(Top Banner Ad)
workaround
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

workaround

UK: /ˈwɜːk.ə.raʊnd/ • US: /ˈwɜːrk.ə.raʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tạm thời biện pháp khắc phục tạm thời cách giải quyết tạm thời giải pháp tình thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method for overcoming a problem or limitation in a system or plan, often in a temporary or improvised way.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp để khắc phục một vấn đề hoặc hạn chế trong một hệ thống hoặc kế hoạch, thường là một cách tạm thời hoặc ứng biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We implemented a temporary workaround to fix the software glitch until a permanent solution could be developed."

    "Chúng tôi đã triển khai một giải pháp tạm thời để khắc phục sự cố phần mềm cho đến khi có thể phát triển một giải pháp vĩnh viễn."

  • "The team devised a clever workaround to bypass the server error."

    "Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo để vượt qua lỗi máy chủ."

  • "Due to the budget constraints, we had to find a workaround rather than replace the entire system."

    "Do hạn chế về ngân sách, chúng tôi phải tìm một giải pháp thay vì thay thế toàn bộ hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Nguồn gốc của 'workaround'

Từ 'workaround' không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó xuất hiện trong thời hiện đại, có lẽ từ giữa thế kỷ 20, khi công nghệ và các hệ thống phức tạp trở nên phổ biến hơn. 'Work' có nghĩa là 'làm', và 'around' nghĩa là 'vòng quanh'. Vì vậy, 'workaround' ám chỉ một cách để giải quyết vấn đề bằng cách đi 'vòng quanh' nó thay vì trực tiếp đối mặt.

Usage Note

Workaround thường được sử dụng khi không có giải pháp trực tiếp hoặc chính thức cho một vấn đề. Nó ngụ ý một giải pháp không lý tưởng, có thể tốn thời gian hoặc kém hiệu quả hơn so với giải pháp chính thức, nhưng vẫn cho phép tiếp tục công việc hoặc đạt được mục tiêu. So sánh với 'solution': solution là giải pháp triệt để và dài hạn, trong khi workaround chỉ là giải pháp tạm thời.

Prepositions

for to

workaround *for* something: chỉ ra vấn đề mà workaround giải quyết. Ví dụ: "a workaround for the software bug". workaround *to* something: ít phổ biến hơn, có thể chỉ ra một hành động hoặc mục tiêu được đạt được thông qua workaround. Ví dụ: "a workaround to get the system running".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workaround
  • simple workaround
    (giải pháp tạm thời đơn giản)
  • temporary workaround
    (giải pháp tạm thời)
  • effective workaround
    (giải pháp tạm thời hiệu quả)
Verb + workaround
  • find a workaround
    (tìm ra một giải pháp tạm thời)
  • implement a workaround
    (thực hiện một giải pháp tạm thời)
  • develop a workaround
    (phát triển một giải pháp tạm thời)

Idioms

  • There's no workaround for this.

    Không có cách nào giải quyết tạm thời vấn đề này cả.

    "The system is completely down, there's no workaround for this."

    (Hệ thống hoàn toàn ngừng hoạt động, không có cách nào giải quyết tạm thời vấn đề này cả.)

  • use a workaround

    sử dụng một giải pháp thay thế

    "We had to use a workaround because the main feature was broken."

    (Chúng tôi phải sử dụng một giải pháp thay thế vì tính năng chính đã bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workaround

noun
Lật mặt

Một phương pháp để khắc phục một vấn đề hoặc hạn chế trong một hệ thống hoặc kế hoạch, thường là một cách tạm thời hoặc ứng biến.

"We implemented a temporary workaround to fix the software glitch until a permanent solution could be developed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new system is implemented, the IT department will have been using a workaround for six months.
Vào thời điểm hệ thống mới được triển khai, bộ phận IT sẽ đã sử dụng một giải pháp tạm thời trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been relying on that particular workaround for very long because the official patch is expected next week.
Họ sẽ không phải dựa vào giải pháp tạm thời cụ thể đó trong một thời gian dài vì bản vá chính thức dự kiến sẽ có vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they have been developing a new workaround to solve this issue for very long by the time the official solution is released?
Liệu họ đã phát triển một giải pháp tạm thời mới để giải quyết vấn đề này trong một thời gian dài khi giải pháp chính thức được phát hành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workaround".

Văn hóa 'hack' (hack culture)

Ở phương Tây, đặc biệt trong giới công nghệ, có một văn hóa gọi là 'hack culture'. Nó đề cao việc tìm ra các giải pháp sáng tạo, đôi khi không chính thống, để giải quyết vấn đề. 'Workaround' là một phần của văn hóa này, thể hiện tinh thần tự lực và khả năng ứng biến.