carpet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật liệu phủ sàn được làm từ vật liệu dệt dày hoặc da động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy a new carpet for the living room."
"Chúng ta cần mua một tấm thảm mới cho phòng khách."
-
"The carpet feels soft and warm under my feet."
"Tấm thảm cảm thấy mềm mại và ấm áp dưới chân tôi."
-
"They are planning to replace the old carpet with hardwood flooring."
"Họ đang lên kế hoạch thay thế tấm thảm cũ bằng sàn gỗ cứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carpet thường được dùng để chỉ một tấm thảm lớn, trải kín sàn nhà. Nó tạo cảm giác ấm áp, êm ái và có thể trang trí cho căn phòng. Cần phân biệt với 'rug', thường là một tấm thảm nhỏ hơn, có thể di chuyển dễ dàng và thường được dùng để trang trí hoặc để chân.
Prepositions
on: được dùng khi nói về vị trí trên bề mặt thảm (ví dụ: The cat is sleeping on the carpet).
under: được dùng khi nói về vị trí bên dưới thảm (ví dụ: The key is under the carpet).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick a thick carpet (một tấm thảm dày)
-
wall-to-wall wall-to-wall carpet (thảm trải kín sàn (từ tường này sang tường kia))
-
shabby a shabby carpet (một tấm thảm sờn cũ)
-
lay lay a carpet (trải thảm)
-
vacuum vacuum the carpet (hút bụi thảm)
-
roll out roll out the carpet (trải thảm ra)
Idioms
-
Sweep something under the carpet
Che giấu một điều gì đó xấu hổ hoặc khó khăn thay vì giải quyết nó.
"You can't just sweep these problems under the carpet and hope they'll disappear."
(Bạn không thể cứ che giấu những vấn đề này đi và hy vọng chúng sẽ tự biến mất.)
-
Red carpet treatment
Sự đón tiếp nồng hậu, trang trọng dành cho khách quý.
"The university gave the Nobel prize winner the red carpet treatment."
(Trường đại học đã dành cho người đoạt giải Nobel sự đón tiếp nồng hậu nhất.)
-
Call someone on the carpet
Khiển trách hoặc yêu cầu ai đó giải trình về lỗi lầm của họ.
"The manager called him on the carpet for being late three days in a row."
(Quản lý đã gọi anh ta lên để khiển trách vì đi muộn ba ngày liên tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carpet
Danh từMột vật liệu phủ sàn được làm từ vật liệu dệt dày hoặc da động vật.
"We need to buy a new carpet for the living room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpet".
