(Top Banner Ad)
oil finish
B2
Noun B2 Sản xuất, Xây dựng, Trang trí nội thất

oil finish

UK: /ɔɪl ˈfɪnɪʃ/ • US: /ɔɪl ˈfɪnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ dầu dầu hoàn thiện hoàn thiện bằng dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of wood finish that uses oil to protect and enhance the appearance of wood surfaces.

Vietnamese Meaning

Một loại lớp phủ hoàn thiện gỗ sử dụng dầu để bảo vệ và tăng cường vẻ đẹp của bề mặt gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applied an oil finish to the table to protect it from scratches."

    "Anh ấy phủ một lớp dầu hoàn thiện lên bàn để bảo vệ nó khỏi các vết trầy xước."

  • "An oil finish enhances the natural beauty of the wood."

    "Lớp dầu hoàn thiện làm tăng vẻ đẹp tự nhiên của gỗ."

  • "Regular application of oil finish is necessary to maintain the wood's protection."

    "Việc thường xuyên phủ lớp dầu hoàn thiện là cần thiết để duy trì khả năng bảo vệ của gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil Dầu, chất béo lỏng
Verb oil Bôi dầu, tra dầu
Adjective oily Dầu mỡ, nhờn
Verb finish Hoàn thành, kết thúc
Noun finish Sự hoàn thành; lớp hoàn thiện bề mặt
Noun finisher Người hoặc vật hoàn thành; thợ hoàn thiện
Adjective finished Đã hoàn thành, đã xong
Noun finishing Công việc hoàn thiện; sự kết thúc
Adjective oiled Đã được bôi dầu, đã được xử lý bằng dầu (ví dụ: gỗ đã được phủ dầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Xây dựng, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elaion (dầu ô liu)
Latin
oleum (dầu)
Old English
ele
English
oil
Latin
finire (kết thúc)
Old French
finir
English
finish
English (Compound)
oil finish

Sự kết hợp hoàn hảo của 'dầu' và 'hoàn thiện'

Cụm từ 'oil finish' ghép lại từ hai từ đơn giản: 'oil' (dầu) và 'finish' (sự hoàn thiện). 'Oil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum' (dầu ô liu), dùng để chỉ các loại chất béo lỏng. 'Finish' lại đến từ tiếng Latin 'finire', có nghĩa là kết thúc hoặc hoàn thành. Khi kết hợp, 'oil finish' mô tả một phương pháp xử lý bề mặt, đặc biệt là gỗ, bằng cách dùng dầu để bảo vệ và làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của nó, tạo ra một 'lớp hoàn thiện bằng dầu' đặc trưng.

Usage Note

Oil finish thấm sâu vào gỗ, tạo ra lớp bảo vệ từ bên trong. Nó thường mang lại vẻ ngoài tự nhiên, mờ hoặc bán bóng. So với các loại lớp phủ khác như varnish (vecni) hoặc lacquer (sơn mài), oil finish thường dễ thi công và bảo trì hơn, nhưng có thể không bền bằng đối với các tác động mạnh hoặc môi trường khắc nghiệt.

Prepositions

on to for

on (bề mặt): sử dụng 'oil finish on wood' để chỉ lớp phủ trên bề mặt gỗ. to (áp dụng): 'apply oil finish to the surface'. for (mục đích): 'use oil finish for protection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + oil finish
  • natural natural oil finish
    (Lớp hoàn thiện bằng dầu tự nhiên)
  • matte matte oil finish
    (Lớp hoàn thiện bằng dầu mờ)
  • durable durable oil finish
    (Lớp hoàn thiện bằng dầu bền bỉ)
  • smooth smooth oil finish
    (Lớp hoàn thiện bằng dầu mịn màng)
  • protective protective oil finish
    (Lớp hoàn thiện bằng dầu bảo vệ)
Động từ + oil finish
  • apply apply an oil finish
    (Áp dụng/phủ một lớp hoàn thiện bằng dầu)
  • maintain maintain an oil finish
    (Duy trì lớp hoàn thiện bằng dầu)
  • restore restore an oil finish
    (Khôi phục lớp hoàn thiện bằng dầu)
Danh từ (loại bề mặt) + oil finish
  • wood wood oil finish
    (Lớp hoàn thiện bằng dầu cho gỗ)
  • furniture furniture oil finish
    (Lớp hoàn thiện bằng dầu cho đồ nội thất)
  • floor floor oil finish
    (Lớp hoàn thiện bằng dầu cho sàn nhà)

Idioms

  • apply an oil finish

    Phủ một lớp hoàn thiện bằng dầu

    "We need to apply an oil finish to the new tabletop to protect it from moisture."

    (Chúng ta cần phủ một lớp hoàn thiện bằng dầu lên mặt bàn mới để bảo vệ nó khỏi độ ẩm.)

  • a natural oil finish

    Một lớp hoàn thiện bằng dầu tự nhiên

    "Many craftsmen prefer a natural oil finish for their handmade wooden furniture because it highlights the wood grain beautifully."

    (Nhiều nghệ nhân ưa chuộng một lớp hoàn thiện bằng dầu tự nhiên cho đồ nội thất gỗ thủ công của họ vì nó làm nổi bật vân gỗ một cách tuyệt đẹp.)

  • maintain an oil finish

    Duy trì lớp hoàn thiện bằng dầu

    "It's important to regularly maintain an oil finish on your hardwood floors to preserve their beauty and durability."

    (Việc thường xuyên duy trì lớp hoàn thiện bằng dầu trên sàn gỗ cứng là rất quan trọng để giữ gìn vẻ đẹp và độ bền của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil finish

Noun
Lật mặt

Một loại lớp phủ hoàn thiện gỗ sử dụng dầu để bảo vệ và tăng cường vẻ đẹp của bề mặt gỗ.

"He applied an oil finish to the table to protect it from scratches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply an oil finish to the wood, it will look more vibrant.
Nếu bạn phủ một lớp hoàn thiện dầu lên gỗ, nó sẽ trông rực rỡ hơn.
Phủ định
If you don't protect the wood with an oil finish, it won't be as resistant to moisture.
Nếu bạn không bảo vệ gỗ bằng lớp hoàn thiện dầu, nó sẽ không có khả năng chống ẩm bằng.
Nghi vấn
Will the furniture last longer if I apply an oil finish?
Đồ nội thất sẽ bền hơn nếu tôi phủ một lớp hoàn thiện dầu lên không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had applied an oil finish to the wood last week, it would look much richer now.
Nếu anh ấy đã phủ một lớp dầu hoàn thiện lên gỗ tuần trước, bây giờ nó trông sẽ đẹp hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't chosen an oil finish for the table, it might have been ruined by the spilled wine.
Nếu cô ấy đã không chọn lớp phủ dầu cho cái bàn, nó có lẽ đã bị hỏng bởi rượu vang bị đổ.
Nghi vấn
If you had used an oil finish, would the furniture be more resistant to scratches now?
Nếu bạn đã sử dụng lớp phủ dầu, đồ nội thất có lẽ sẽ chống trầy xước tốt hơn bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply oil finish to wood, it often enhances the natural grain.
Nếu bạn sơn lớp dầu hoàn thiện lên gỗ, nó thường làm nổi bật vân gỗ tự nhiên.
Phủ định
If you don't properly prepare the surface, oil finish doesn't penetrate evenly.
Nếu bạn không chuẩn bị bề mặt đúng cách, lớp dầu hoàn thiện sẽ không thấm đều.
Nghi vấn
If you apply too much oil finish, does it take longer to dry?
Nếu bạn sơn quá nhiều lớp dầu hoàn thiện, nó có mất nhiều thời gian để khô hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This wood benefits from an oil finish to enhance its natural beauty.
Loại gỗ này sẽ đẹp hơn khi được phủ một lớp dầu hoàn thiện để tăng vẻ đẹp tự nhiên của nó.
Phủ định
Seldom have I seen such a lustrous shine as that achieved with this oil finish.
Hiếm khi tôi thấy một độ bóng láng như vậy như độ bóng đạt được với lớp dầu hoàn thiện này.
Nghi vấn
Should you apply an oil finish, will it protect the wood from moisture?
Nếu bạn phủ một lớp dầu hoàn thiện, liệu nó có bảo vệ gỗ khỏi độ ẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil finish".

Ưu điểm của lớp hoàn thiện bằng dầu trong thiết kế nội thất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghề mộc và thiết kế nội thất, lớp hoàn thiện bằng dầu (oil finish) được ưa chuộng vì khả năng tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của gỗ. Không giống như véc-ni hay sơn bóng tạo lớp màng trên bề mặt, dầu thấm sâu vào thớ gỗ, tạo ra một bề mặt mềm mại, ấm áp và có chiều sâu. Nó cũng cho phép gỗ 'thở', giữ lại cảm giác tự nhiên khi chạm vào và dễ dàng sửa chữa các vết xước nhỏ mà không cần phải chà nhám lại toàn bộ bề mặt.

Sự lựa chọn truyền thống và thân thiện với môi trường

Lớp hoàn thiện bằng dầu là một phương pháp truyền thống đã được sử dụng hàng trăm năm, từ những đồ vật gia dụng đơn giản đến các tác phẩm nghệ thuật phức tạp. Ngày nay, với xu hướng sống xanh và ý thức về sức khỏe, nhiều loại dầu hoàn thiện thân thiện với môi trường, ít VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi), đang trở nên phổ biến. Chúng phản ánh sự trân trọng đối với vật liệu tự nhiên và mong muốn tạo ra không gian sống lành mạnh, bền vững, đồng thời mang lại vẻ đẹp vượt thời gian cho đồ gỗ.