workaround
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method for overcoming a problem or limitation in a system or plan, often in a temporary or improvised way.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp để khắc phục một vấn đề hoặc hạn chế trong một hệ thống hoặc kế hoạch, thường là một cách tạm thời hoặc ứng biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We implemented a temporary workaround to fix the software glitch until a permanent solution could be developed."
"Chúng tôi đã triển khai một giải pháp tạm thời để khắc phục sự cố phần mềm cho đến khi có thể phát triển một giải pháp vĩnh viễn."
-
"The team devised a clever workaround to bypass the server error."
"Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo để vượt qua lỗi máy chủ."
-
"Due to the budget constraints, we had to find a workaround rather than replace the entire system."
"Do hạn chế về ngân sách, chúng tôi phải tìm một giải pháp thay vì thay thế toàn bộ hệ thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Workaround thường được sử dụng khi không có giải pháp trực tiếp hoặc chính thức cho một vấn đề. Nó ngụ ý một giải pháp không lý tưởng, có thể tốn thời gian hoặc kém hiệu quả hơn so với giải pháp chính thức, nhưng vẫn cho phép tiếp tục công việc hoặc đạt được mục tiêu. So sánh với 'solution': solution là giải pháp triệt để và dài hạn, trong khi workaround chỉ là giải pháp tạm thời.
Prepositions
workaround *for* something: chỉ ra vấn đề mà workaround giải quyết. Ví dụ: "a workaround for the software bug". workaround *to* something: ít phổ biến hơn, có thể chỉ ra một hành động hoặc mục tiêu được đạt được thông qua workaround. Ví dụ: "a workaround to get the system running".
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple workaround (giải pháp tạm thời đơn giản)
-
temporary workaround (giải pháp tạm thời)
-
effective workaround (giải pháp tạm thời hiệu quả)
-
find a workaround (tìm ra một giải pháp tạm thời)
-
implement a workaround (thực hiện một giải pháp tạm thời)
-
develop a workaround (phát triển một giải pháp tạm thời)
Idioms
-
There's no workaround for this.
Không có cách nào giải quyết tạm thời vấn đề này cả.
"The system is completely down, there's no workaround for this."
(Hệ thống hoàn toàn ngừng hoạt động, không có cách nào giải quyết tạm thời vấn đề này cả.)
-
use a workaround
sử dụng một giải pháp thay thế
"We had to use a workaround because the main feature was broken."
(Chúng tôi phải sử dụng một giải pháp thay thế vì tính năng chính đã bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workaround
nounMột phương pháp để khắc phục một vấn đề hoặc hạn chế trong một hệ thống hoặc kế hoạch, thường là một cách tạm thời hoặc ứng biến.
"We implemented a temporary workaround to fix the software glitch until a permanent solution could be developed."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new system is implemented, the IT department will have been using a workaround for six months. |
Vào thời điểm hệ thống mới được triển khai, bộ phận IT sẽ đã sử dụng một giải pháp tạm thời trong sáu tháng. |
| Phủ định | They won't have been relying on that particular workaround for very long because the official patch is expected next week. |
Họ sẽ không phải dựa vào giải pháp tạm thời cụ thể đó trong một thời gian dài vì bản vá chính thức dự kiến sẽ có vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they have been developing a new workaround to solve this issue for very long by the time the official solution is released? |
Liệu họ đã phát triển một giải pháp tạm thời mới để giải quyết vấn đề này trong một thời gian dài khi giải pháp chính thức được phát hành chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workaround".
