world war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc chiến tranh liên quan đến nhiều quốc gia lớn ở các khu vực khác nhau trên thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"World War II had a profound impact on the global economy."
"Thế chiến II đã có một tác động sâu sắc đến nền kinh tế toàn cầu."
-
"The threat of another world war is a constant concern."
"Mối đe dọa về một cuộc thế chiến khác là một mối lo ngại thường trực."
-
"Many historians consider World War I to be one of the deadliest conflicts in human history."
"Nhiều nhà sử học coi Thế chiến I là một trong những cuộc xung đột đẫm máu nhất trong lịch sử nhân loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | World War I | Chiến tranh Thế giới thứ nhất |
| Noun | World War II | Chiến tranh Thế giới thứ hai |
| Adjective | interwar | Thuộc hoặc liên quan đến thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh thế giới |
| Adjective | post-war | Thuộc hoặc liên quan đến thời kỳ sau một cuộc chiến tranh (thường là Thế chiến thứ hai) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'world war' thường được sử dụng để chỉ những cuộc xung đột quy mô lớn, kéo dài, có sự tham gia của nhiều quốc gia trên khắp thế giới. Nó mang ý nghĩa về sự tàn khốc, sự hủy diệt trên diện rộng và những hậu quả lâu dài đối với nhân loại. Khác với các cuộc chiến tranh khu vực hoặc nội chiến, 'world war' ám chỉ một cuộc xung đột toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống quốc tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
first the first world war (cuộc chiến tranh thế giới thứ nhất)
-
second the second world war (cuộc chiến tranh thế giới thứ hai)
-
devastating a devastating world war (một cuộc chiến tranh thế giới tàn khốc)
-
potential a potential world war (một cuộc chiến tranh thế giới tiềm tàng/có nguy cơ xảy ra)
-
start to start a world war (khởi đầu/châm ngòi một cuộc chiến tranh thế giới)
-
prevent to prevent a world war (ngăn chặn một cuộc chiến tranh thế giới)
-
trigger to trigger a world war (châm ngòi/gây ra một cuộc chiến tranh thế giới)
-
outbreak the outbreak of world war (sự bùng nổ của chiến tranh thế giới)
-
threat the threat of world war (mối đe dọa chiến tranh thế giới)
-
end the end of world war (sự kết thúc của chiến tranh thế giới)
Idioms
-
on the brink of a world war
trên bờ vực một cuộc chiến tranh thế giới (ngay trước khi một cuộc chiến tranh toàn cầu sắp xảy ra)
"Tensions between the two superpowers put the world on the brink of a world war."
(Căng thẳng giữa hai siêu cường đã đẩy thế giới đến bờ vực của một cuộc chiến tranh thế giới.)
-
a third world war
một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba (ám chỉ một cuộc xung đột toàn cầu giả định trong tương lai, thường mang tính chất thảm khốc)
"Many fear that the current conflicts could escalate into a third world war."
(Nhiều người lo sợ rằng các cuộc xung đột hiện tại có thể leo thang thành một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
world war
nounMột cuộc chiến tranh liên quan đến nhiều quốc gia lớn ở các khu vực khác nhau trên thế giới.
"World War II had a profound impact on the global economy."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A world war would be devastating for humanity. |
Một cuộc chiến tranh thế giới sẽ tàn khốc cho nhân loại. |
| Phủ định | The world war didn't bring about the peace people had hoped for. |
Cuộc chiến tranh thế giới đã không mang lại hòa bình như mọi người mong đợi. |
| Nghi vấn | Could a world war ever truly solve global problems? |
Liệu một cuộc chiến tranh thế giới có thực sự giải quyết được các vấn đề toàn cầu không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | World War II had a devastating impact on global economies. |
Thế chiến II đã có tác động tàn khốc đến nền kinh tế toàn cầu. |
| Phủ định | There has not been a world war since 1945. |
Không có cuộc chiến tranh thế giới nào kể từ năm 1945. |
| Nghi vấn | Could another world war ever happen? |
Liệu một cuộc chiến tranh thế giới khác có thể xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world war".
