(Top Banner Ad)
organic waste
B1
noun B1 Khoa học môi trường

organic waste

UK: /ɔːˈɡænɪk weɪst/ • US: /ɔrˈɡænɪk weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải hữu cơ rác thải hữu cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material from living organisms, such as food scraps, yard waste, and manure.

Vietnamese Meaning

Chất thải hữu cơ từ các sinh vật sống, chẳng hạn như thức ăn thừa, chất thải sân vườn và phân bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper disposal of organic waste can reduce greenhouse gas emissions."

    "Xử lý đúng cách chất thải hữu cơ có thể giảm lượng khí thải nhà kính."

  • "The city is implementing a program to collect organic waste from households."

    "Thành phố đang triển khai một chương trình thu gom chất thải hữu cơ từ các hộ gia đình."

  • "Farmers can use organic waste to create nutrient-rich compost for their fields."

    "Nông dân có thể sử dụng chất thải hữu cơ để tạo ra phân trộn giàu dinh dưỡng cho đồng ruộng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organism sinh vật
Adjective organic hữu cơ
Adverb organically một cách hữu cơ
Verb waste lãng phí, bỏ đi
Adjective wasteful gây lãng phí
Noun wastage sự lãng phí, hao phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon)
Latin
organum
Old French
organe
Middle English
organ
English
organic
Proto-Germanic
*wōstijaną
Old French
wast
Middle English
wast
English
waste
English (Compound)
organic waste

Từ sự sống đến rác thải

Từ 'organic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'organon' nghĩa là công cụ hoặc bộ phận cơ thể, sau này dùng để chỉ những gì liên quan đến sinh vật sống. Từ 'waste' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'wast', nghĩa là sự hoang tàn, đổ nát. Khi kết hợp lại, 'organic waste' chỉ những phần thừa thãi, bỏ đi từ các sinh vật sống như thực vật hay động vật, có khả năng phân hủy sinh học.

Usage Note

Cụm từ 'organic waste' chỉ các vật liệu có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật và có khả năng phân hủy sinh học. Nó khác với 'inorganic waste' (chất thải vô cơ) như nhựa, kim loại, thủy tinh, vốn không phân hủy sinh học một cách tự nhiên.

Prepositions

of into

'of': Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'management of organic waste'. 'into': Sử dụng để chỉ sự chuyển đổi. Ví dụ: 'organic waste turned into compost'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic waste
  • food food organic waste
    (chất thải hữu cơ từ thực phẩm)
  • garden garden organic waste
    (chất thải hữu cơ từ vườn)
  • household household organic waste
    (chất thải hữu cơ sinh hoạt gia đình)
  • biodegradable biodegradable organic waste
    (chất thải hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học)
Verb + organic waste
  • collect collect organic waste
    (thu gom chất thải hữu cơ)
  • separate separate organic waste
    (phân loại chất thải hữu cơ)
  • compost compost organic waste
    (ủ phân (từ) chất thải hữu cơ)
  • dispose of dispose of organic waste
    (xử lý/thải bỏ chất thải hữu cơ)
  • reduce reduce organic waste
    (giảm thiểu chất thải hữu cơ)
Noun + of + organic waste
  • management management of organic waste
    (quản lý chất thải hữu cơ)
  • source source of organic waste
    (nguồn chất thải hữu cơ)
  • pile a pile of organic waste
    (một đống chất thải hữu cơ)

Idioms

  • organic waste management

    quản lý chất thải hữu cơ

    "Effective organic waste management is crucial for urban sustainability."

    (Quản lý chất thải hữu cơ hiệu quả là rất quan trọng cho sự bền vững đô thị.)

  • composting organic waste

    ủ phân hữu cơ

    "Many communities encourage composting organic waste to create nutrient-rich soil."

    (Nhiều cộng đồng khuyến khích ủ phân hữu cơ để tạo ra đất giàu dinh dưỡng.)

  • from waste to resource

    biến rác thải thành tài nguyên (áp dụng cho chất thải hữu cơ)

    "The project aims to turn organic waste from waste to resource."

    (Dự án này nhằm biến chất thải hữu cơ từ rác thải thành tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic waste

noun
Lật mặt

Chất thải hữu cơ từ các sinh vật sống, chẳng hạn như thức ăn thừa, chất thải sân vườn và phân bón.

"Proper disposal of organic waste can reduce greenhouse gas emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Food scraps, yard waste, and other organic waste, if composted properly, can enrich the soil.
Phế thải thực phẩm, chất thải từ sân vườn và các chất thải hữu cơ khác, nếu được ủ đúng cách, có thể làm giàu đất.
Phủ định
Despite efforts to reduce waste, organic waste, unfortunately, is still a significant portion of landfill content.
Mặc dù đã có những nỗ lực giảm chất thải, chất thải hữu cơ, thật không may, vẫn là một phần đáng kể trong nội dung bãi chôn lấp.
Nghi vấn
Considering the benefits of composting, should we, as a community, focus more on managing organic waste?
Xem xét những lợi ích của việc ủ phân, chúng ta, với tư cách là một cộng đồng, có nên tập trung nhiều hơn vào việc quản lý chất thải hữu cơ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had composted the organic waste, we would have reduced landfill waste.
Nếu chúng ta đã ủ chất thải hữu cơ, chúng ta đã giảm lượng rác thải chôn lấp.
Phủ định
If the city hadn't implemented organic waste recycling programs, the environment would not have benefited.
Nếu thành phố không thực hiện các chương trình tái chế chất thải hữu cơ, môi trường đã không được hưởng lợi.
Nghi vấn
Would we have prevented soil contamination if we had properly disposed of the organic waste?
Chúng ta có ngăn chặn được ô nhiễm đất nếu chúng ta đã xử lý đúng cách chất thải hữu cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic waste".

Văn hóa ủ phân tại nhà

Ở nhiều nước phương Tây, việc ủ phân (composting) chất thải hữu cơ tại nhà là một hoạt động phổ biến, được khuyến khích để giảm lượng rác thải ra bãi chôn lấp và tạo ra phân bón tự nhiên cho vườn cây. Đây là một phần của lối sống bền vững và ý thức bảo vệ môi trường.

Thực trạng lãng phí thực phẩm

Lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn ở nhiều xã hội phát triển, góp phần đáng kể vào lượng chất thải hữu cơ. Điều này đã thúc đẩy các chiến dịch giáo dục và chính sách nhằm khuyến khích tiêu thụ có trách nhiệm, giảm thiểu thực phẩm thừa và tái chế các phần không ăn được.