would dislike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express a conditional or hypothetical feeling of aversion or disapproval; to indicate a preference for something not to happen.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để diễn tả một cảm giác ghét bỏ hoặc không tán thành có điều kiện hoặc giả định; để chỉ ra sự ưu tiên cho việc gì đó không xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I would dislike having to work on the weekend."
"Tôi sẽ không thích phải làm việc vào cuối tuần."
-
"She said she would dislike moving to a new city."
"Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không thích chuyển đến một thành phố mới."
-
"I would dislike it if they cancelled the concert."
"Tôi sẽ không thích nếu họ hủy buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Would dislike" diễn tả một thái độ không thích trong một tình huống giả định hoặc có điều kiện. Nó nhẹ nhàng hơn "hate" hoặc "detest" và thường được dùng để thể hiện sự lịch sự hoặc khi không muốn quá thẳng thắn. Khác với "dislike" (không thích) đơn thuần, "would dislike" nhấn mạnh vào việc sự không thích này chỉ xuất hiện nếu một điều kiện cụ thể xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các câu điều kiện hoặc các tình huống tưởng tượng. Ví dụ: "I would dislike it if you left." (Tôi sẽ không thích nếu bạn rời đi.)
Prepositions
"to": Thường đi kèm với một động từ nguyên thể để chỉ hành động mà người nói không thích. Ví dụ: "I would dislike to do that." (Tôi sẽ không thích làm điều đó.)
"if": Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề điều kiện, chỉ ra tình huống mà sự không thích sẽ phát sinh. Ví dụ: "I would dislike it if he were late." (Tôi sẽ không thích nếu anh ấy đến muộn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
personally personally would dislike (cá nhân tôi sẽ không thích)
-
really really would dislike (thực sự sẽ không thích)
-
I I would dislike (tôi sẽ không thích)
-
he he would dislike (anh ấy sẽ không thích)
-
people people would dislike (mọi người sẽ không thích)
-
imagine imagine he would dislike (tưởng tượng anh ấy sẽ không thích)
-
think think you would dislike (nghĩ rằng bạn sẽ không thích)
Idioms
-
I wouldn't dislike that
Tôi rất thích điều đó (một cách nói lịch sự và gián tiếp)
"Would you like a cup of tea? I wouldn't dislike that!"
(Bạn có muốn một tách trà không? Tôi rất thích!)
-
Nobody would dislike...
Không ai không thích...
"Nobody would dislike a vacation."
(Không ai không thích một kỳ nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
would dislike
Động từ (Modal verb construction)Được sử dụng để diễn tả một cảm giác ghét bỏ hoặc không tán thành có điều kiện hoặc giả định; để chỉ ra sự ưu tiên cho việc gì đó không xảy ra.
"I would dislike having to work on the weekend."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She would dislike going to the party. |
Cô ấy sẽ không thích đến bữa tiệc. |
| Phủ định | They wouldn't dislike the movie if they gave it a chance. |
Họ sẽ không ghét bộ phim nếu họ cho nó một cơ hội. |
| Nghi vấn | Would you dislike it if I borrowed your car? |
Bạn có khó chịu không nếu tôi mượn xe của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "would dislike".
