manly character in the film."

    "Nam diễn viên đóng một vai rất nam tính trong bộ phim."

  • "He admired the soldier's manly courage."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của người lính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man Người đàn ông, con người (nói chung)
Noun manliness Phẩm chất đàn ông, tính nam tính
Adjective unmanly Phi nam tính, không ra dáng đàn ông
Adjective womanly Nữ tính, giống phụ nữ (thường mang ý nghĩa tích cực, dịu dàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mann-
Proto-Germanic
*-līkaz
Old English
manlic
Middle English
manli
Modern English
manly

Nguồn gốc của 'manly'

Từ 'manly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'manlic', là sự kết hợp của 'man' (người đàn ông) và hậu tố '-lic' (có nghĩa là 'giống như' hoặc 'thuộc về'). Ban đầu, nó được dùng để mô tả những phẩm chất, hành vi được coi là đặc trưng hoặc phù hợp với một người đàn ông. Trải qua thời gian, ý nghĩa cốt lõi này vẫn được duy trì.

Usage Note

Từ 'manly' mang ý nghĩa về những đặc điểm được cho là điển hình của nam giới, như mạnh mẽ, dũng cảm, quả quyết, và đôi khi là thô ráp. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi vì nó củng cố các khuôn mẫu giới tính truyền thống. Cần phân biệt với 'masculine', là tính từ trung lập hơn, chỉ đơn giản là thuộc về giới tính nam.

Collocations (Từ đi kèm)

Manly + Noun
  • physique manly physique
    (thân hình vạm vỡ, nam tính)
  • strength manly strength
    (sức mạnh nam tính)
  • voice manly voice
    (giọng nói nam tính, trầm ấm)
  • qualities manly qualities
    (phẩm chất nam tính)
  • tears manly tears
    (những giọt nước mắt nam tính (khóc một cách dũng cảm, kiềm chế))
Verb + Manly (as predicate adjective)
  • look look manly
    (trông nam tính)
  • seem seem manly
    (có vẻ nam tính)
  • sound sound manly
    (nghe có vẻ nam tính)
Adverb + Manly
  • truly truly manly
    (thực sự nam tính)
  • decidedly decidedly manly
    (rõ ràng là nam tính)

Idioms

  • a manly man

    Một người đàn ông rất nam tính, chuẩn mực của sự nam tính

    "He's a truly manly man, always strong and brave, protecting his family."

    (Anh ấy là một người đàn ông thực sự nam tính, luôn mạnh mẽ và dũng cảm, bảo vệ gia đình mình.)

  • take it like a manly man

    Chấp nhận, đối mặt với khó khăn một cách dũng cảm, kiên cường, không than vãn

    "When he lost the competition, his coach told him to take it like a manly man."

    (Khi anh ấy thua cuộc thi, huấn luyện viên bảo anh ấy phải chấp nhận một cách nam tính.)

  • manly virtues

    Những đức tính được coi là cao quý, cần có ở đàn ông (ví dụ: dũng cảm, kiên cường, danh dự, trách nhiệm)

    "Courage, integrity, and responsibility are often considered manly virtues."

    (Lòng dũng cảm, sự chính trực và trách nhiệm thường được coi là những đức tính nam tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manly

Tính từ
Lật mặt

Có những phẩm chất thường được liên kết với nam giới, đặc biệt là sức mạnh và lòng dũng cảm.

"He displayed a manly determination to overcome his illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manly".

Sự thay đổi quan niệm về 'nam tính'

Quan niệm về 'nam tính' đã và đang thay đổi theo thời gian và văn hóa. Trong quá khứ, 'manly' thường gắn liền với sức mạnh thể chất, sự gan dạ, và việc kiềm chế cảm xúc. Ngày nay, khái niệm này mở rộng hơn, bao gồm cả sự chín chắn, trách nhiệm, lòng trắc ẩn và khả năng thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh, không chỉ đơn thuần là sức mạnh thể chất.

Áp lực 'nam tính độc hại' (Toxic Masculinity)

Khái niệm 'manly' đôi khi liên quan đến 'toxic masculinity' (nam tính độc hại), nơi áp lực xã hội buộc đàn ông phải tuân theo những khuôn mẫu cứng nhắc, như không được khóc, phải luôn mạnh mẽ và hung hăng, không được thể hiện sự yếu đuối. Điều này có thể dẫn đến những tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ của nam giới.