manly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having qualities traditionally associated with men, especially strength and courage.
Vietnamese Meaning
Có những phẩm chất thường được liên kết với nam giới, đặc biệt là sức mạnh và lòng dũng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He displayed a manly determination to overcome his illness."
"Anh ấy thể hiện một quyết tâm mạnh mẽ để vượt qua căn bệnh của mình."
-
"The actor played a very manly character in the film."
"Nam diễn viên đóng một vai rất nam tính trong bộ phim."
-
"He admired the soldier's manly courage."
"Anh ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của người lính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manly' mang ý nghĩa về những đặc điểm được cho là điển hình của nam giới, như mạnh mẽ, dũng cảm, quả quyết, và đôi khi là thô ráp. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi vì nó củng cố các khuôn mẫu giới tính truyền thống. Cần phân biệt với 'masculine', là tính từ trung lập hơn, chỉ đơn giản là thuộc về giới tính nam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physique manly physique (thân hình vạm vỡ, nam tính)
-
strength manly strength (sức mạnh nam tính)
-
voice manly voice (giọng nói nam tính, trầm ấm)
-
qualities manly qualities (phẩm chất nam tính)
-
tears manly tears (những giọt nước mắt nam tính (khóc một cách dũng cảm, kiềm chế))
-
look look manly (trông nam tính)
-
seem seem manly (có vẻ nam tính)
-
sound sound manly (nghe có vẻ nam tính)
-
truly truly manly (thực sự nam tính)
-
decidedly decidedly manly (rõ ràng là nam tính)
Idioms
-
a manly man
Một người đàn ông rất nam tính, chuẩn mực của sự nam tính
"He's a truly manly man, always strong and brave, protecting his family."
(Anh ấy là một người đàn ông thực sự nam tính, luôn mạnh mẽ và dũng cảm, bảo vệ gia đình mình.)
-
take it like a manly man
Chấp nhận, đối mặt với khó khăn một cách dũng cảm, kiên cường, không than vãn
"When he lost the competition, his coach told him to take it like a manly man."
(Khi anh ấy thua cuộc thi, huấn luyện viên bảo anh ấy phải chấp nhận một cách nam tính.)
-
manly virtues
Những đức tính được coi là cao quý, cần có ở đàn ông (ví dụ: dũng cảm, kiên cường, danh dự, trách nhiệm)
"Courage, integrity, and responsibility are often considered manly virtues."
(Lòng dũng cảm, sự chính trực và trách nhiệm thường được coi là những đức tính nam tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manly
Tính từCó những phẩm chất thường được liên kết với nam giới, đặc biệt là sức mạnh và lòng dũng cảm.
"He displayed a manly determination to overcome his illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manly".
