would
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để diễn tả một yêu cầu lịch sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Would you please help me with this?"
"Bạn có thể vui lòng giúp tôi việc này được không?"
-
"I would like a cup of coffee."
"Tôi muốn một tách cà phê."
-
"He said he would call me later."
"Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi cho tôi sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'would' để đưa ra yêu cầu, nó thường đi kèm với 'you' và động từ nguyên thể. Cấu trúc này thể hiện sự tôn trọng và lịch sự hơn so với 'will'. Ví dụ, 'Would you mind closing the window?' lịch sự hơn 'Will you close the window?'.
Trong ngữ cảnh này, 'would' diễn tả thói quen hoặc sở thích trong quá khứ. Nó thường thay thế cho 'used to' nhưng không hoàn toàn giống nhau. 'Used to' nhấn mạnh sự chấm dứt của một thói quen, trong khi 'would' đơn thuần chỉ diễn tả thói quen đó.
Trong câu điều kiện loại 2 và loại 3, 'would' được sử dụng để diễn tả kết quả giả định hoặc không có thật. Ví dụ: 'If I won the lottery, I would travel the world.' (Điều kiện loại 2) hoặc 'If I had known, I would have helped.' (Điều kiện loại 3)
Khi tường thuật lại một câu nói trực tiếp có sử dụng 'will', 'will' sẽ được chuyển thành 'would'. Ví dụ: He said, "I will go." -> He said that he would go.
Collocations (Từ đi kèm)
-
would would like (to do) (muốn, mong muốn (làm gì))
-
would would rather (do) (thà... hơn, thích... hơn (làm gì))
-
would would you mind (+ -ing)? (bạn có phiền (làm gì) không?)
-
would would have (done) (đã có lẽ (làm gì) (điều kiện loại 3, tiếc nuối))
-
would would always/often (do) (thường hay (làm gì) trong quá khứ)
-
certainly certainly would (chắc chắn sẽ)
-
probably probably would (có lẽ sẽ)
-
never never would (không bao giờ sẽ)
-
How How would you...? (Làm thế nào bạn sẽ...?)
-
What What would happen if...? (Điều gì sẽ xảy ra nếu...?)
-
Why Why would you do that? (Tại sao bạn lại làm điều đó?)
Idioms
-
Wouldn't hurt a fly
sẽ không làm hại một con ruồi (rất hiền lành, nhân hậu)
"He looks tough, but he wouldn't hurt a fly."
(Anh ấy trông có vẻ cứng rắn nhưng thật ra anh ấy rất hiền lành.)
-
Wouldn't be caught dead (doing something)
sẽ không bao giờ làm gì (vì rất ngại, xấu hổ hoặc không thích)
"I wouldn't be caught dead wearing that outfit."
(Tôi sẽ không bao giờ mặc bộ trang phục đó đâu (vì nó quá xấu/không hợp).)
-
If I were you, I would...
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ... (dùng để đưa ra lời khuyên)
"If I were you, I would apologize."
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
would
Modal VerbĐược dùng để diễn tả một yêu cầu lịch sự.
"Would you please help me with this?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "would".
