(Top Banner Ad)
world championship
B2
Danh từ B2 Thể thao, Giải trí

world championship

UK: /wɜːld ˈtʃæmpiənʃɪp/ • US: /wɜːrld ˈtʃæmpiənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

giải vô địch thế giới chức vô địch thế giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sports competition to determine the best individual or team in the world.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thi thể thao để xác định cá nhân hoặc đội giỏi nhất trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete won the world championship in swimming."

    "Vận động viên đã giành chức vô địch thế giới môn bơi lội."

  • "The team is preparing for the upcoming world championship."

    "Đội đang chuẩn bị cho giải vô địch thế giới sắp tới."

  • "She is the reigning world championship in tennis."

    "Cô ấy là nhà vô địch thế giới hiện tại ở môn quần vợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun champion Nhà vô địch, quán quân
Verb champion Bảo vệ, ủng hộ (một mục tiêu, lý tưởng)
Noun world Thế giới
Adjective worldly Thuộc về thế giới, trần tục, từng trải

Synonyms

world title (danh hiệu thế giới)

Antonyms

local tournament (giải đấu địa phương)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
woruld
Old French
champion
English
world
English
championship
English
world championship

Nguồn gốc của cụm từ 'world championship'

Cụm từ 'world championship' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'world' (thế giới) và 'championship' (giải vô địch). Từ 'world' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'woruld', chỉ 'thời đại của con người' hoặc 'sự tồn tại của loài người'. Từ 'championship' được hình thành từ 'champion' (nhà vô địch), mà 'champion' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'champion' với nghĩa 'đấu sĩ' hay 'người chiến thắng'. Vì vậy, 'world championship' mang ý nghĩa là cuộc thi đấu để tìm ra người hoặc đội giỏi nhất trên toàn thế giới trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các giải đấu lớn, có uy tín, được tổ chức với sự tham gia của các vận động viên, đội tuyển từ nhiều quốc gia. Nó thể hiện sự cạnh tranh ở cấp độ cao nhất. Thường liên quan đến một môn thể thao cụ thể (ví dụ: World Championship in Chess, World Championship in Football).

Prepositions

in of

"in" dùng để chỉ môn thể thao hoặc lĩnh vực mà giải vô địch thuộc về (ví dụ: World Championship in swimming). "of" thường dùng để chỉ một ấn bản, sự kiện hoặc một phiên bản cụ thể của giải vô địch (ví dụ: the 2023 World Championship of Darts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world championship
  • prestigious prestigious world championship
    (giải vô địch thế giới danh giá)
  • annual annual world championship
    (giải vô địch thế giới hàng năm)
  • reigning reigning world championship
    (giải vô địch thế giới đương kim)
Verb + world championship
  • win win the world championship
    (giành chức vô địch thế giới)
  • host host the world championship
    (đăng cai giải vô địch thế giới)
  • compete in compete in the world championship
    (thi đấu tại giải vô địch thế giới)
  • defend defend a world championship title
    (bảo vệ danh hiệu vô địch thế giới)
world championship + Noun
  • title world championship title
    (danh hiệu vô địch thế giới)
  • event world championship event
    (sự kiện vô địch thế giới)
  • medal world championship medal
    (huy chương vô địch thế giới)

Idioms

  • win the world championship

    Giành chức vô địch thế giới

    "She trained tirelessly to win the world championship."

    (Cô ấy đã luyện tập không ngừng nghỉ để giành chức vô địch thế giới.)

  • defend a world championship title

    Bảo vệ danh hiệu vô địch thế giới

    "The boxer successfully defended his world championship title against a strong challenger."

    (Võ sĩ quyền anh đã bảo vệ thành công danh hiệu vô địch thế giới của mình trước một đối thủ mạnh.)

  • a contender for the world championship

    Một ứng cử viên cho chức vô địch thế giới

    "Many believe he is a strong contender for the world championship this year."

    (Nhiều người tin rằng anh ấy là một ứng cử viên mạnh cho chức vô địch thế giới năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world championship

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc thi thể thao để xác định cá nhân hoặc đội giỏi nhất trên thế giới.

"The athlete won the world championship in swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world championship".

Đỉnh cao của sự nghiệp và thành tựu

Giải vô địch thế giới đại diện cho cấp độ cạnh tranh cao nhất trong nhiều môn thể thao và lĩnh vực khác nhau (ví dụ: cờ vua, esports, thể thao). Giành chiến thắng đòi hỏi sự cống hiến tột bậc, tài năng xuất chúng và khả năng duy trì phong độ đỉnh cao, biến nó thành mục tiêu lớn nhất trong sự nghiệp của nhiều vận động viên hay chuyên gia. Nó biểu tượng cho việc đạt được vị trí số một toàn cầu.

Biểu tượng của niềm tự hào dân tộc

Khi một cá nhân hoặc đội tuyển quốc gia giành chức vô địch thế giới, đó thường là nguồn cảm hứng và niềm tự hào to lớn cho cả quốc gia. Sự kiện này có thể đoàn kết mọi người, thúc đẩy tinh thần yêu nước và đặt quốc gia đó lên bản đồ thế giới trong lĩnh vực cụ thể. Chiến thắng mang lại sự công nhận quốc tế và thường được ăn mừng rộng rãi.