(Top Banner Ad)
wood dye
B1
noun B1 Thủ công mỹ nghệ, Xây dựng

wood dye

UK: /wʊd daɪ/ • US: /wʊd daɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhuộm gỗ màu nhuộm gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to color wood.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để nhuộm màu gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used wood dye to give the cabinet a rich, dark color."

    "Anh ấy đã sử dụng thuốc nhuộm gỗ để tạo cho chiếc tủ một màu tối, đậm."

  • "Before applying the varnish, you should apply a layer of wood dye."

    "Trước khi sơn vecni, bạn nên phủ một lớp thuốc nhuộm gỗ."

  • "Different wood dyes can create different effects on the same type of wood."

    "Các loại thuốc nhuộm gỗ khác nhau có thể tạo ra các hiệu ứng khác nhau trên cùng một loại gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wooden Bằng gỗ; cứng nhắc, vô cảm (nghĩa bóng)
Noun woodwork Đồ gỗ; công việc chế biến gỗ
Verb dye Nhuộm (màu)
Noun dyer Thợ nhuộm
Adjective dyed Đã nhuộm (màu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wudu
Old English
dēag
Modern English
wood dye

Nguồn gốc của 'Wood'

Từ 'wood' (gỗ) có nguồn gốc từ 'wudu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là rừng hoặc gỗ xẻ. Từ này đã đi cùng lịch sử loài người qua nhiều thế kỷ, gắn liền với vật liệu tự nhiên cơ bản này.

Nguồn gốc của 'Dye'

Từ 'dye' (thuốc nhuộm, nhuộm) xuất phát từ 'dēag' (màu sắc) hoặc 'dēagian' (nhuộm) trong tiếng Anh cổ. Nó mô tả hành động thay đổi màu sắc của vật liệu. Khi kết hợp với 'wood', 'wood dye' nghĩa đen là 'chất liệu để nhuộm gỗ'.

Usage Note

Wood dye được sử dụng để thay đổi màu sắc của gỗ, thường để tăng cường vẻ đẹp tự nhiên của vân gỗ hoặc để tạo ra màu sắc mong muốn. Nó thẩm thấu vào gỗ, không giống như sơn chỉ phủ lên bề mặt. So với stain (thuốc nhuộm màu), dye thường cho màu sắc trong suốt và ít làm mờ vân gỗ hơn. Sơn (paint) tạo một lớp phủ đục lên bề mặt gỗ.

Prepositions

on into

Khi dùng 'wood dye on' có nghĩa là nhuộm màu lên bề mặt gỗ. Ví dụ: Apply wood dye on the table. Khi dùng 'wood dye into' có nghĩa là nhuộm để màu thấm vào bên trong gỗ. Ví dụ: Wood dye penetrates into the wood fibers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood dye
  • oil-based oil-based wood dye
    (thuốc nhuộm gỗ gốc dầu)
  • water-based water-based wood dye
    (thuốc nhuộm gỗ gốc nước)
  • dark dark wood dye
    (thuốc nhuộm gỗ màu tối)
  • transparent transparent wood dye
    (thuốc nhuộm gỗ trong suốt)
Verb + wood dye
  • apply apply wood dye
    (phết/thoa thuốc nhuộm gỗ)
  • use use wood dye
    (sử dụng thuốc nhuộm gỗ)
  • mix mix wood dye
    (pha thuốc nhuộm gỗ)
Noun + wood dye
  • type type of wood dye
    (loại thuốc nhuộm gỗ)
  • bottle bottle of wood dye
    (chai thuốc nhuộm gỗ)

Idioms

  • to bring out the grain with wood dye

    làm nổi bật vân gỗ bằng thuốc nhuộm gỗ

    "You can use a light wood dye to really bring out the grain in this oak."

    (Bạn có thể dùng thuốc nhuộm gỗ màu nhạt để thực sự làm nổi bật vân gỗ sồi này.)

  • to protect and beautify with wood dye

    bảo vệ và làm đẹp bằng thuốc nhuộm gỗ

    "Many people use wood dye not just for color, but also to protect and beautify their furniture."

    (Nhiều người dùng thuốc nhuộm gỗ không chỉ để tạo màu mà còn để bảo vệ và làm đẹp đồ nội thất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood dye

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để nhuộm màu gỗ.

"He used wood dye to give the cabinet a rich, dark color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood dye".

Nghệ thuật làm đẹp và bảo tồn gỗ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc sử dụng thuốc nhuộm gỗ có một lịch sử lâu đời trong chế tác đồ nội thất và kiến trúc. Nó không chỉ giúp thay đổi màu sắc, tạo ra phong cách mới hay bắt chước các loại gỗ quý hiếm, mà còn giúp bảo vệ gỗ khỏi tác động của thời gian và môi trường, góp phần giữ gìn giá trị thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm gỗ.