would like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Muốn cái gì đó; mong muốn hoặc thích làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I would like a cup of coffee, please."
"Tôi muốn một tách cà phê, làm ơn."
-
"She would like to travel to Europe next year."
"Cô ấy muốn đi du lịch châu Âu vào năm tới."
-
"We would like you to join us for dinner."
"Chúng tôi muốn mời bạn đến ăn tối cùng chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách diễn đạt lịch sự hơn so với 'want'. 'Would like' thường được dùng để đưa ra yêu cầu, đề nghị, hoặc thể hiện mong muốn một cách trang trọng hơn. Nó diễn tả một mong muốn có điều kiện hoặc giả định.
Prepositions
'To' được dùng để theo sau 'would like' khi diễn tả mong muốn thực hiện một hành động nào đó (would like *to do* something). Ví dụ: I would like to go to the cinema.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to go I would like to go to the park. (Tôi muốn đi đến công viên.)
-
to ask She would like to ask a question. (Cô ấy muốn hỏi một câu hỏi.)
-
to invite We would like to invite you to our party. (Chúng tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc của chúng tôi.)
-
a coffee I would like a coffee, please. (Tôi muốn một ly cà phê, làm ơn.)
-
some help He would like some help with his project. (Anh ấy muốn được giúp đỡ với dự án của mình.)
-
more information They would like more information about the course. (Họ muốn biết thêm thông tin về khóa học.)
-
you to come I would like you to come with me. (Tôi muốn bạn đi cùng tôi.)
-
them to finish She would like them to finish the report by tomorrow. (Cô ấy muốn họ hoàn thành báo cáo trước ngày mai.)
Idioms
-
Would you like...?
Bạn có muốn... không? (Lời mời hoặc câu hỏi lịch sự)
"Would you like another slice of cake?"
(Bạn có muốn thêm một miếng bánh không?)
-
I'd like to see that!
Tôi muốn xem điều đó! / Để xem (thường mang ý thách thức, hoài nghi hoặc ngạc nhiên)
"You think you can beat me? I'd like to see that!"
(Bạn nghĩ bạn có thể đánh bại tôi ư? Để xem nào!)
-
Would like nothing better than to...
Không muốn gì hơn là được... (Thể hiện mong muốn mãnh liệt)
"I would like nothing better than to spend the summer by the beach."
(Tôi không muốn gì hơn là được dành cả mùa hè bên bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
would like
Cụm động từMuốn cái gì đó; mong muốn hoặc thích làm gì đó.
"I would like a cup of coffee, please."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "would like".
