(Top Banner Ad)
global conflict
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Lịch sử, Xã hội học

global conflict

UK: /ˈɡləʊbəl ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈɡloʊbəl ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột toàn cầu chiến tranh thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conflict involving many countries, often on a large scale and with significant global impact.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xung đột liên quan đến nhiều quốc gia, thường trên quy mô lớn và có tác động toàn cầu đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The risk of a global conflict is a major concern for international leaders."

    "Nguy cơ xảy ra một cuộc xung đột toàn cầu là một mối quan tâm lớn đối với các nhà lãnh đạo quốc tế."

  • "The Cold War was a period of intense geopolitical tension that could have easily escalated into a global conflict."

    "Chiến tranh Lạnh là một giai đoạn căng thẳng địa chính trị cao độ, có thể dễ dàng leo thang thành một cuộc xung đột toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj global thuộc toàn cầu, mang tính toàn cầu
Adv globally trên toàn cầu, toàn thế giới
N conflict cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
V conflict xung đột, mâu thuẫn
Adj conflicting mâu thuẫn, xung đột (thông tin, ý kiến)

Synonyms

world war (chiến tranh thế giới)international crisis (khủng hoảng quốc tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Latin
confligere
Latin
conflictus
Old French
conflit
French
global
English
conflict
English
global
English (20th C.)
global conflict

Nguồn gốc 'Global Conflict'

Cụm từ 'global conflict' (xung đột toàn cầu) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'global' bắt nguồn từ tiếng Latin 'globus' (nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'thế giới'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'global' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'thuộc về toàn cầu'. Từ 'conflict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confligere' (nghĩa là 'đánh nhau, xung đột') và 'conflictus' (nghĩa là 'cuộc đấu tranh, va chạm'). Khi ghép lại, 'global conflict' mô tả một cuộc xung đột hoặc chiến tranh quy mô lớn, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia và khu vực trên toàn thế giới, thường được dùng để chỉ các cuộc chiến tranh thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'global conflict' thường được dùng để chỉ các cuộc chiến tranh thế giới hoặc các cuộc xung đột khu vực leo thang thành vấn đề toàn cầu. Nó nhấn mạnh phạm vi rộng lớn và hậu quả nghiêm trọng của cuộc xung đột. Cần phân biệt với 'regional conflict' (xung đột khu vực) có phạm vi nhỏ hơn.

Prepositions

in over

‘in’ được dùng để chỉ sự tham gia vào xung đột (e.g., involvement in a global conflict). ‘over’ được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng của xung đột (e.g., a global conflict over resources).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global conflict
  • major major global conflict
    (xung đột toàn cầu lớn)
  • potential potential global conflict
    (xung đột toàn cầu tiềm ẩn)
  • protracted protracted global conflict
    (xung đột toàn cầu kéo dài)
Verb + global conflict
  • prevent prevent global conflict
    (ngăn chặn xung đột toàn cầu)
  • trigger trigger global conflict
    (châm ngòi xung đột toàn cầu)
  • escalate into escalate into global conflict
    (leo thang thành xung đột toàn cầu)

Idioms

  • on the brink of global conflict

    trên bờ vực xung đột toàn cầu

    "The assassination brought the world to the brink of global conflict."

    (Vụ ám sát đã đẩy thế giới đến bờ vực xung đột toàn cầu.)

  • the specter of global conflict

    bóng ma xung đột toàn cầu

    "The Cold War brought the specter of global conflict for decades."

    (Chiến tranh Lạnh đã mang đến bóng ma xung đột toàn cầu trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global conflict

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc xung đột liên quan đến nhiều quốc gia, thường trên quy mô lớn và có tác động toàn cầu đáng kể.

"The risk of a global conflict is a major concern for international leaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global conflict".

Hai cuộc Thế chiến

Hai cuộc Thế chiến (Thế chiến I và Thế chiến II) là những ví dụ điển hình nhất về 'global conflict'. Chúng gây ra thiệt hại nhân mạng và vật chất khổng lồ, tái định hình bản đồ thế giới và thúc đẩy sự hình thành của các tổ chức quốc tế nhằm duy trì hòa bình.

Liên Hợp Quốc và Ngăn chặn Xung đột

Sau những bài học đau thương từ các cuộc xung đột toàn cầu, Liên Hợp Quốc (United Nations) được thành lập với mục tiêu chính là duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, ngăn chặn sự bùng phát của các cuộc chiến tranh quy mô lớn thông qua ngoại giao, hợp tác và các biện pháp tập thể.