world championship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sports competition to determine the best individual or team in the world.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thi thể thao để xác định cá nhân hoặc đội giỏi nhất trên thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete won the world championship in swimming."
"Vận động viên đã giành chức vô địch thế giới môn bơi lội."
-
"The team is preparing for the upcoming world championship."
"Đội đang chuẩn bị cho giải vô địch thế giới sắp tới."
-
"She is the reigning world championship in tennis."
"Cô ấy là nhà vô địch thế giới hiện tại ở môn quần vợt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các giải đấu lớn, có uy tín, được tổ chức với sự tham gia của các vận động viên, đội tuyển từ nhiều quốc gia. Nó thể hiện sự cạnh tranh ở cấp độ cao nhất. Thường liên quan đến một môn thể thao cụ thể (ví dụ: World Championship in Chess, World Championship in Football).
Prepositions
"in" dùng để chỉ môn thể thao hoặc lĩnh vực mà giải vô địch thuộc về (ví dụ: World Championship in swimming). "of" thường dùng để chỉ một ấn bản, sự kiện hoặc một phiên bản cụ thể của giải vô địch (ví dụ: the 2023 World Championship of Darts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious prestigious world championship (giải vô địch thế giới danh giá)
-
annual annual world championship (giải vô địch thế giới hàng năm)
-
reigning reigning world championship (giải vô địch thế giới đương kim)
-
win win the world championship (giành chức vô địch thế giới)
-
host host the world championship (đăng cai giải vô địch thế giới)
-
compete in compete in the world championship (thi đấu tại giải vô địch thế giới)
-
defend defend a world championship title (bảo vệ danh hiệu vô địch thế giới)
-
title world championship title (danh hiệu vô địch thế giới)
-
event world championship event (sự kiện vô địch thế giới)
-
medal world championship medal (huy chương vô địch thế giới)
Idioms
-
win the world championship
Giành chức vô địch thế giới
"She trained tirelessly to win the world championship."
(Cô ấy đã luyện tập không ngừng nghỉ để giành chức vô địch thế giới.)
-
defend a world championship title
Bảo vệ danh hiệu vô địch thế giới
"The boxer successfully defended his world championship title against a strong challenger."
(Võ sĩ quyền anh đã bảo vệ thành công danh hiệu vô địch thế giới của mình trước một đối thủ mạnh.)
-
a contender for the world championship
Một ứng cử viên cho chức vô địch thế giới
"Many believe he is a strong contender for the world championship this year."
(Nhiều người tin rằng anh ấy là một ứng cử viên mạnh cho chức vô địch thế giới năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
world championship
Danh từMột cuộc thi thể thao để xác định cá nhân hoặc đội giỏi nhất trên thế giới.
"The athlete won the world championship in swimming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world championship".
