(Top Banner Ad)
job satisfaction
B2
Noun B2 Quản trị nhân sự, Kinh tế học

job satisfaction

UK: /ˈdʒɒb sætɪsˈfækʃən/ • US: /ˈdʒɑːb sætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài lòng trong công việc mức độ hài lòng với công việc tinh thần làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of contentment or fulfillment derived from one's job.

Vietnamese Meaning

Sự hài lòng trong công việc; cảm giác thỏa mãn và hạnh phúc có được từ công việc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High job satisfaction can lead to increased productivity."

    "Sự hài lòng cao trong công việc có thể dẫn đến tăng năng suất."

  • "The company is trying to improve job satisfaction among its employees."

    "Công ty đang cố gắng cải thiện sự hài lòng trong công việc của nhân viên."

  • "A study found a strong correlation between job satisfaction and employee retention."

    "Một nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan chặt chẽ giữa sự hài lòng trong công việc và khả năng giữ chân nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Noun satisfaction sự hài lòng
Verb satisfy làm hài lòng
Adjective satisfactory vừa ý, thỏa đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh tế học

Nguồn gốc của 'job satisfaction'

Cụm từ 'job satisfaction' là một khái niệm hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của tâm lý học công nghiệp và quản lý nhân sự trong thế kỷ 20. Nó phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với hạnh phúc và động lực của người lao động tại nơi làm việc.

Usage Note

''Job satisfaction'' là một khái niệm trừu tượng chỉ trạng thái cảm xúc của một cá nhân đối với công việc của họ. Nó bao gồm nhiều yếu tố như sự phù hợp giữa kỹ năng của nhân viên và yêu cầu công việc, môi trường làm việc, mức lương, cơ hội thăng tiến và mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên. Nó thường được đo bằng các khảo sát hoặc phỏng vấn và là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của tổ chức.

Prepositions

with in

''Job satisfaction with'': được sử dụng khi đề cập đến sự hài lòng với một khía cạnh cụ thể của công việc. Ví dụ: 'Job satisfaction with the salary'. ''Job satisfaction in'': được sử dụng khi nói đến sự hài lòng trong một lĩnh vực công việc nhất định. Ví dụ: 'Job satisfaction in the healthcare industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job satisfaction
  • high job satisfaction
    (sự hài lòng cao trong công việc)
  • low job satisfaction
    (sự hài lòng thấp trong công việc)
  • increased job satisfaction
    (sự hài lòng trong công việc được tăng lên)
  • overall job satisfaction
    (sự hài lòng tổng thể trong công việc)
Verb + job satisfaction
  • increase job satisfaction
    (tăng sự hài lòng trong công việc)
  • improve job satisfaction
    (cải thiện sự hài lòng trong công việc)
  • boost job satisfaction
    (thúc đẩy sự hài lòng trong công việc)
  • achieve job satisfaction
    (đạt được sự hài lòng trong công việc)
Factors affecting job satisfaction
  • Impact on job satisfaction
    (Tác động đến sự hài lòng trong công việc)
  • Drivers of job satisfaction
    (Động lực thúc đẩy sự hài lòng trong công việc)

Idioms

  • At the end of the day, job satisfaction is key.

    Sau tất cả, sự hài lòng trong công việc là chìa khóa.

    "At the end of the day, job satisfaction is key to employee retention."

    (Sau tất cả, sự hài lòng trong công việc là chìa khóa để giữ chân nhân viên.)

  • A recipe for job satisfaction.

    Một công thức cho sự hài lòng trong công việc.

    "Good pay and benefits can be a recipe for job satisfaction."

    (Mức lương và phúc lợi tốt có thể là một công thức cho sự hài lòng trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job satisfaction

Noun
Lật mặt

Sự hài lòng trong công việc; cảm giác thỏa mãn và hạnh phúc có được từ công việc của một người.

"High job satisfaction can lead to increased productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had experienced more job satisfaction in my previous role.
Tôi ước mình đã trải nghiệm nhiều sự hài lòng trong công việc hơn ở vai trò trước đây.
Phủ định
If only the company had focused more on employee well-being; I wouldn't wish I had less job satisfaction now.
Giá như công ty tập trung nhiều hơn vào phúc lợi của nhân viên; Tôi sẽ không ước mình có ít sự hài lòng trong công việc hơn bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish you could achieve greater job satisfaction in your current position?
Bạn có ước mình có thể đạt được sự hài lòng trong công việc lớn hơn ở vị trí hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job satisfaction".

Vai trò của sự hài lòng trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, sự hài lòng trong công việc được coi trọng vì nó liên quan đến năng suất làm việc, sự gắn bó của nhân viên và sức khỏe tinh thần. Các công ty thường xuyên thực hiện khảo sát để đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên.

Work-Life Balance

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngày càng trở nên quan trọng đối với sự hài lòng trong công việc. Nhân viên tìm kiếm những công việc cho phép họ có thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân và các hoạt động khác ngoài công việc.