girlish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or characteristic of a girl.
Vietnamese Meaning
Có vẻ ngoài hoặc tính cách giống con gái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a girlish charm that captivates everyone."
"Cô ấy có một vẻ duyên dáng như con gái khiến mọi người say đắm."
-
"Her girlish laughter filled the room."
"Tiếng cười như con gái của cô ấy vang vọng khắp căn phòng."
-
"The dress had a girlish design with ruffles and lace."
"Chiếc váy có thiết kế điệu đà như con gái với bèo nhún và ren."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | girl | cô gái, bé gái |
| Noun | girlishness | sự ngây thơ, duyên dáng, hoặc non nớt của con gái |
| Adjective | girly | nữ tính (thường dùng để chỉ những thứ quá điệu đà, dễ thương một cách trẻ con hoặc phù hợp với trẻ em gái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'girlish' thường được dùng để miêu tả những phẩm chất được coi là điển hình của con gái, chẳng hạn như sự trẻ trung, duyên dáng, ngây thơ, hoặc đôi khi là sự nhõng nhẽo, yếu đuối. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Cần lưu ý rằng việc áp đặt những đặc điểm này lên phụ nữ có thể mang tính định kiến giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prettily prettily girlish (xinh xắn một cách con gái)
-
sweetly sweetly girlish (ngọt ngào kiểu con gái)
-
faintly faintly girlish (hơi giống con gái)
-
too too girlish (quá trẻ con/quá điệu đà (so với tuổi))
-
laughter girlish laughter (tiếng cười khúc khích/trong trẻo của con gái)
-
charm girlish charm (nét duyên dáng/sức hút hồn nhiên của con gái)
-
innocence girlish innocence (sự ngây thơ hồn nhiên của con gái)
-
figure girlish figure (thân hình thon thả/dáng người mảnh mai của con gái)
-
voice girlish voice (giọng nói trong trẻo/thanh mảnh của con gái)
Idioms
-
girlish laughter
Tiếng cười trong trẻo, hồn nhiên đặc trưng của các cô gái trẻ hoặc phụ nữ có tâm hồn trẻ trung.
"Her girlish laughter echoed through the hall, brightening everyone's mood."
(Tiếng cười trong trẻo của cô ấy vang vọng khắp đại sảnh, làm bừng sáng tâm trạng mọi người.)
-
girlish charm
Nét duyên dáng, sức hút tự nhiên, ngây thơ, thường thấy ở các cô gái trẻ hoặc phụ nữ giữ được sự tươi trẻ.
"Even in her fifties, she retained a certain girlish charm that captivated everyone."
(Ngay cả khi đã ngoài năm mươi, bà vẫn giữ được một nét duyên dáng hồn nhiên kiểu con gái, làm say đắm lòng người.)
-
girlish figure
Vóc dáng thon thả, mảnh mai, trẻ trung, thường được liên tưởng đến hình thể của một cô gái chưa trưởng thành hoàn toàn.
"Despite having two children, she still maintained a remarkably girlish figure."
(Mặc dù đã có hai con, cô ấy vẫn giữ được một vóc dáng thon thả đáng kinh ngạc như con gái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
girlish
adjectiveCó vẻ ngoài hoặc tính cách giống con gái.
"She has a girlish charm that captivates everyone."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her style was undeniably girlish: she loved pink dresses, floral patterns, and bows. |
Phong cách của cô ấy rõ ràng là nữ tính: cô ấy thích váy hồng, họa tiết hoa và nơ. |
| Phủ định | Her behavior wasn't girlish at all: she preferred sports and action movies over dolls and romance. |
Hành vi của cô ấy không hề nữ tính: cô ấy thích thể thao và phim hành động hơn búp bê và phim lãng mạn. |
| Nghi vấn | Was her room girlish: filled with stuffed animals, glitter, and pastel colors? |
Phòng của cô ấy có nữ tính không: chứa đầy thú nhồi bông, đồ lấp lánh và màu phấn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wears that girlish dress, she will look younger. |
Nếu cô ấy mặc chiếc váy trẻ con đó, cô ấy sẽ trông trẻ hơn. |
| Phủ định | If she doesn't act so girlish, people will take her more seriously. |
Nếu cô ấy không hành động quá trẻ con, mọi người sẽ coi trọng cô ấy hơn. |
| Nghi vấn | Will he like her if she acts girlish? |
Liệu anh ấy có thích cô ấy nếu cô ấy cư xử như một cô bé không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The girls' girlish laughter filled the room; everyone knew it was the Smith sisters' characteristic. |
Tiếng cười nữ tính của những cô gái tràn ngập căn phòng; mọi người đều biết đó là đặc điểm của chị em nhà Smith. |
| Phủ định | My two daughters' rooms weren't decorated with overly girlish themes, because we respect their individual choices. |
Phòng của hai con gái tôi không được trang trí theo phong cách quá nữ tính, vì chúng tôi tôn trọng sự lựa chọn cá nhân của chúng. |
| Nghi vấn | Is it just me, or are the Johnsons' daughter's girlish dresses always the prettiest? |
Có phải chỉ mình tôi thấy hay là những chiếc váy nữ tính của con gái nhà Johnsons luôn đẹp nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girlish".
