(Top Banner Ad)
workmanship
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thủ công, Sản xuất, Xây dựng

workmanship

UK: /ˈwɜːkmənʃɪp/ • US: /ˈwɜːrkmənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tay nghề kỹ năng làm việc chất lượng thi công sự khéo léo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of someone's work; skill in making things, especially in a practical way.

Vietnamese Meaning

Tay nghề; kỹ năng làm việc; chất lượng công việc do ai đó thực hiện, đặc biệt là trong lĩnh vực thủ công hoặc sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The furniture is of excellent workmanship."

    "Đồ nội thất có tay nghề tuyệt vời."

  • "The fine workmanship of the watch impressed everyone."

    "Tay nghề tinh xảo của chiếc đồng hồ đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "Poor workmanship resulted in the building collapsing."

    "Tay nghề kém đã dẫn đến sự sụp đổ của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Adjective workmanlike khéo léo, có kỹ năng
Noun workman người thợ, công nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, Sản xuất, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc + mann + -scipe
English
workmanship

Nguồn gốc của 'Workmanship'

Từ 'workmanship' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp 'weorc' (công việc), 'mann' (người), và '-scipe' (hậu tố chỉ phẩm chất hoặc trạng thái). Ban đầu, nó ám chỉ đến kỹ năng và chất lượng công việc do một người thợ thủ công tạo ra. Theo thời gian, ý nghĩa này được giữ nguyên và mở rộng để bao gồm chất lượng của bất kỳ sản phẩm nào.

Usage Note

Workmanship thường liên quan đến chất lượng và kỹ năng trong việc tạo ra hoặc sửa chữa một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh đến sự khéo léo, tỉ mỉ và độ chính xác. Khác với 'work' (công việc), 'workmanship' tập trung vào chất lượng hoàn thiện cuối cùng.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra khía cạnh cụ thể được đánh giá: 'the workmanship in this furniture'. Khi dùng 'of', nó thường chỉ thuộc tính của sản phẩm hoặc dịch vụ: 'the workmanship of the tailor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workmanship
  • fine workmanship
    (tay nghề tinh xảo)
  • excellent workmanship
    (tay nghề xuất sắc)
  • poor workmanship
    (tay nghề kém)
Noun + of + workmanship
  • piece of workmanship
    (một tác phẩm thủ công)
  • display of workmanship
    (sự thể hiện tay nghề)
  • example of workmanship
    (ví dụ về tay nghề)

Idioms

  • a piece of good workmanship

    một sản phẩm/công trình có chất lượng tốt

    "The bridge is a piece of good workmanship and should last for many years."

    (Cây cầu là một công trình có chất lượng tốt và sẽ tồn tại trong nhiều năm.)

  • a testament to good workmanship

    một minh chứng cho tay nghề tốt

    "The antique furniture is a testament to the good workmanship of the past."

    (Đồ nội thất cổ là một minh chứng cho tay nghề tốt của quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workmanship

noun
Lật mặt

Tay nghề; kỹ năng làm việc; chất lượng công việc do ai đó thực hiện, đặc biệt là trong lĩnh vực thủ công hoặc sản xuất.

"The furniture is of excellent workmanship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The furniture, demonstrating excellent workmanship, added elegance to the room.
Đồ nội thất, thể hiện sự khéo léo tuyệt vời, đã thêm vẻ thanh lịch cho căn phòng.
Phủ định
Despite the high price, the product, showing poor workmanship, failed to meet expectations.
Mặc dù giá cao, sản phẩm, cho thấy sự khéo léo kém, không đáp ứng được mong đợi.
Nghi vấn
Considering the detailed design, does the final product, despite its flaws, still reflect good workmanship?
Xem xét thiết kế chi tiết, sản phẩm cuối cùng, bất chấp những thiếu sót của nó, vẫn phản ánh tay nghề tốt chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workmanship on this table is excellent, isn't it?
Tay nghề trên chiếc bàn này thật tuyệt vời, phải không?
Phủ định
The workmanship wasn't up to standard, was it?
Tay nghề không đạt tiêu chuẩn, phải không?
Nghi vấn
The workmanship is good, isn't it?
Tay nghề tốt, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The client had praised the exquisite workmanship before the final inspection.
Khách hàng đã khen ngợi tay nghề tinh xảo trước khi kiểm tra cuối cùng.
Phủ định
The supervisor had not noticed the poor workmanship until the client complained.
Người giám sát đã không nhận thấy tay nghề kém cho đến khi khách hàng phàn nàn.
Nghi vấn
Had the quality control team approved the workmanship before the product launch?
Đội kiểm soát chất lượng đã phê duyệt tay nghề trước khi ra mắt sản phẩm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workmanship".

Giá trị của sự tỉ mỉ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'workmanship' thường được đánh giá cao, đặc biệt là trong các ngành nghề thủ công truyền thống. Việc tạo ra một sản phẩm chất lượng cao, bền bỉ không chỉ thể hiện kỹ năng mà còn là sự tôn trọng đối với vật liệu và người sử dụng. Các sản phẩm 'handmade' hoặc 'artisan-made' thường được coi trọng vì sự độc đáo và chất lượng vượt trội.