(Top Banner Ad)
trench warfare
B2
Danh từ B2 Lịch sử quân sự

trench warfare

UK: /ˈtrentʃ ˌwɔːfeə(r)/ • US: /ˈtrentʃ ˌwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh окоп chiến hào chiến tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of combat in which opposing troops fight from trenches facing each other.

Vietnamese Meaning

Một loại hình chiến tranh trong đó quân đội đối địch chiến đấu từ các chiến hào đối diện nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trench warfare on the Western Front resulted in millions of casualties."

    "Chiến tranh окоп trên Mặt trận phía Tây đã gây ra hàng triệu thương vong."

  • "The soldiers were stuck in the mud and misery of trench warfare."

    "Những người lính mắc kẹt trong bùn lầy và sự khốn khổ của chiến tranh окоп."

  • "Trench warfare characterized much of the fighting in World War I."

    "Chiến tranh окоп đặc trưng cho phần lớn các cuộc chiến trong Thế chiến thứ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trench Hào, rãnh (đào trên mặt đất, đặc biệt là trong chiến tranh); chiến hào
Verb trench Đào hào; cố thủ trong hào
Noun warfare Chiến tranh, sự giao chiến
Noun war Cuộc chiến, chiến tranh
Verb war Tham chiến, gây chiến
Adjective entrenched Ăn sâu, vững chắc; cố thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trenche
Middle English
trench
Old North French
werre
Old English
faran
English
warfare
English
trench warfare

Nguồn gốc của "trench warfare"

Cụm từ 'trench warfare' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Trench' (chiến hào) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trenche' nghĩa là 'một vết cắt' hoặc 'một con mương'. 'Warfare' (sự giao chiến, chiến tranh) đã tồn tại trong tiếng Anh từ khá lâu. Tuy nhiên, khi kết hợp lại, 'trench warfare' trở thành một thuật ngữ quân sự cụ thể, nổi lên mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong Thế chiến thứ nhất, để mô tả một loại hình chiến tranh đặc trưng.

Usage Note

Chiến tranh окоп thường gắn liền với Thế chiến thứ nhất, đặc trưng bởi sự bế tắc, thương vong lớn và điều kiện sống khủng khiếp trong các chiến hào. Khác với chiến tranh du kích (guerrilla warfare) là loại hình chiến tranh bất đối xứng, tập trung vào các cuộc tấn công nhỏ, phục kích. Khác với chiến tranh thông thường (conventional warfare) là chiến tranh giữa các quốc gia sử dụng vũ khí và chiến thuật đã biết.

Prepositions

in of

in: diễn tả việc chiến tranh xảy ra trong các chiến hào (Ví dụ: soldiers fighting *in* trench warfare).
of: diễn tả bản chất, đặc điểm của chiến tranh (Ví dụ: the horrors *of* trench warfare).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trench warfare
  • brutal brutal trench warfare
    (chiến tranh chiến hào tàn khốc)
  • savage savage trench warfare
    (chiến tranh chiến hào khốc liệt)
  • static static trench warfare
    (chiến tranh chiến hào bế tắc/tĩnh tại)
  • stalemate stalemate trench warfare
    (chiến tranh chiến hào bế tắc)
Verb + trench warfare
  • engage in engage in trench warfare
    (tham gia chiến tranh chiến hào)
  • be bogged down in be bogged down in trench warfare
    (bị sa lầy trong chiến tranh chiến hào)
  • resort to resort to trench warfare
    (phải dùng đến/áp dụng chiến tranh chiến hào)
Noun + trench warfare
  • era of the era of trench warfare
    (kỷ nguyên chiến tranh chiến hào)
  • horrors of the horrors of trench warfare
    (những nỗi kinh hoàng của chiến tranh chiến hào)

Idioms

  • get bogged down in trench warfare

    Bị sa lầy vào một cuộc đấu tranh dai dẳng, khó khăn và tốn sức lực (mang tính ẩn dụ)

    "The political parties risk getting bogged down in trench warfare over the new policy."

    (Các đảng phái chính trị có nguy cơ bị sa lầy vào một cuộc đấu tranh dai dẳng về chính sách mới.)

  • a form of trench warfare

    Một hình thức đấu tranh dai dẳng, mệt mỏi và không có tiến triển rõ rệt (ẩn dụ)

    "Negotiations have become a form of trench warfare, with neither side willing to give ground."

    (Các cuộc đàm phán đã trở thành một hình thức 'chiến tranh chiến hào', khi không bên nào chịu nhượng bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trench warfare

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình chiến tranh trong đó quân đội đối địch chiến đấu từ các chiến hào đối diện nhau.

"Trench warfare on the Western Front resulted in millions of casualties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Trench warfare resulted in devastating losses during World War I.
Chiến tranh окоп gây ra những tổn thất nặng nề trong Thế chiến I.
Phủ định
Modern military strategies do not rely on trench warfare.
Các chiến lược quân sự hiện đại không dựa vào chiến tranh окоп.
Nghi vấn
Is trench warfare still a relevant tactic in modern conflicts?
Chiến tranh окоп có còn là một chiến thuật phù hợp trong các cuộc xung đột hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trench warfare".

Tác động của Thế chiến I

Chiến tranh chiến hào (trench warfare) là một phương pháp chiến tranh nổi bật và định hình nên Thế chiến thứ nhất, đặc biệt là trên Mặt trận phía Tây. Nó liên quan đến việc xây dựng các hệ thống chiến hào rộng lớn để phòng thủ, dẫn đến tình trạng bế tắc kéo dài và thương vong nặng nề cho cả hai bên. Lính tráng phải đối mặt với điều kiện sống khắc nghiệt, thiếu vệ sinh, bùn lầy, bệnh tật và mối đe dọa thường trực từ hỏa lực của địch.

Biểu tượng của sự tàn khốc

Trong văn hóa phương Tây, 'trench warfare' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho sự tàn khốc, vô nghĩa và sự chịu đựng kinh hoàng của chiến tranh hiện đại. Nhiều tác phẩm văn học, phim ảnh và nghệ thuật đã khắc họa cuộc sống trong chiến hào để truyền tải thông điệp về những mất mát và hậu quả đau thương của xung đột vũ trang.