woolly hat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc mũ làm bằng len.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a woolly hat to keep her head warm in the snow."
"Cô ấy đội một chiếc mũ len để giữ ấm đầu khi trời tuyết."
-
"He pulled his woolly hat down over his ears."
"Anh ta kéo chiếc mũ len xuống che kín tai."
-
"I need to buy a new woolly hat for the winter."
"Tôi cần mua một chiếc mũ len mới cho mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một loại mũ được làm từ chất liệu len, thường được sử dụng để giữ ấm đầu trong thời tiết lạnh. Nó có thể có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau. Khác với các loại mũ khác như 'baseball cap' (mũ bóng chày) hay 'sun hat' (mũ chống nắng) về chất liệu và mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a woolly hat (đội mũ len)
-
put on put on a woolly hat (đội mũ len vào)
-
take off take off a woolly hat (tháo mũ len ra)
-
warm a warm woolly hat (một chiếc mũ len ấm áp)
-
thick a thick woolly hat (một chiếc mũ len dày)
-
knitted a knitted woolly hat (một chiếc mũ len đan)
-
red a red woolly hat (một chiếc mũ len màu đỏ)
Idioms
-
Pull your woolly hat on!
Đội mũ len của bạn vào đi! (một cách thân mật)
"It's freezing outside, pull your woolly hat on!"
(Ngoài trời lạnh cóng, đội mũ len vào đi!)
-
A woolly hat for winter
Mũ len dành cho mùa đông (nhấn mạnh sự cần thiết hoặc đặc trưng)
"A woolly hat is a must-have for winter in Canada."
(Mũ len là món đồ không thể thiếu cho mùa đông ở Canada.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woolly hat
Danh từMột chiếc mũ làm bằng len.
"She wore a woolly hat to keep her head warm in the snow."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be wearing a woolly hat to keep warm tomorrow. |
Cô ấy sẽ đang đội một chiếc mũ len để giữ ấm vào ngày mai. |
| Phủ định | He won't be needing his woolly hat in this warm weather. |
Anh ấy sẽ không cần mũ len trong thời tiết ấm áp này. |
| Nghi vấn | Will you be knitting a woolly hat for your grandson? |
Bạn sẽ đang đan một chiếc mũ len cho cháu trai của bạn chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had worn the woolly hat her grandmother knitted before going outside in the snow. |
Cô ấy đã đội chiếc mũ len bà cô đan trước khi ra ngoài trời tuyết. |
| Phủ định | He had not realized he'd left his woolly hat on the bus until he got home and felt the cold. |
Anh ấy đã không nhận ra mình đã để quên chiếc mũ len trên xe buýt cho đến khi về đến nhà và cảm thấy lạnh. |
| Nghi vấn | Had they packed their woolly hats before they left for the ski trip? |
Họ đã đóng gói mũ len của mình trước khi rời đi cho chuyến đi trượt tuyết chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woolly hat".
