(Top Banner Ad)
wood drill bit
B1
noun B1 Công cụ, Xây dựng

wood drill bit

Nghĩa tiếng Việt

mũi khoan gỗ mũi khoan dùng cho gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of drill bit specifically designed for drilling holes in wood.

Vietnamese Meaning

Một loại mũi khoan được thiết kế đặc biệt để khoan lỗ trên gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a wood drill bit to make a hole in the plank."

    "Anh ấy đã sử dụng một mũi khoan gỗ để tạo một lỗ trên tấm ván."

  • "This set includes various sizes of wood drill bits."

    "Bộ này bao gồm nhiều kích cỡ mũi khoan gỗ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drill khoan
Noun drill máy khoan; mũi khoan (nói chung)
Noun driller thợ khoan
Noun drilling sự khoan, việc khoan
Adjective wooden bằng gỗ
Noun woodwork đồ gỗ, công việc chạm khắc gỗ
Noun woodworker thợ mộc

Synonyms

wood boring bit (mũi khoan gỗ)

Related Words

metal drill bit (mũi khoan kim loại)masonry drill bit (mũi khoan bê tông)spade bit (mũi khoan dẹt)

Subject Area

Công cụ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrilljanan
Old English
bita
Middle Dutch
drille
English
drill
English
bit
English
wood drill bit

Nguồn gốc của 'Wood Drill Bit'

'Wood drill bit' là một cụm danh từ ghép hiện đại, kết hợp ba từ riêng lẻ để mô tả chính xác chức năng của công cụ. Từ 'wood' (gỗ) chỉ ra vật liệu mà công cụ này được dùng để khoan. 'Drill' (máy khoan, khoan) có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ như tiếng Proto-Germanic '*þrilljanan' có nghĩa là 'khoan xuyên qua'. Còn 'bit' (mũi khoan) ban đầu trong tiếng Anh cổ ('bita') có nghĩa là 'một miếng bị cắn đứt', sau này phát triển thành ý nghĩa là phần cắt của một công cụ, tức là phần 'cắn' vào vật liệu. Do đó, 'wood drill bit' có nghĩa là 'mũi khoan dùng để khoan gỗ'.

Usage Note

Mũi khoan gỗ thường có một đầu nhọn ở giữa để định tâm và giúp mũi khoan không bị trượt trên bề mặt gỗ. Có nhiều loại mũi khoan gỗ khác nhau, mỗi loại phù hợp với một loại gỗ và kích thước lỗ khoan khác nhau. So với mũi khoan kim loại, mũi khoan gỗ thường có góc cắt lớn hơn để dễ dàng cắt xơ gỗ và tạo ra các lỗ khoan sạch sẽ hơn.

Prepositions

for with

'- drill bit *for* wood': chỉ mục đích sử dụng (dành cho gỗ). '- drill bit *with* a brad point': chỉ đặc điểm của mũi khoan (có đầu nhọn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood drill bit
  • sharp a sharp wood drill bit
    (một mũi khoan gỗ sắc bén)
  • blunt a blunt wood drill bit
    (một mũi khoan gỗ cùn)
  • appropriate an appropriate wood drill bit
    (một mũi khoan gỗ phù hợp)
Verb + wood drill bit
  • use use a wood drill bit
    (sử dụng mũi khoan gỗ)
  • insert insert a wood drill bit
    (lắp mũi khoan gỗ vào)
  • change change the wood drill bit
    (thay mũi khoan gỗ)
Noun + wood drill bit
  • set of a set of wood drill bits
    (một bộ mũi khoan gỗ)
  • size of the size of the wood drill bit
    (kích thước của mũi khoan gỗ)

Idioms

  • select the right wood drill bit

    chọn đúng mũi khoan gỗ

    "You need to select the right wood drill bit for the thickness of the material."

    (Bạn cần chọn đúng mũi khoan gỗ cho độ dày của vật liệu.)

  • the wood drill bit became dull

    mũi khoan gỗ bị cùn

    "After hours of use, the wood drill bit became dull and needed sharpening."

    (Sau nhiều giờ sử dụng, mũi khoan gỗ đã bị cùn và cần được mài sắc.)

  • a set of wood drill bits

    một bộ mũi khoan gỗ

    "He bought a new set of wood drill bits for his workshop."

    (Anh ấy đã mua một bộ mũi khoan gỗ mới cho xưởng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood drill bit

noun
Lật mặt

Một loại mũi khoan được thiết kế đặc biệt để khoan lỗ trên gỗ.

"He used a wood drill bit to make a hole in the plank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter's wood drill bit is very sharp.
Mũi khoan gỗ của người thợ mộc rất sắc bén.
Phủ định
That lumberjack's wood drill bit isn't strong enough for hardwood.
Mũi khoan gỗ của người đốn gỗ đó không đủ khỏe để khoan gỗ cứng.
Nghi vấn
Is this craftsman's wood drill bit suitable for making furniture?
Mũi khoan gỗ này của người thợ thủ công có phù hợp để làm đồ nội thất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood drill bit".

Văn hóa Tự làm (DIY)

Ở các nước phương Tây, văn hóa 'Tự làm' (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến, khuyến khích mọi người tự sửa chữa, xây dựng hoặc cải tạo đồ đạc trong nhà. Mũi khoan gỗ là một công cụ thiết yếu cho nhiều dự án DIY, từ lắp ráp đồ nội thất đến xây dựng kệ sách. Việc thành thạo cách sử dụng các công cụ cơ bản như mũi khoan gỗ là một kỹ năng được coi trọng trong văn hóa này.

Nghề Mộc và Thủ Công

Từ xa xưa, gỗ đã là vật liệu cơ bản trong xây dựng và thủ công. Mũi khoan gỗ, dù ở dạng thô sơ hay hiện đại, luôn đóng vai trò quan trọng trong nghề mộc và các ngành thủ công mỹ nghệ. Nó cho phép người thợ tạo ra các lỗ chính xác để lắp ráp, trang trí, hoặc tạo hình sản phẩm, thể hiện sự tỉ mỉ và khéo léo của người nghệ nhân, góp phần tạo nên những tác phẩm gỗ có giá trị.