global conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conflict involving many countries, often on a large scale and with significant global impact.
Vietnamese Meaning
Một cuộc xung đột liên quan đến nhiều quốc gia, thường trên quy mô lớn và có tác động toàn cầu đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risk of a global conflict is a major concern for international leaders."
"Nguy cơ xảy ra một cuộc xung đột toàn cầu là một mối quan tâm lớn đối với các nhà lãnh đạo quốc tế."
-
"The Cold War was a period of intense geopolitical tension that could have easily escalated into a global conflict."
"Chiến tranh Lạnh là một giai đoạn căng thẳng địa chính trị cao độ, có thể dễ dàng leo thang thành một cuộc xung đột toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | global | thuộc toàn cầu, mang tính toàn cầu |
| Adv | globally | trên toàn cầu, toàn thế giới |
| N | conflict | cuộc xung đột, sự mâu thuẫn |
| V | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Adj | conflicting | mâu thuẫn, xung đột (thông tin, ý kiến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'global conflict' thường được dùng để chỉ các cuộc chiến tranh thế giới hoặc các cuộc xung đột khu vực leo thang thành vấn đề toàn cầu. Nó nhấn mạnh phạm vi rộng lớn và hậu quả nghiêm trọng của cuộc xung đột. Cần phân biệt với 'regional conflict' (xung đột khu vực) có phạm vi nhỏ hơn.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ sự tham gia vào xung đột (e.g., involvement in a global conflict). ‘over’ được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng của xung đột (e.g., a global conflict over resources).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major global conflict (xung đột toàn cầu lớn)
-
potential potential global conflict (xung đột toàn cầu tiềm ẩn)
-
protracted protracted global conflict (xung đột toàn cầu kéo dài)
-
prevent prevent global conflict (ngăn chặn xung đột toàn cầu)
-
trigger trigger global conflict (châm ngòi xung đột toàn cầu)
-
escalate into escalate into global conflict (leo thang thành xung đột toàn cầu)
Idioms
-
on the brink of global conflict
trên bờ vực xung đột toàn cầu
"The assassination brought the world to the brink of global conflict."
(Vụ ám sát đã đẩy thế giới đến bờ vực xung đột toàn cầu.)
-
the specter of global conflict
bóng ma xung đột toàn cầu
"The Cold War brought the specter of global conflict for decades."
(Chiến tranh Lạnh đã mang đến bóng ma xung đột toàn cầu trong nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global conflict
Danh từMột cuộc xung đột liên quan đến nhiều quốc gia, thường trên quy mô lớn và có tác động toàn cầu đáng kể.
"The risk of a global conflict is a major concern for international leaders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global conflict".
