(Top Banner Ad)
worm composting
B2
Noun B2 Nông nghiệp, Môi trường

worm composting

UK: /wɜːm ˈkɒmpɒstɪŋ/ • US: /wɜːrm ˈkɑːmpoʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ủ phân bằng giun ủ phân trùn quế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decomposition process using worms to break down organic waste and turn it into nutrient-rich compost.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân hủy chất thải hữu cơ bằng cách sử dụng giun để biến chúng thành phân bón giàu dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Worm composting is an excellent way to reduce household waste."

    "Ủ phân bằng giun là một cách tuyệt vời để giảm lượng rác thải sinh hoạt."

  • "Many gardeners use worm composting to create nutrient-rich soil for their plants."

    "Nhiều người làm vườn sử dụng ủ phân bằng giun để tạo ra đất giàu dinh dưỡng cho cây trồng của họ."

  • "Worm composting bins are available in various sizes to suit different needs."

    "Thùng ủ phân bằng giun có nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vermicomposting ủ phân trùn quế (đồng nghĩa với worm composting)
Noun vermicompost phân trùn (sản phẩm của quá trình ủ phân bằng giun)
Noun compost phân hữu cơ
Verb compost ủ phân hữu cơ
Adjective compostable có thể ủ thành phân hữu cơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrm (ancestor of 'worm')
Latin
composita (ancestor of 'compost')
Old French
composte (ancestor of 'compost')
English
worm
English
compost
English
worm composting (modern compound)

Nguồn gốc đơn giản của phân trùn quế

Phân trùn quế ("worm composting") là một thuật ngữ ghép, phản ánh đúng hoạt động của nó. "Worm" (trùn, giun) chỉ những loài động vật không xương sống nhỏ bé, vốn có vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ trong tự nhiên. "Composting" (ủ phân hữu cơ) là quá trình biến đổi vật chất hữu cơ thành phân bón giàu dinh dưỡng. Khi hai khái niệm này kết hợp lại, chúng ta có một phương pháp tái chế chất thải hữu cơ hiệu quả, sử dụng giun để tăng tốc quá trình phân hủy. Đây là một thực hành tương đối hiện đại, ngày càng phổ biến trong nông nghiệp bền vững và làm vườn tại nhà.

Usage Note

Worm composting, còn được gọi là vermicomposting, là một phương pháp ủ phân tại nhà hoặc quy mô công nghiệp sử dụng các loài giun đất, thường là giun đỏ (Eisenia fetida) hoặc giun hổ (Eisenia andrei) để phân hủy chất thải hữu cơ. Phương pháp này hiệu quả hơn so với ủ phân thông thường vì giun giúp tăng tốc quá trình phân hủy và tạo ra phân trùn quế, một loại phân bón chất lượng cao.

Prepositions

with for

Using 'with' indicates the use of worm composting as a method or tool. 'For' indicates the purpose or intended use of worm composting.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + worm composting
  • start start worm composting
    (bắt đầu việc ủ phân trùn quế)
  • practice practice worm composting
    (thực hành ủ phân trùn quế)
  • set up set up a worm composting system
    (thiết lập một hệ thống ủ phân trùn quế)
Adjective + worm composting
  • successful successful worm composting
    (quá trình ủ phân trùn quế thành công)
  • indoor indoor worm composting
    (ủ phân trùn quế trong nhà)
Noun + of worm composting
  • benefits benefits of worm composting
    (những lợi ích của việc ủ phân trùn quế)
  • guide a guide to worm composting
    (một hướng dẫn về ủ phân trùn quế)

Idioms

  • start worm composting

    Bắt đầu thực hiện việc ủ phân bằng giun

    "Many people start worm composting to reduce kitchen waste."

    (Nhiều người bắt đầu ủ phân trùn quế để giảm rác thải nhà bếp.)

  • worm composting system

    Hệ thống ủ phân bằng giun

    "We bought a simple worm composting system for our backyard."

    (Chúng tôi đã mua một hệ thống ủ phân trùn quế đơn giản cho sân sau nhà.)

  • benefits of worm composting

    Những lợi ích của việc ủ phân bằng giun

    "The article highlights the ecological benefits of worm composting."

    (Bài viết nhấn mạnh những lợi ích sinh thái của việc ủ phân trùn quế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worm composting

Noun
Lật mặt

Quá trình phân hủy chất thải hữu cơ bằng cách sử dụng giun để biến chúng thành phân bón giàu dinh dưỡng.

"Worm composting is an excellent way to reduce household waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worm composting".

Giải pháp bền vững cho đô thị

Trong bối cảnh các thành phố ngày càng phát triển, ủ phân trùn quế trở thành một giải pháp bền vững hiệu quả cho việc xử lý chất thải hữu cơ tại nhà. Nó giúp cư dân đô thị tái chế rác thải nhà bếp, tạo ra phân bón giàu dinh dưỡng cho vườn cây nhỏ hoặc ban công, đồng thời giảm lượng rác đưa đến bãi chôn lấp, góp phần bảo vệ môi trường.

Công cụ giáo dục môi trường

Ủ phân trùn quế không chỉ là một phương pháp làm vườn mà còn là một công cụ giáo dục môi trường tuyệt vời. Nhiều trường học và cộng đồng sử dụng các thùng ủ phân trùn quế để dạy trẻ em và người lớn về chu trình tự nhiên của sự phân hủy, tầm quan trọng của việc giảm thiểu rác thải, và cách tạo ra đất màu mỡ một cách bền vững.