(Top Banner Ad)
world war
B2
noun B2 Lịch sử, Chính trị, Quân sự

world war

UK: /ˈwɜːld wɔː(r)/ • US: /ˈwɜːrld wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

thế chiến chiến tranh thế giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war involving many large countries in different parts of the world.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh liên quan đến nhiều quốc gia lớn ở các khu vực khác nhau trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "World War II had a profound impact on the global economy."

    "Thế chiến II đã có một tác động sâu sắc đến nền kinh tế toàn cầu."

  • "The threat of another world war is a constant concern."

    "Mối đe dọa về một cuộc thế chiến khác là một mối lo ngại thường trực."

  • "Many historians consider World War I to be one of the deadliest conflicts in human history."

    "Nhiều nhà sử học coi Thế chiến I là một trong những cuộc xung đột đẫm máu nhất trong lịch sử nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun World War I Chiến tranh Thế giới thứ nhất
Noun World War II Chiến tranh Thế giới thứ hai
Adjective interwar Thuộc hoặc liên quan đến thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh thế giới
Adjective post-war Thuộc hoặc liên quan đến thời kỳ sau một cuộc chiến tranh (thường là Thế chiến thứ hai)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
woruld
Old Northern French
werre
Early 20th Century English
world war

Nguồn gốc 'world war'

Cụm từ 'world war' (chiến tranh thế giới) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong và sau Thế chiến thứ nhất (World War I). Người ta dùng nó để mô tả một cuộc xung đột quy mô lớn, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trên khắp thế giới, khác biệt với các cuộc chiến tranh khu vực hay cục bộ thông thường. Việc sử dụng cụm từ này đã nhấn mạnh tính toàn cầu và tầm vóc chưa từng có của những cuộc xung đột đó.

Usage Note

Cụm từ 'world war' thường được sử dụng để chỉ những cuộc xung đột quy mô lớn, kéo dài, có sự tham gia của nhiều quốc gia trên khắp thế giới. Nó mang ý nghĩa về sự tàn khốc, sự hủy diệt trên diện rộng và những hậu quả lâu dài đối với nhân loại. Khác với các cuộc chiến tranh khu vực hoặc nội chiến, 'world war' ám chỉ một cuộc xung đột toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world war
  • first the first world war
    (cuộc chiến tranh thế giới thứ nhất)
  • second the second world war
    (cuộc chiến tranh thế giới thứ hai)
  • devastating a devastating world war
    (một cuộc chiến tranh thế giới tàn khốc)
  • potential a potential world war
    (một cuộc chiến tranh thế giới tiềm tàng/có nguy cơ xảy ra)
Verb + world war
  • start to start a world war
    (khởi đầu/châm ngòi một cuộc chiến tranh thế giới)
  • prevent to prevent a world war
    (ngăn chặn một cuộc chiến tranh thế giới)
  • trigger to trigger a world war
    (châm ngòi/gây ra một cuộc chiến tranh thế giới)
Noun + world war
  • outbreak the outbreak of world war
    (sự bùng nổ của chiến tranh thế giới)
  • threat the threat of world war
    (mối đe dọa chiến tranh thế giới)
  • end the end of world war
    (sự kết thúc của chiến tranh thế giới)

Idioms

  • on the brink of a world war

    trên bờ vực một cuộc chiến tranh thế giới (ngay trước khi một cuộc chiến tranh toàn cầu sắp xảy ra)

    "Tensions between the two superpowers put the world on the brink of a world war."

    (Căng thẳng giữa hai siêu cường đã đẩy thế giới đến bờ vực của một cuộc chiến tranh thế giới.)

  • a third world war

    một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba (ám chỉ một cuộc xung đột toàn cầu giả định trong tương lai, thường mang tính chất thảm khốc)

    "Many fear that the current conflicts could escalate into a third world war."

    (Nhiều người lo sợ rằng các cuộc xung đột hiện tại có thể leo thang thành một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world war

noun
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh liên quan đến nhiều quốc gia lớn ở các khu vực khác nhau trên thế giới.

"World War II had a profound impact on the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A world war would be devastating for humanity.
Một cuộc chiến tranh thế giới sẽ tàn khốc cho nhân loại.
Phủ định
The world war didn't bring about the peace people had hoped for.
Cuộc chiến tranh thế giới đã không mang lại hòa bình như mọi người mong đợi.
Nghi vấn
Could a world war ever truly solve global problems?
Liệu một cuộc chiến tranh thế giới có thực sự giải quyết được các vấn đề toàn cầu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
World War II had a devastating impact on global economies.
Thế chiến II đã có tác động tàn khốc đến nền kinh tế toàn cầu.
Phủ định
There has not been a world war since 1945.
Không có cuộc chiến tranh thế giới nào kể từ năm 1945.
Nghi vấn
Could another world war ever happen?
Liệu một cuộc chiến tranh thế giới khác có thể xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world war".

Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Khối Thịnh vượng chung Anh, ngày 11 tháng 11 được kỷ niệm là Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day) hoặc Ngày Đình Chiến (Armistice Day) để tưởng nhớ những quân nhân đã hy sinh trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất và các cuộc xung đột sau này. Hoa anh túc (poppy) là biểu tượng chính của ngày này, tượng trưng cho những chiến trường đẫm máu.

Ảnh hưởng đến xã hội và văn hóa

Hai cuộc chiến tranh thế giới đã có ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội, chính trị, công nghệ và văn hóa toàn cầu. Chúng thúc đẩy sự phát triển của y học, hàng không, khoa học hạt nhân, và hình thành nên các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, nhằm mục đích duy trì hòa bình và ngăn chặn những cuộc xung đột tương tự trong tương lai.