(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ growl
B1

growl

Noun

Nghĩa tiếng Việt

gầm gừ rừ rừ nói gắt gỏng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Growl'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiếng gầm gừ, tiếng rừ rừ, âm thanh trầm, khàn được tạo ra bởi một con vật, thường là chó, khi nó tức giận hoặc bị đe dọa.

Definition (English Meaning)

A low, guttural sound made by an animal, typically a dog, when it is angry or threatened.

Ví dụ Thực tế với 'Growl'

  • "I could hear the growl of a dog in the distance."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng gầm gừ của một con chó ở đằng xa."

  • "His stomach growled with hunger."

    "Bụng anh ta kêu ọc ọc vì đói."

  • "She growled a response that no one could understand."

    "Cô ấy gầm gừ một câu trả lời mà không ai có thể hiểu được."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Growl'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: growl
  • Verb: growl
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

bark(sủa)
howl(hú)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Growl'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ tiếng gầm gừ của chó, nhưng cũng có thể dùng cho các loài động vật khác như gấu. Thể hiện sự tức giận, khó chịu, hoặc cảnh báo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Growl'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog should growl when strangers approach.
Con chó nên gầm gừ khi người lạ đến gần.
Phủ định
The dog should not growl at the children.
Con chó không nên gầm gừ với bọn trẻ.
Nghi vấn
Could the lion growl any louder?
Con sư tử có thể gầm lớn hơn nữa không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dog is angry, it will growl.
Nếu một con chó tức giận, nó sẽ gầm gừ.
Phủ định
If a cat is happy, it does not growl.
Nếu một con mèo hạnh phúc, nó không gầm gừ.
Nghi vấn
If a lion is disturbed, does it growl?
Nếu một con sư tử bị làm phiền, nó có gầm gừ không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog growls at strangers.
Con chó gầm gừ với người lạ.
Phủ định
The lion doesn't growl unless it's threatened.
Sư tử không gầm gừ trừ khi nó bị đe dọa.
Nghi vấn
Does your stomach growl when you're hungry?
Bụng của bạn có kêu lên khi bạn đói không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog growls at strangers.
Con chó gầm gừ với người lạ.
Phủ định
Does the bear not growl when it's hungry?
Con gấu có phải không gầm gừ khi nó đói không?
Nghi vấn
Did you hear the lion growl last night?
Bạn có nghe thấy tiếng sư tử gầm gừ đêm qua không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog growled at the mailman yesterday.
Con chó gầm gừ với người đưa thư hôm qua.
Phủ định
She didn't growl when I accidentally stepped on her tail.
Cô ấy đã không gầm gừ khi tôi vô tình giẫm lên đuôi cô ấy.
Nghi vấn
Did you hear the lion growl at the zoo?
Bạn có nghe thấy tiếng sư tử gầm gừ ở sở thú không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's growl was a clear warning to stay away.
Tiếng gầm gừ của con chó là một lời cảnh báo rõ ràng để tránh xa.
Phủ định
The kitten's growl wasn't as intimidating as the lion's.
Tiếng gầm gừ của chú mèo con không đáng sợ bằng tiếng gầm của sư tử.
Nghi vấn
Is that bear's growl a sign of aggression or just annoyance?
Tiếng gầm gừ của con gấu đó là dấu hiệu của sự hung hăng hay chỉ là sự khó chịu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)