work log
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản ghi chép về các công việc đã hoàn thành và thời gian dành cho mỗi công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project manager asked everyone to keep a detailed work log."
"Quản lý dự án yêu cầu mọi người giữ một bản ghi công việc chi tiết."
-
"Reviewing the work log helped identify bottlenecks in the workflow."
"Xem xét bản ghi công việc giúp xác định các tắc nghẽn trong quy trình làm việc."
-
"Each employee is responsible for updating their work log daily."
"Mỗi nhân viên chịu trách nhiệm cập nhật bản ghi công việc của họ hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, theo dõi tiến độ công việc, hoặc để tính lương dựa trên thời gian làm việc. Khác với 'timesheet' ở chỗ 'work log' thường chi tiết hơn về mô tả công việc, trong khi 'timesheet' tập trung vào thời gian.
Prepositions
‘in a work log’ (trong một bản ghi công việc), ‘on a work log’ (trên một bản ghi công việc, ít phổ biến hơn), ‘for a work log’ (dành cho bản ghi công việc). Tuy nhiên, giới từ thường đi kèm với động từ liên quan đến 'work log' hơn là bản thân cụm từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed work log (nhật ký công việc chi tiết)
-
accurate accurate work log (nhật ký công việc chính xác)
-
daily daily work log (nhật ký công việc hàng ngày)
-
maintain maintain a work log (duy trì nhật ký công việc)
-
update update the work log (cập nhật nhật ký công việc)
-
review review the work log (xem xét nhật ký công việc)
Idioms
-
Keep a work log
Ghi chép nhật ký công việc
"It's important to keep a work log to track your progress."
(Việc ghi chép nhật ký công việc rất quan trọng để theo dõi tiến độ của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work log
danh từMột bản ghi chép về các công việc đã hoàn thành và thời gian dành cho mỗi công việc.
"The project manager asked everyone to keep a detailed work log."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I kept a detailed work log, I would be able to track my progress more effectively. |
Nếu tôi giữ một nhật ký công việc chi tiết, tôi sẽ có thể theo dõi tiến độ của mình hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If I didn't have a work log, I wouldn't know how much time I spent on each task. |
Nếu tôi không có nhật ký công việc, tôi sẽ không biết mình đã dành bao nhiêu thời gian cho mỗi nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Would you be able to improve your time management if you kept a work log? |
Bạn có thể cải thiện khả năng quản lý thời gian của mình nếu bạn giữ một nhật ký công việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work log".
