(Top Banner Ad)
would dislike
B2
Động từ (Modal verb construction) B2 Ngôn ngữ học

would dislike

UK: /wʊd dɪˈslaɪk/ • US: /wʊd dɪˈslaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sẽ không thích không muốn không hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express a conditional or hypothetical feeling of aversion or disapproval; to indicate a preference for something not to happen.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để diễn tả một cảm giác ghét bỏ hoặc không tán thành có điều kiện hoặc giả định; để chỉ ra sự ưu tiên cho việc gì đó không xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would dislike having to work on the weekend."

    "Tôi sẽ không thích phải làm việc vào cuối tuần."

  • "She said she would dislike moving to a new city."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không thích chuyển đến một thành phố mới."

  • "I would dislike it if they cancelled the concert."

    "Tôi sẽ không thích nếu họ hủy buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dislike không thích, ghét
Noun dislike sự không thích, sự ghét
Adjective dislikable khó ưa, không được yêu thích

Synonyms

would prefer not to (thích không phải)would rather not (thà không)would be reluctant to (miễn cưỡng)

Antonyms

would like (thích)would love (rất thích)

Related Words

would hate (ghét cay ghét đắng)would detest (căm ghét)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
willan
Old English
dislīcian
Middle English
would dislike

Nguồn gốc của 'dislike'

Từ 'dislike' xuất phát từ việc thêm tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào từ 'like' (thích). Vì vậy, 'dislike' đơn giản là 'không thích'. Cách dùng 'would dislike' thể hiện sự lịch sự và giả định về một điều gì đó.

Usage Note

"Would dislike" diễn tả một thái độ không thích trong một tình huống giả định hoặc có điều kiện. Nó nhẹ nhàng hơn "hate" hoặc "detest" và thường được dùng để thể hiện sự lịch sự hoặc khi không muốn quá thẳng thắn. Khác với "dislike" (không thích) đơn thuần, "would dislike" nhấn mạnh vào việc sự không thích này chỉ xuất hiện nếu một điều kiện cụ thể xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các câu điều kiện hoặc các tình huống tưởng tượng. Ví dụ: "I would dislike it if you left." (Tôi sẽ không thích nếu bạn rời đi.)

Prepositions

to if

"to": Thường đi kèm với một động từ nguyên thể để chỉ hành động mà người nói không thích. Ví dụ: "I would dislike to do that." (Tôi sẽ không thích làm điều đó.)
"if": Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề điều kiện, chỉ ra tình huống mà sự không thích sẽ phát sinh. Ví dụ: "I would dislike it if he were late." (Tôi sẽ không thích nếu anh ấy đến muộn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + would dislike
  • personally personally would dislike
    (cá nhân tôi sẽ không thích)
  • really really would dislike
    (thực sự sẽ không thích)
Pronoun/Noun + would dislike
  • I I would dislike
    (tôi sẽ không thích)
  • he he would dislike
    (anh ấy sẽ không thích)
  • people people would dislike
    (mọi người sẽ không thích)
Verb + would dislike
  • imagine imagine he would dislike
    (tưởng tượng anh ấy sẽ không thích)
  • think think you would dislike
    (nghĩ rằng bạn sẽ không thích)

Idioms

  • I wouldn't dislike that

    Tôi rất thích điều đó (một cách nói lịch sự và gián tiếp)

    "Would you like a cup of tea? I wouldn't dislike that!"

    (Bạn có muốn một tách trà không? Tôi rất thích!)

  • Nobody would dislike...

    Không ai không thích...

    "Nobody would dislike a vacation."

    (Không ai không thích một kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

would dislike

Động từ (Modal verb construction)
Lật mặt

Được sử dụng để diễn tả một cảm giác ghét bỏ hoặc không tán thành có điều kiện hoặc giả định; để chỉ ra sự ưu tiên cho việc gì đó không xảy ra.

"I would dislike having to work on the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She would dislike going to the party.
Cô ấy sẽ không thích đến bữa tiệc.
Phủ định
They wouldn't dislike the movie if they gave it a chance.
Họ sẽ không ghét bộ phim nếu họ cho nó một cơ hội.
Nghi vấn
Would you dislike it if I borrowed your car?
Bạn có khó chịu không nếu tôi mượn xe của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "would dislike".

Sự lịch sự trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'would dislike' thường thể hiện sự lịch sự và tôn trọng, đặc biệt khi đưa ra ý kiến hoặc từ chối một cách nhẹ nhàng.

Thái độ khiêm tốn

Sử dụng 'would dislike' cũng có thể là một cách để thể hiện sự khiêm tốn, tránh việc nói thẳng 'I hate it' mà thay vào đó, nói 'I would dislike it'.