(Top Banner Ad)
woof
A1
Danh từ A1 Động vật học, Ngôn ngữ học

woof

UK: /wʊf/ • US: /wʊf/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng sủa sủa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sound a dog makes.

Vietnamese Meaning

Tiếng chó sủa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard a woof coming from the backyard."

    "Tôi nghe thấy tiếng chó sủa từ sân sau."

  • "The puppy gave a little woof."

    "Chú chó con sủa một tiếng nhỏ."

  • "Don't woof at me!"

    "Đừng có sủa tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woofer Loa trầm (thường dùng trong hệ thống âm thanh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
woof

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'woof' bắt nguồn từ việc bắt chước âm thanh chó sủa. Các ngôn ngữ khác nhau có cách bắt chước tiếng chó sủa khác nhau, nhưng 'woof' là một trong những cách phổ biến trong tiếng Anh. Nó đơn giản là cách người ta nghe thấy và mô tả tiếng chó sủa.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả âm thanh đặc trưng của chó. Âm thanh này có thể biểu thị nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau của chó như vui mừng, cảnh báo, hoặc hung dữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + woof
  • hear hear a woof
    (nghe thấy tiếng chó sủa)
  • emit emit a woof
    (phát ra tiếng sủa)
Descriptive Woof
  • loud a loud woof
    (tiếng sủa lớn)
  • deep a deep woof
    (tiếng sủa trầm)

Idioms

  • All bark and no bite

    Chó sủa là chó không cắn; chỉ dọa chứ không làm

    "He's all bark and no bite; he threatens to fire people, but he never does."

    (Anh ta chỉ dọa thôi, chó sủa là chó không cắn; anh ta dọa sa thải người này người kia, nhưng chưa bao giờ làm cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woof

Danh từ
Lật mặt

Tiếng chó sủa.

"I heard a woof coming from the backyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woof".

Âm thanh của động vật trong các ngôn ngữ khác nhau

Các ngôn ngữ khác nhau có cách diễn đạt âm thanh của động vật khác nhau. Trong khi tiếng Anh dùng 'woof' cho tiếng chó sủa, các ngôn ngữ khác có thể dùng những từ khác. Điều này cho thấy rằng cách chúng ta cảm nhận và diễn đạt âm thanh bị ảnh hưởng bởi văn hóa và ngôn ngữ.