(Top Banner Ad)
carpet
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

carpet

UK: /ˈkɑːpɪt/ • US: /ˈkɑːrpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm tấm thảm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A floor covering made from thick woven material or animal skin.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu phủ sàn được làm từ vật liệu dệt dày hoặc da động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy a new carpet for the living room."

    "Chúng ta cần mua một tấm thảm mới cho phòng khách."

  • "The carpet feels soft and warm under my feet."

    "Tấm thảm cảm thấy mềm mại và ấm áp dưới chân tôi."

  • "They are planning to replace the old carpet with hardwood flooring."

    "Họ đang lên kế hoạch thay thế tấm thảm cũ bằng sàn gỗ cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carpet Tấm thảm
Verb carpet Trải thảm; bao phủ một bề mặt
Noun carpeting Vật liệu làm thảm; việc trải thảm
Adjective carpeted Được trải thảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerp-
Latin
carpere
Medieval Latin
carpita
Old French
carpite
Middle English
carpet

Từ việc hái len đến tấm thảm

Từ 'carpet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carpere' có nghĩa là 'hái' hoặc 'nhổ' (như nhổ lông cừu để lấy len). Ban đầu, 'carpet' không dùng để trải sàn mà dùng để phủ bàn hoặc làm màn treo tường trang trí trong các gia đình giàu có.

Usage Note

Carpet thường được dùng để chỉ một tấm thảm lớn, trải kín sàn nhà. Nó tạo cảm giác ấm áp, êm ái và có thể trang trí cho căn phòng. Cần phân biệt với 'rug', thường là một tấm thảm nhỏ hơn, có thể di chuyển dễ dàng và thường được dùng để trang trí hoặc để chân.

Prepositions

on under

on: được dùng khi nói về vị trí trên bề mặt thảm (ví dụ: The cat is sleeping on the carpet).
under: được dùng khi nói về vị trí bên dưới thảm (ví dụ: The key is under the carpet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carpet
  • thick a thick carpet
    (một tấm thảm dày)
  • wall-to-wall wall-to-wall carpet
    (thảm trải kín sàn (từ tường này sang tường kia))
  • shabby a shabby carpet
    (một tấm thảm sờn cũ)
Verb + carpet
  • lay lay a carpet
    (trải thảm)
  • vacuum vacuum the carpet
    (hút bụi thảm)
  • roll out roll out the carpet
    (trải thảm ra)

Idioms

  • Sweep something under the carpet

    Che giấu một điều gì đó xấu hổ hoặc khó khăn thay vì giải quyết nó.

    "You can't just sweep these problems under the carpet and hope they'll disappear."

    (Bạn không thể cứ che giấu những vấn đề này đi và hy vọng chúng sẽ tự biến mất.)

  • Red carpet treatment

    Sự đón tiếp nồng hậu, trang trọng dành cho khách quý.

    "The university gave the Nobel prize winner the red carpet treatment."

    (Trường đại học đã dành cho người đoạt giải Nobel sự đón tiếp nồng hậu nhất.)

  • Call someone on the carpet

    Khiển trách hoặc yêu cầu ai đó giải trình về lỗi lầm của họ.

    "The manager called him on the carpet for being late three days in a row."

    (Quản lý đã gọi anh ta lên để khiển trách vì đi muộn ba ngày liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpet

Danh từ
Lật mặt

Một vật liệu phủ sàn được làm từ vật liệu dệt dày hoặc da động vật.

"We need to buy a new carpet for the living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpet".

Thảm đỏ (The Red Carpet)

Trong văn hóa phương Tây, thảm đỏ là biểu tượng của sự sang trọng và quyền lực. Nó bắt nguồn từ các vở bi kịch Hy Lạp cổ đại và ngày nay gắn liền với các sự kiện điện ảnh lớn như giải Oscar, nơi các ngôi sao đi trên thảm đỏ để thể hiện vị thế của mình.

Thảm bay (The Flying Carpet)

Mặc dù là từ tiếng Anh, nhưng khái niệm 'thảm bay' lại nổi tiếng qua các câu chuyện cổ tích Nghìn lẻ một đêm từ Trung Đông, tượng trưng cho sự kỳ diệu và những chuyến du hành giả tưởng trong văn hóa đại chúng phương Tây.