(Top Banner Ad)
should
A2
Modal Verb A2 Ngữ pháp

should

UK: /ʃʊd/ • US: /ʃʊd/

Nghĩa tiếng Việt

nên cần phải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate obligation, duty, or correctness, typically when criticizing someone's actions.

Vietnamese Meaning

Được dùng để diễn tả nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc sự đúng đắn, thường là khi chỉ trích hành động của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should study harder if you want to pass the exam."

    "Bạn nên học chăm chỉ hơn nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."

  • "We should leave now if we want to catch the train."

    "Chúng ta nên đi ngay bây giờ nếu chúng ta muốn bắt kịp chuyến tàu."

  • "You shouldn't smoke."

    "Bạn không nên hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Modal Verb (Base form) shall Dạng nguyên mẫu hoặc dạng lịch sử của 'should', dùng để diễn tả nghĩa vụ, đề nghị hoặc tương lai trong văn phong trang trọng.
Modal Verb (Contraction) shouldn't Dạng viết tắt của 'should not', dùng để diễn tả lời khuyên không nên làm gì, hoặc một điều gì đó không hợp lý.

Synonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skulaną
Old English
sceolde
Middle English
sholde
Modern English
should

Từ Nguồn Gốc Cổ Xưa

'Should' có nguồn gốc từ từ 'sceolde' trong tiếng Anh cổ, là dạng quá khứ của động từ 'sculan', có nghĩa là 'nợ', 'phải có nghĩa vụ'. Điều này giải thích tại sao 'should' ngày nay vẫn thường được dùng để diễn tả lời khuyên, nghĩa vụ hoặc điều gì đó hợp lý.

Usage Note

'Should' thường được dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý, hoặc bày tỏ ý kiến về điều gì đó nên xảy ra hoặc đã nên xảy ra. Nó mang tính chất nhẹ nhàng hơn 'must' và 'have to', và thường liên quan đến những gì được coi là tốt hoặc đúng đắn về mặt đạo đức hoặc thực tế. 'Should' cũng có thể diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời khuyên mạnh mẽ / Sự chắc chắn
  • definitely You definitely should try this.
    (Bạn chắc chắn nên thử món này.)
  • really You really should apologize.
    (Bạn thực sự nên xin lỗi.)
  • probably I probably should go home now.
    (Tôi có lẽ nên về nhà bây giờ.)
Hành động / Bổn phận
  • should You should study harder.
    (Bạn nên học chăm chỉ hơn.)
  • should We should help them.
    (Chúng ta nên giúp đỡ họ.)
  • should be able to You should be able to solve this problem.
    (Bạn nên có khả năng giải quyết vấn đề này.)
Nuối tiếc / Phê bình trong quá khứ
  • should have I should have told him the truth.
    (Lẽ ra tôi nên nói cho anh ấy sự thật.)
  • should have known You should have known better.
    (Lẽ ra bạn phải biết rõ hơn (không nên làm vậy).)

Idioms

  • should know better

    Lẽ ra phải biết rõ hơn; lẽ ra phải biết điều hơn (ám chỉ người đó đủ lớn, đủ thông minh để không làm điều sai trái)

    "He should know better than to talk to his boss like that."

    (Anh ấy lẽ ra phải biết điều hơn là nói chuyện với sếp kiểu đó.)

  • should be so lucky

    Ước gì được như vậy! / Có mơ cũng không được! (thường dùng một cách mỉa mai hoặc để thể hiện mong muốn khó thành hiện thực)

    "Me, winning the lottery? I should be so lucky!"

    (Tôi trúng xổ số ư? Có mơ cũng không được!)

  • Why should I...?

    Tại sao tôi phải...? (một câu hỏi tu từ để thể hiện sự phản đối hoặc không muốn làm điều gì đó)

    "Why should I help him after what he did?"

    (Tại sao tôi phải giúp anh ta sau những gì anh ta đã làm chứ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

should

Modal Verb
Lật mặt

Được dùng để diễn tả nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc sự đúng đắn, thường là khi chỉ trích hành động của ai đó.

"You should study harder if you want to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should study hard to pass the exam.
Bạn nên học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
Phủ định
You should not neglect your health to achieve success.
Bạn không nên bỏ bê sức khỏe để đạt được thành công.
Nghi vấn
Should I apologize to her to resolve the conflict?
Tôi có nên xin lỗi cô ấy để giải quyết xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "should".

Lời Khuyên và Kỳ Vọng Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, 'should' thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc diễn tả kỳ vọng xã hội về hành vi đúng đắn. Nó mềm mại hơn 'must' nhưng vẫn mang tính định hướng. Tuy nhiên, việc lạm dụng 'should' có thể khiến người nghe cảm thấy bị phán xét hoặc áp đặt, đặc biệt là khi đưa ra lời khuyên không được yêu cầu.

Từ 'Should' trong Phát Triển Cá Nhân

Trong lĩnh vực phát triển bản thân và tâm lý học, người ta thường khuyên nên xem xét lại những 'shoulds' (những điều 'nên làm') mà chúng ta tự đặt ra cho mình hoặc xã hội đặt ra. Thách thức những 'shoulds' này giúp chúng ta sống tự do và chân thật hơn, thay vì cảm thấy áp lực bởi các quy tắc không cần thiết, giúp giải phóng bản thân khỏi những kỳ vọng không thực tế.