woodwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or skill of making things from wood.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc kỹ năng làm đồ vật từ gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is very good at woodwork."
"Anh ấy rất giỏi làm đồ gỗ."
-
"The school offers a course in woodwork."
"Trường có một khóa học làm đồ gỗ."
-
"The old house needed extensive woodwork repairs."
"Ngôi nhà cũ cần sửa chữa nhiều bộ phận gỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wood | gỗ |
| Adjective | wooden | bằng gỗ |
| Noun | woodworker | thợ mộc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Woodwork thường ám chỉ công việc tạo ra các đồ vật trang trí, nội thất hoặc các bộ phận cấu trúc từ gỗ, đòi hỏi kỹ năng và sự khéo léo. Nó khác với 'carpentry' (mộc) ở chỗ 'woodwork' thường tập trung vào tính thẩm mỹ và chi tiết hơn, trong khi 'carpentry' chú trọng vào cấu trúc và xây dựng. Ví dụ, làm một chiếc tủ gỗ chạm khắc tinh xảo là 'woodwork', còn xây dựng khung nhà gỗ là 'carpentry'.
Prepositions
Khi nói về việc sử dụng gỗ trong một tác phẩm hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The building features beautiful woodwork in the Victorian style.' (Tòa nhà có đồ gỗ tuyệt đẹp theo phong cách Victoria).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine woodwork (đồ gỗ mỹ nghệ)
-
detailed detailed woodwork (đồ gỗ chạm trổ tinh xảo)
-
intricate intricate woodwork (đồ gỗ có hoa văn phức tạp)
-
restore restore the woodwork (phục hồi đồ gỗ)
-
install install woodwork (lắp đặt đồ gỗ)
-
paint paint the woodwork (sơn đồ gỗ)
Idioms
-
out of the woodwork
xuất hiện bất ngờ (thường là những người không mong muốn hoặc những vấn đề)
"After the scandal broke, critics came out of the woodwork."
(Sau khi vụ bê bối nổ ra, những nhà phê bình bỗng dưng xuất hiện.)
-
come out of the woodwork
bỗng nhiên xuất hiện (từ nơi ẩn náu hoặc im lặng)
"Once we announced the competition, talented artists started coming out of the woodwork."
(Khi chúng tôi thông báo cuộc thi, các nghệ sĩ tài năng bắt đầu xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woodwork
NounHoạt động hoặc kỹ năng làm đồ vật từ gỗ.
"He is very good at woodwork."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to spend hours in his shed doing woodwork. |
Ông tôi đã từng dành hàng giờ trong nhà kho của ông ấy để làm đồ gỗ. |
| Phủ định | I didn't use to appreciate the value of handmade woodwork. |
Tôi đã từng không đánh giá cao giá trị của đồ gỗ thủ công. |
| Nghi vấn | Did your father use to teach you woodwork when you were a child? |
Có phải bố bạn đã từng dạy bạn làm đồ gỗ khi bạn còn nhỏ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had paid more attention in woodwork class; now I can't even build a simple shelf. |
Tôi ước tôi đã chú ý hơn trong lớp học chế biến gỗ; bây giờ tôi thậm chí không thể đóng một cái kệ đơn giản. |
| Phủ định | If only my father hadn't thrown away all my old woodwork projects; they might be worth something now. |
Giá mà bố tôi đã không vứt hết những dự án chế biến gỗ cũ của tôi đi; có lẽ bây giờ chúng có giá trị đấy. |
| Nghi vấn | If only the school would offer more advanced woodwork classes; would you consider taking one? |
Giá mà trường cung cấp nhiều lớp chế biến gỗ nâng cao hơn; bạn có cân nhắc tham gia một lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodwork".
