current assets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assets that are expected to be converted to cash or used up within one year or one operating cycle, whichever is longer.
Vietnamese Meaning
Tài sản ngắn hạn, là những tài sản dự kiến sẽ được chuyển đổi thành tiền mặt hoặc được sử dụng hết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, tùy theo thời gian nào dài hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's current assets include cash, accounts receivable, and inventory."
"Tài sản ngắn hạn của công ty bao gồm tiền mặt, các khoản phải thu và hàng tồn kho."
-
"A high level of current assets indicates a company's ability to meet its short-term obligations."
"Mức độ tài sản ngắn hạn cao cho thấy khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn của một công ty."
-
"Current assets are listed on the balance sheet."
"Tài sản ngắn hạn được liệt kê trên bảng cân đối kế toán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | current liabilities | Nợ ngắn hạn (Đối lập với tài sản ngắn hạn) |
| Noun | non-current assets | Tài sản dài hạn |
| Noun | working capital | Vốn lưu động (Công thức: Tài sản ngắn hạn trừ Nợ ngắn hạn) |
| Adjective | liquid | Có tính thanh khoản cao |
| Noun | cash flow | Dòng tiền |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tài sản ngắn hạn bao gồm tiền mặt, các khoản tương đương tiền, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác. Chúng rất quan trọng trong việc đánh giá khả năng thanh khoản của một công ty. Cần phân biệt với 'fixed assets' (tài sản cố định), là những tài sản có thời gian sử dụng lâu dài hơn một năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquidate liquidate current assets (Thanh lý tài sản ngắn hạn)
-
manage manage current assets efficiently (Quản lý tài sản ngắn hạn một cách hiệu quả)
-
increase increase current assets (Gia tăng tài sản ngắn hạn)
-
total total current assets (Tổng tài sản ngắn hạn)
-
highly liquid highly liquid current assets (Tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản rất cao)
-
sufficient sufficient current assets (Đủ tài sản ngắn hạn)
-
ratio current assets to liabilities ratio (Tỷ lệ Tài sản ngắn hạn trên Nợ phải trả)
-
turnover current assets turnover (Vòng quay tài sản ngắn hạn)
Idioms
-
The Current Ratio (C/R)
Tỷ lệ thanh toán hiện hành (một công thức tài chính cơ bản)
"The bank examines the company's Current Ratio to assess its short-term solvency."
(Ngân hàng kiểm tra Tỷ lệ thanh toán hiện hành của công ty để đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn của nó.)
-
Working Capital Formula
Công thức Vốn lưu động (phản ánh nguồn vốn hoạt động ròng)
"Working capital is calculated as current assets minus current liabilities."
(Vốn lưu động được tính bằng Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn.)
-
Quick Asset Test
Thử nghiệm tài sản nhanh (một biến thể khắt khe hơn của Tỷ lệ hiện hành)
"The Quick Asset Test excludes inventories from current assets."
(Thử nghiệm tài sản nhanh loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current assets
Danh từTài sản ngắn hạn, là những tài sản dự kiến sẽ được chuyển đổi thành tiền mặt hoặc được sử dụng hết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, tùy theo thời gian nào dài hơn.
"The company's current assets include cash, accounts receivable, and inventory."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, current assets are essential for a company's short-term financial health! |
Ồ, tài sản ngắn hạn rất cần thiết cho sức khỏe tài chính ngắn hạn của một công ty! |
| Phủ định | Well, the company doesn't have sufficient current assets to cover its immediate liabilities. |
Chà, công ty không có đủ tài sản ngắn hạn để trang trải các khoản nợ ngắn hạn ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Hey, are current assets the same as fixed assets? |
Này, tài sản ngắn hạn có giống với tài sản cố định không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had more current assets, it would be able to invest in new projects. |
Nếu công ty có nhiều tài sản ngắn hạn hơn, nó sẽ có thể đầu tư vào các dự án mới. |
| Phủ định | If we didn't have sufficient current assets, we wouldn't be able to pay our suppliers on time. |
Nếu chúng tôi không có đủ tài sản ngắn hạn, chúng tôi sẽ không thể thanh toán cho nhà cung cấp đúng hạn. |
| Nghi vấn | Would the bank approve the loan if we had more current assets? |
Ngân hàng có chấp thuận khoản vay nếu chúng ta có nhiều tài sản ngắn hạn hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has included all of its current assets in the financial report. |
Công ty đã bao gồm tất cả tài sản ngắn hạn của mình trong báo cáo tài chính. |
| Phủ định | The auditor has not verified all the current assets listed by the company. |
Kiểm toán viên vẫn chưa xác minh tất cả các tài sản ngắn hạn mà công ty đã liệt kê. |
| Nghi vấn | Has the bank considered our current assets when evaluating our loan application? |
Ngân hàng đã xem xét tài sản ngắn hạn của chúng tôi khi đánh giá đơn xin vay của chúng tôi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current assets".
