(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ girlish
B2

girlish

adjective

Nghĩa tiếng Việt

như con gái điệu đà trẻ con nữ tính
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Girlish'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có vẻ ngoài hoặc tính cách giống con gái.

Definition (English Meaning)

Resembling or characteristic of a girl.

Ví dụ Thực tế với 'Girlish'

  • "She has a girlish charm that captivates everyone."

    "Cô ấy có một vẻ duyên dáng như con gái khiến mọi người say đắm."

  • "Her girlish laughter filled the room."

    "Tiếng cười như con gái của cô ấy vang vọng khắp căn phòng."

  • "The dress had a girlish design with ruffles and lace."

    "Chiếc váy có thiết kế điệu đà như con gái với bèo nhún và ren."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Girlish'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: girlish
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Girlish'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'girlish' thường được dùng để miêu tả những phẩm chất được coi là điển hình của con gái, chẳng hạn như sự trẻ trung, duyên dáng, ngây thơ, hoặc đôi khi là sự nhõng nhẽo, yếu đuối. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Cần lưu ý rằng việc áp đặt những đặc điểm này lên phụ nữ có thể mang tính định kiến giới.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Girlish'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her style was undeniably girlish: she loved pink dresses, floral patterns, and bows.
Phong cách của cô ấy rõ ràng là nữ tính: cô ấy thích váy hồng, họa tiết hoa và nơ.
Phủ định
Her behavior wasn't girlish at all: she preferred sports and action movies over dolls and romance.
Hành vi của cô ấy không hề nữ tính: cô ấy thích thể thao và phim hành động hơn búp bê và phim lãng mạn.
Nghi vấn
Was her room girlish: filled with stuffed animals, glitter, and pastel colors?
Phòng của cô ấy có nữ tính không: chứa đầy thú nhồi bông, đồ lấp lánh và màu phấn?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girls' girlish laughter filled the room; everyone knew it was the Smith sisters' characteristic.
Tiếng cười nữ tính của những cô gái tràn ngập căn phòng; mọi người đều biết đó là đặc điểm của chị em nhà Smith.
Phủ định
My two daughters' rooms weren't decorated with overly girlish themes, because we respect their individual choices.
Phòng của hai con gái tôi không được trang trí theo phong cách quá nữ tính, vì chúng tôi tôn trọng sự lựa chọn cá nhân của chúng.
Nghi vấn
Is it just me, or are the Johnsons' daughter's girlish dresses always the prettiest?
Có phải chỉ mình tôi thấy hay là những chiếc váy nữ tính của con gái nhà Johnsons luôn đẹp nhất?
(Vị trí vocab_tab4_inline)