(Top Banner Ad)
growl
B1
Noun B1 Động vật, Ngôn ngữ học

growl

UK: /ɡraʊl/ • US: /ɡraʊl/

Nghĩa tiếng Việt

gầm gừ rừ rừ nói gắt gỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low, guttural sound made by an animal, typically a dog, when it is angry or threatened.

Vietnamese Meaning

Tiếng gầm gừ, tiếng rừ rừ, âm thanh trầm, khàn được tạo ra bởi một con vật, thường là chó, khi nó tức giận hoặc bị đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I could hear the growl of a dog in the distance."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng gầm gừ của một con chó ở đằng xa."

  • "His stomach growled with hunger."

    "Bụng anh ta kêu ọc ọc vì đói."

  • "She growled a response that no one could understand."

    "Cô ấy gầm gừ một câu trả lời mà không ai có thể hiểu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb growl gầm gừ, rên rỉ (thường là động vật hoặc người đang tức giận)
Noun growl tiếng gầm gừ, tiếng rên rỉ
Adjective growly có giọng gầm gừ, dễ gầm gừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grawwan
Old English
growlian

Nguồn Gốc Tiếng 'Growl'

Từ 'growl' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*grawwan', có nghĩa là 'rên rỉ' hoặc 'càu nhàu'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'growlian', mang ý nghĩa tương tự. Điều thú vị là âm thanh 'gr-' thường liên quan đến những âm thanh khó chịu hoặc gầm gừ trong nhiều ngôn ngữ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tiếng gầm gừ của chó, nhưng cũng có thể dùng cho các loài động vật khác như gấu. Thể hiện sự tức giận, khó chịu, hoặc cảnh báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growl
  • deep growl
    (tiếng gầm gừ trầm)
  • low growl
    (tiếng gầm gừ nhỏ, khẽ)
  • menacing growl
    (tiếng gầm gừ đe dọa)
Verb + growl
  • let out a growl
    (phát ra tiếng gầm gừ)
  • answer with a growl
    (trả lời bằng tiếng gầm gừ)
  • respond with a growl
    (đáp lại bằng tiếng gầm gừ)

Idioms

  • growl under one's breath

    nói lầm bầm trong miệng, càu nhàu nhỏ

    "He growled something under his breath that I couldn't quite catch."

    (Anh ta lầm bầm điều gì đó trong miệng mà tôi không nghe rõ.)

  • a growl of disapproval

    tiếng gầm gừ thể hiện sự không hài lòng

    "There was a growl of disapproval from the audience when the speaker made the controversial statement."

    (Có một tiếng gầm gừ không hài lòng từ khán giả khi người nói đưa ra tuyên bố gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growl

Noun
Lật mặt

Tiếng gầm gừ, tiếng rừ rừ, âm thanh trầm, khàn được tạo ra bởi một con vật, thường là chó, khi nó tức giận hoặc bị đe dọa.

"I could hear the growl of a dog in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog should growl when strangers approach.
Con chó nên gầm gừ khi người lạ đến gần.
Phủ định
The dog should not growl at the children.
Con chó không nên gầm gừ với bọn trẻ.
Nghi vấn
Could the lion growl any louder?
Con sư tử có thể gầm lớn hơn nữa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dog is angry, it will growl.
Nếu một con chó tức giận, nó sẽ gầm gừ.
Phủ định
If a cat is happy, it does not growl.
Nếu một con mèo hạnh phúc, nó không gầm gừ.
Nghi vấn
If a lion is disturbed, does it growl?
Nếu một con sư tử bị làm phiền, nó có gầm gừ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog growls at strangers.
Con chó gầm gừ với người lạ.
Phủ định
The lion doesn't growl unless it's threatened.
Sư tử không gầm gừ trừ khi nó bị đe dọa.
Nghi vấn
Does your stomach growl when you're hungry?
Bụng của bạn có kêu lên khi bạn đói không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog growled at the stranger.
Con chó gầm gừ với người lạ.
Phủ định
The lion didn't growl at the zookeeper.
Con sư tử đã không gầm gừ với người trông coi vườn thú.
Nghi vấn
Why did the bear growl so loudly?
Tại sao con gấu lại gầm gừ to đến vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog growls at strangers.
Con chó gầm gừ với người lạ.
Phủ định
Does the bear not growl when it's hungry?
Con gấu có phải không gầm gừ khi nó đói không?
Nghi vấn
Did you hear the lion growl last night?
Bạn có nghe thấy tiếng sư tử gầm gừ đêm qua không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog growled at the mailman yesterday.
Con chó gầm gừ với người đưa thư hôm qua.
Phủ định
She didn't growl when I accidentally stepped on her tail.
Cô ấy đã không gầm gừ khi tôi vô tình giẫm lên đuôi cô ấy.
Nghi vấn
Did you hear the lion growl at the zoo?
Bạn có nghe thấy tiếng sư tử gầm gừ ở sở thú không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's growl was a clear warning to stay away.
Tiếng gầm gừ của con chó là một lời cảnh báo rõ ràng để tránh xa.
Phủ định
The kitten's growl wasn't as intimidating as the lion's.
Tiếng gầm gừ của chú mèo con không đáng sợ bằng tiếng gầm của sư tử.
Nghi vấn
Is that bear's growl a sign of aggression or just annoyance?
Tiếng gầm gừ của con gấu đó là dấu hiệu của sự hung hăng hay chỉ là sự khó chịu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growl".

Âm Thanh Gầm Gừ trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tiếng gầm gừ thường gắn liền với sự tức giận, đe dọa hoặc không hài lòng. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi của động vật (chó, mèo, gấu) khi chúng cảm thấy bị đe dọa, và cũng có thể được sử dụng để mô tả hành vi của con người trong những tình huống tương tự.