wood sealant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance applied to wood to protect it from moisture, decay, and insect damage.
Vietnamese Meaning
Một chất được dùng để phủ lên gỗ nhằm bảo vệ nó khỏi độ ẩm, mục nát và sự phá hoại của côn trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Apply a high-quality wood sealant to prevent your fence from rotting."
"Hãy sử dụng chất bịt kín gỗ chất lượng cao để ngăn hàng rào của bạn khỏi bị mục nát."
-
"This wood sealant is ideal for protecting outdoor furniture from the elements."
"Chất bịt kín gỗ này rất lý tưởng để bảo vệ đồ nội thất ngoài trời khỏi các yếu tố thời tiết."
-
"Before painting, apply a coat of wood sealant to the bare wood."
"Trước khi sơn, hãy phủ một lớp chất bịt kín gỗ lên phần gỗ thô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wood | Gỗ; rừng |
| Adjective | woody | Có nhiều gỗ; như gỗ; có hương gỗ |
| Adjective | wooded | Có rừng; có nhiều cây |
| Noun | woodworker | Thợ mộc |
| Noun | woodwork | Đồ gỗ; nghề mộc |
| Verb | seal | Niêm phong; bịt kín; hàn kín |
| Noun | seal | Con dấu; sự niêm phong |
| Noun | sealer | Chất niêm phong; người niêm phong |
| Adjective | sealed | Đã được niêm phong/bịt kín |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wood sealant là một thuật ngữ chung chỉ các sản phẩm bảo vệ gỗ. Nó bao gồm các loại như sơn lót (primer), chất bịt kín (sealer) và các lớp phủ hoàn thiện (finishes). Sự khác biệt chính nằm ở thành phần và mục đích sử dụng. Ví dụ, sơn lót thường được sử dụng làm lớp nền để tăng độ bám dính của lớp sơn phủ sau, trong khi chất bịt kín tập trung vào việc ngăn chặn sự xâm nhập của nước và các tác nhân gây hại.
Prepositions
‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., wood sealant for outdoor furniture). ‘on’ được dùng để chỉ bề mặt được phủ (e.g., apply wood sealant on the deck).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear wood sealant (chất bịt kín gỗ trong suốt)
-
waterproof waterproof wood sealant (chất bịt kín gỗ chống thấm nước)
-
exterior exterior wood sealant (chất bịt kín gỗ ngoài trời)
-
durable durable wood sealant (chất bịt kín gỗ bền)
-
apply apply wood sealant (thi công/phủ chất bịt kín gỗ)
-
use use wood sealant (sử dụng chất bịt kín gỗ)
-
choose choose wood sealant (chọn chất bịt kín gỗ)
-
reapply reapply wood sealant (phủ lại chất bịt kín gỗ)
-
wood sealant wood sealant application (việc thi công/ứng dụng chất bịt kín gỗ)
-
wood sealant wood sealant product (sản phẩm chất bịt kín gỗ)
Idioms
-
apply a coat of wood sealant
Phủ một lớp chất bịt kín gỗ
"You should apply a coat of wood sealant every few years to protect your deck."
(Bạn nên phủ một lớp chất bịt kín gỗ vài năm một lần để bảo vệ sàn gỗ của mình.)
-
wood sealant protection
Sự bảo vệ của chất bịt kín gỗ
"Regular wood sealant protection is essential for outdoor furniture."
(Việc bảo vệ thường xuyên bằng chất bịt kín gỗ là rất cần thiết cho đồ nội thất ngoài trời.)
-
require wood sealant
Yêu cầu/cần chất bịt kín gỗ
"Many outdoor wooden structures require wood sealant to prevent rot."
(Nhiều cấu trúc gỗ ngoài trời yêu cầu chất bịt kín gỗ để ngăn chặn mục nát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wood sealant
NounMột chất được dùng để phủ lên gỗ nhằm bảo vệ nó khỏi độ ẩm, mục nát và sự phá hoại của côn trùng.
"Apply a high-quality wood sealant to prevent your fence from rotting."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Applying wood sealant is essential for protecting outdoor furniture. |
Việc sử dụng chất bịt kín gỗ là điều cần thiết để bảo vệ đồ nội thất ngoài trời. |
| Phủ định | Ignoring applying wood sealant can lead to premature wood rot. |
Bỏ qua việc sử dụng chất bịt kín gỗ có thể dẫn đến gỗ bị mục sớm. |
| Nghi vấn | Is using wood sealant the best way to prolong the life of my deck? |
Việc sử dụng chất bịt kín gỗ có phải là cách tốt nhất để kéo dài tuổi thọ của sàn nhà tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood sealant".
