(Top Banner Ad)
would
B1
Modal Verb B1 Ngữ pháp

would

UK: /wʊd/ • US: /wʊd/

Nghĩa tiếng Việt

sẽ (trong quá khứ) muốn thường lẽ ra nên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express a polite request.

Vietnamese Meaning

Được dùng để diễn tả một yêu cầu lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Would you please help me with this?"

    "Bạn có thể vui lòng giúp tôi việc này được không?"

  • "I would like a cup of coffee."

    "Tôi muốn một tách cà phê."

  • "He said he would call me later."

    "Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi cho tôi sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will ý chí, ý muốn, di chúc
Verb will sẽ, muốn, để lại di chúc
Adjective willing sẵn lòng, tự nguyện
Adverb willingly một cách sẵn lòng, tình nguyện
Adjective unwilling miễn cưỡng, không sẵn lòng
Adverb unwillingly một cách miễn cưỡng

Synonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh₁-
Proto-Germanic
*wiljaną
Old English
willan (past tense: wolde)
Middle English
wolde, woulde
Modern English
would

Nguồn gốc của 'would'

'Would' có nguồn gốc từ từ 'wolde' trong tiếng Anh cổ, là thì quá khứ của động từ 'willan' (nghĩa là 'muốn' hoặc 'mong muốn'). Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là dạng quá khứ của 'will'. Tuy nhiên, qua thời gian, 'would' đã phát triển thêm nhiều chức năng khác như diễn tả các điều kiện giả định, lời đề nghị lịch sự, thói quen trong quá khứ, và ý muốn, khiến nó trở thành một trong những từ trợ động từ linh hoạt và quan trọng nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Khi sử dụng 'would' để đưa ra yêu cầu, nó thường đi kèm với 'you' và động từ nguyên thể. Cấu trúc này thể hiện sự tôn trọng và lịch sự hơn so với 'will'. Ví dụ, 'Would you mind closing the window?' lịch sự hơn 'Will you close the window?'.
Trong ngữ cảnh này, 'would' diễn tả thói quen hoặc sở thích trong quá khứ. Nó thường thay thế cho 'used to' nhưng không hoàn toàn giống nhau. 'Used to' nhấn mạnh sự chấm dứt của một thói quen, trong khi 'would' đơn thuần chỉ diễn tả thói quen đó.
Trong câu điều kiện loại 2 và loại 3, 'would' được sử dụng để diễn tả kết quả giả định hoặc không có thật. Ví dụ: 'If I won the lottery, I would travel the world.' (Điều kiện loại 2) hoặc 'If I had known, I would have helped.' (Điều kiện loại 3)
Khi tường thuật lại một câu nói trực tiếp có sử dụng 'will', 'will' sẽ được chuyển thành 'would'. Ví dụ: He said, "I will go." -> He said that he would go.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ thông dụng với 'would'
  • would would like (to do)
    (muốn, mong muốn (làm gì))
  • would would rather (do)
    (thà... hơn, thích... hơn (làm gì))
  • would would you mind (+ -ing)?
    (bạn có phiền (làm gì) không?)
  • would would have (done)
    (đã có lẽ (làm gì) (điều kiện loại 3, tiếc nuối))
  • would would always/often (do)
    (thường hay (làm gì) trong quá khứ)
Trạng từ với 'would'
  • certainly certainly would
    (chắc chắn sẽ)
  • probably probably would
    (có lẽ sẽ)
  • never never would
    (không bao giờ sẽ)
Từ để hỏi với 'would'
  • How How would you...?
    (Làm thế nào bạn sẽ...?)
  • What What would happen if...?
    (Điều gì sẽ xảy ra nếu...?)
  • Why Why would you do that?
    (Tại sao bạn lại làm điều đó?)

Idioms

  • Wouldn't hurt a fly

    sẽ không làm hại một con ruồi (rất hiền lành, nhân hậu)

    "He looks tough, but he wouldn't hurt a fly."

    (Anh ấy trông có vẻ cứng rắn nhưng thật ra anh ấy rất hiền lành.)

  • Wouldn't be caught dead (doing something)

    sẽ không bao giờ làm gì (vì rất ngại, xấu hổ hoặc không thích)

    "I wouldn't be caught dead wearing that outfit."

    (Tôi sẽ không bao giờ mặc bộ trang phục đó đâu (vì nó quá xấu/không hợp).)

  • If I were you, I would...

    Nếu tôi là bạn, tôi sẽ... (dùng để đưa ra lời khuyên)

    "If I were you, I would apologize."

    (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

would

Modal Verb
Lật mặt

Được dùng để diễn tả một yêu cầu lịch sự.

"Would you please help me with this?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "would".

Sự lịch sự trong giao tiếp

Trong tiếng Anh, việc sử dụng 'would' giúp làm mềm các yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi, tạo ra một ngữ điệu lịch sự và gián tiếp hơn. Ví dụ, 'I would like to order' lịch sự hơn 'I want to order'. Điều này phản ánh giá trị của sự tôn trọng và cách giao tiếp khéo léo trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh.

Suy nghĩ về các tình huống giả định

'Would' là một từ quan trọng để diễn tả các tình huống giả định, những điều có thể xảy ra hoặc lẽ ra đã xảy ra nếu có một điều kiện khác. Điều này cho phép người nói và người nghe cùng khám phá các khả năng, lập kế hoạch hoặc suy ngẫm về các quyết định, một khía cạnh quan trọng trong tư duy phản biện và giải quyết vấn đề của phương Tây.