(Top Banner Ad)
wood sealant
B2
Noun B2 Xây dựng, Gia công gỗ

wood sealant

UK: /wʊd ˈsiːlənt/ • US: /wʊd ˈsiːlənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất bịt kín gỗ dung dịch bảo vệ gỗ keo chống thấm gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance applied to wood to protect it from moisture, decay, and insect damage.

Vietnamese Meaning

Một chất được dùng để phủ lên gỗ nhằm bảo vệ nó khỏi độ ẩm, mục nát và sự phá hoại của côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apply a high-quality wood sealant to prevent your fence from rotting."

    "Hãy sử dụng chất bịt kín gỗ chất lượng cao để ngăn hàng rào của bạn khỏi bị mục nát."

  • "This wood sealant is ideal for protecting outdoor furniture from the elements."

    "Chất bịt kín gỗ này rất lý tưởng để bảo vệ đồ nội thất ngoài trời khỏi các yếu tố thời tiết."

  • "Before painting, apply a coat of wood sealant to the bare wood."

    "Trước khi sơn, hãy phủ một lớp chất bịt kín gỗ lên phần gỗ thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood Gỗ; rừng
Adjective woody Có nhiều gỗ; như gỗ; có hương gỗ
Adjective wooded Có rừng; có nhiều cây
Noun woodworker Thợ mộc
Noun woodwork Đồ gỗ; nghề mộc
Verb seal Niêm phong; bịt kín; hàn kín
Noun seal Con dấu; sự niêm phong
Noun sealer Chất niêm phong; người niêm phong
Adjective sealed Đã được niêm phong/bịt kín

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Gia công gỗ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weidʰu-
Proto-Germanic
*widu
Old English
wudu
Modern English
wood

Nguồn gốc từ 'wood'

Từ 'wood' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ là 'wudu'. Từ này đã phát triển từ gốc Proto-Germanic '*widu', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*weidʰu-', đều mang nghĩa chỉ cây cối, rừng hoặc vật liệu gỗ. Nó nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc của con người với thiên nhiên và vật liệu xây dựng cơ bản này.

Sự ra đời của 'sealant'

Phần 'sealant' trong 'wood sealant' xuất phát từ động từ 'seal' (niêm phong, bịt kín). 'Seal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sigillum' (con dấu nhỏ) qua tiếng Pháp cổ 'seel'. Hậu tố '-ant' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ 'chất liệu dùng để làm một hành động nào đó', trong trường hợp này là chất dùng để bịt kín, hàn gắn. Như vậy, 'sealant' có nghĩa là 'chất bịt kín' hay 'chất trám'.

Kết hợp 'wood' và 'sealant'

Khi ghép lại, 'wood sealant' là một từ ghép mô tả rõ ràng chức năng của nó: một chất liệu chuyên dụng được dùng để bảo vệ và bịt kín bề mặt gỗ. Việc kết hợp hai từ này tạo ra một thuật ngữ kỹ thuật rất cụ thể, thể hiện mục đích giữ gìn độ bền và vẻ đẹp tự nhiên của gỗ trước các tác nhân môi trường như nước, độ ẩm và tia UV.

Usage Note

Wood sealant là một thuật ngữ chung chỉ các sản phẩm bảo vệ gỗ. Nó bao gồm các loại như sơn lót (primer), chất bịt kín (sealer) và các lớp phủ hoàn thiện (finishes). Sự khác biệt chính nằm ở thành phần và mục đích sử dụng. Ví dụ, sơn lót thường được sử dụng làm lớp nền để tăng độ bám dính của lớp sơn phủ sau, trong khi chất bịt kín tập trung vào việc ngăn chặn sự xâm nhập của nước và các tác nhân gây hại.

Prepositions

for on

‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., wood sealant for outdoor furniture). ‘on’ được dùng để chỉ bề mặt được phủ (e.g., apply wood sealant on the deck).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood sealant
  • clear clear wood sealant
    (chất bịt kín gỗ trong suốt)
  • waterproof waterproof wood sealant
    (chất bịt kín gỗ chống thấm nước)
  • exterior exterior wood sealant
    (chất bịt kín gỗ ngoài trời)
  • durable durable wood sealant
    (chất bịt kín gỗ bền)
Verb + wood sealant
  • apply apply wood sealant
    (thi công/phủ chất bịt kín gỗ)
  • use use wood sealant
    (sử dụng chất bịt kín gỗ)
  • choose choose wood sealant
    (chọn chất bịt kín gỗ)
  • reapply reapply wood sealant
    (phủ lại chất bịt kín gỗ)
Wood sealant in phrases
  • wood sealant wood sealant application
    (việc thi công/ứng dụng chất bịt kín gỗ)
  • wood sealant wood sealant product
    (sản phẩm chất bịt kín gỗ)

Idioms

  • apply a coat of wood sealant

    Phủ một lớp chất bịt kín gỗ

    "You should apply a coat of wood sealant every few years to protect your deck."

    (Bạn nên phủ một lớp chất bịt kín gỗ vài năm một lần để bảo vệ sàn gỗ của mình.)

  • wood sealant protection

    Sự bảo vệ của chất bịt kín gỗ

    "Regular wood sealant protection is essential for outdoor furniture."

    (Việc bảo vệ thường xuyên bằng chất bịt kín gỗ là rất cần thiết cho đồ nội thất ngoài trời.)

  • require wood sealant

    Yêu cầu/cần chất bịt kín gỗ

    "Many outdoor wooden structures require wood sealant to prevent rot."

    (Nhiều cấu trúc gỗ ngoài trời yêu cầu chất bịt kín gỗ để ngăn chặn mục nát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood sealant

Noun
Lật mặt

Một chất được dùng để phủ lên gỗ nhằm bảo vệ nó khỏi độ ẩm, mục nát và sự phá hoại của côn trùng.

"Apply a high-quality wood sealant to prevent your fence from rotting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Applying wood sealant is essential for protecting outdoor furniture.
Việc sử dụng chất bịt kín gỗ là điều cần thiết để bảo vệ đồ nội thất ngoài trời.
Phủ định
Ignoring applying wood sealant can lead to premature wood rot.
Bỏ qua việc sử dụng chất bịt kín gỗ có thể dẫn đến gỗ bị mục sớm.
Nghi vấn
Is using wood sealant the best way to prolong the life of my deck?
Việc sử dụng chất bịt kín gỗ có phải là cách tốt nhất để kéo dài tuổi thọ của sàn nhà tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood sealant".

Bảo tồn gỗ trong nghệ thuật thủ công

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghề mộc và sản xuất đồ nội thất truyền thống, việc bảo vệ gỗ có ý nghĩa rất quan trọng. Chất bịt kín gỗ không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của các sản phẩm làm từ gỗ mà còn giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên, vân gỗ độc đáo, và giá trị lịch sử của chúng. Nó thể hiện sự trân trọng đối với vật liệu tự nhiên và tay nghề thủ công.

Văn hóa Tự làm (DIY) và việc chăm sóc nhà cửa

Tại các nước phương Tây, văn hóa 'Do It Yourself' (DIY – Tự làm lấy) rất phổ biến. Nhiều gia đình tự tay bảo trì và cải tạo nhà cửa, bao gồm cả việc chăm sóc các bề mặt gỗ như sàn, hàng rào, hoặc đồ nội thất ngoài trời. Chất bịt kín gỗ là một sản phẩm thiết yếu trong các dự án DIY, giúp chủ nhà tự mình bảo vệ và duy trì tài sản gỗ, phản ánh tinh thần độc lập và tiết kiệm chi phí.