(Top Banner Ad)
world war i
B1
Danh từ B1 Lịch sử

world war i

UK: /ˈwɜːld wɔːr wʌn/ • US: /ˈwɜːrld wɔːr wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

Thế chiến thứ nhất Đệ nhất thế chiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A global conflict fought primarily in Europe from 1914 to 1918.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xung đột toàn cầu chủ yếu diễn ra ở châu Âu từ năm 1914 đến năm 1918.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "World War I had a profound impact on the 20th century."

    "Thế chiến thứ nhất đã có tác động sâu sắc đến thế kỷ 20."

  • "The assassination of Archduke Franz Ferdinand triggered World War I."

    "Vụ ám sát Thái tử Franz Ferdinand đã kích hoạt Thế chiến thứ nhất."

  • "World War I resulted in significant geopolitical changes."

    "Thế chiến thứ nhất dẫn đến những thay đổi địa chính trị đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun the Great War Tên gọi khác của Thế chiến thứ nhất
Noun World War II Thế chiến thứ hai (cuộc chiến tranh thế giới tiếp theo)
Adjective pre-World War I Trước Thế chiến thứ nhất
Adjective post-World War I Sau Thế chiến thứ nhất

Synonyms

The Great War (Đại chiến)War to End All Wars (Cuộc chiến chấm dứt mọi cuộc chiến)

Related Words

trench warfare (chiến tranh окоп)armistice (đình chiến)treaty of versailles (hiệp ước Versailles)

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
The Great War
English
The World War
English
World War I / First World War

Tại sao gọi là 'Thế chiến thứ nhất'?

Ban đầu, cuộc xung đột toàn cầu này được gọi là 'The Great War' (Chiến tranh Vĩ đại) hoặc 'The World War' (Chiến tranh Thế giới) do quy mô và mức độ tàn khốc chưa từng có. Mãi đến khi Chiến tranh thế giới thứ hai (World War II) bùng nổ vào năm 1939, để phân biệt hai cuộc xung đột lớn này, cụm từ 'World War I' (Thế chiến thứ nhất) hoặc 'First World War' (Chiến tranh Thế giới thứ nhất) mới được sử dụng phổ biến và trở thành tên gọi chính thức.

Usage Note

Thường được viết tắt là WWI hoặc Thế chiến thứ nhất. Nó khác với các cuộc chiến khác do quy mô toàn cầu, số lượng các quốc gia tham gia và những tiến bộ công nghệ trong chiến tranh.

Prepositions

in during

* in: Sử dụng để chỉ thời điểm một sự kiện xảy ra trong Thế chiến thứ nhất (ví dụ: 'Many battles occurred in World War I'). * during: Sử dụng tương tự như 'in', nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra (ví dụ: 'Life was difficult for many during World War I').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world war i
  • brutal brutal World War I
    (Thế chiến thứ nhất tàn khốc)
  • devastating devastating World War I
    (Thế chiến thứ nhất gây ra sự tàn phá khủng khiếp)
  • bloody bloody World War I
    (Thế chiến thứ nhất đẫm máu)
Verb + world war i
  • remember remember World War I
    (tưởng nhớ Thế chiến thứ nhất)
  • commemorate commemorate World War I
    (kỷ niệm Thế chiến thứ nhất)
  • fought in fought in World War I
    (chiến đấu trong Thế chiến thứ nhất)
Noun + world war i
  • outbreak of the outbreak of World War I
    (sự bùng nổ của Thế chiến thứ nhất)
  • aftermath of the aftermath of World War I
    (hậu quả của Thế chiến thứ nhất)
  • veteran of a veteran of World War I
    (cựu chiến binh Thế chiến thứ nhất)
world war i + Noun
  • era World War I era
    (kỷ nguyên Thế chiến thứ nhất)
  • trench warfare World War I trench warfare
    (chiến tranh chiến hào Thế chiến thứ nhất)

Idioms

  • The Great War

    Cuộc Chiến tranh Vĩ đại (tên gọi khác của Thế chiến thứ nhất)

    "Many still refer to World War I as The Great War."

    (Nhiều người vẫn gọi Thế chiến thứ nhất là Cuộc Chiến tranh Vĩ đại.)

  • The War to End All Wars

    Cuộc chiến chấm dứt mọi cuộc chiến (một hy vọng ban đầu về Thế chiến thứ nhất, sau đó đã thất bại)

    "World War I was tragically called 'The War to End All Wars'."

    (Thế chiến thứ nhất đã từng được gọi một cách bi thảm là 'Cuộc chiến chấm dứt mọi cuộc chiến'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world war i

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc xung đột toàn cầu chủ yếu diễn ra ở châu Âu từ năm 1914 đến năm 1918.

"World War I had a profound impact on the 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
World War I had a devastating impact on Europe.
Thế Chiến I đã có một tác động tàn khốc lên Châu Âu.
Phủ định
World War I did not resolve all pre-existing tensions.
Thế Chiến I đã không giải quyết tất cả những căng thẳng vốn đã tồn tại trước đó.
Nghi vấn
Did World War I lead to significant geopolitical shifts?
Thế Chiến I có dẫn đến những thay đổi địa chính trị đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world war i".

Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day)

Vào ngày 11 tháng 11 hàng năm, các nước thuộc Khối thịnh vượng chung và một số quốc gia khác kỷ niệm Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day hoặc Armistice Day) để tưởng nhớ những quân nhân đã hy sinh trong Thế chiến thứ nhất và các cuộc xung đột khác. Biểu tượng của ngày này thường là hoa poppy đỏ, tượng trưng cho máu đổ trên chiến trường và sự hy sinh.

Sự thay đổi trong chiến tranh

Thế chiến thứ nhất đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cách tiến hành chiến tranh. Nó chứng kiến sự ra đời của các công nghệ quân sự mới như xe tăng, máy bay chiến đấu, tàu ngầm và vũ khí hóa học. Chiến thuật chiến hào (trench warfare) cũng trở nên phổ biến, dẫn đến những cuộc giao tranh kéo dài và tổn thất nhân mạng khổng lồ, thay đổi hoàn toàn bộ mặt của chiến trường hiện đại.