(Top Banner Ad)
wristwatch
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân

wristwatch

UK: /ˈrɪst.wɒtʃ/ • US: /ˈrɪst.wɑːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đeo tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A watch worn on a strap or bracelet around the wrist.

Vietnamese Meaning

Một chiếc đồng hồ đeo trên dây hoặc vòng đeo quanh cổ tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked at his wristwatch to check the time."

    "Anh ấy nhìn vào chiếc đồng hồ đeo tay của mình để xem giờ."

  • "She received a beautiful wristwatch as a graduation gift."

    "Cô ấy nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay xinh đẹp làm quà tốt nghiệp."

  • "His wristwatch is waterproof and can be worn while swimming."

    "Đồng hồ đeo tay của anh ấy chống nước và có thể đeo khi bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun watch đồng hồ
Noun wrist cổ tay

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
wrist
English
watch
English
wristwatch

Câu Chuyện Về Đồng Hồ Đeo Tay

Đồng hồ đeo tay trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, khi mọi người nhận ra sự tiện lợi của việc xem giờ mà không cần phải lấy đồng hồ bỏ túi ra. Ban đầu, chúng được coi là phụ kiện dành cho phụ nữ, nhưng trong Thế chiến thứ nhất, các sĩ quan quân đội bắt đầu sử dụng chúng vì tính thiết thực trên chiến trường. Từ đó, đồng hồ đeo tay trở thành một biểu tượng của sự tiện lợi và phong cách.

Usage Note

Từ 'wristwatch' dùng để chỉ loại đồng hồ nhỏ gọn, được thiết kế để đeo trên cổ tay, khác với đồng hồ bỏ túi (pocket watch) hoặc đồng hồ treo tường (wall clock). Wristwatch nhấn mạnh tính tiện lợi và cá nhân của việc xem giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wristwatch
  • expensive expensive wristwatch
    (đồng hồ đeo tay đắt tiền)
  • digital digital wristwatch
    (đồng hồ đeo tay kỹ thuật số)
  • analogue analogue wristwatch
    (đồng hồ đeo tay kim)
Verb + wristwatch
  • wear wear a wristwatch
    (đeo đồng hồ đeo tay)
  • check check a wristwatch
    (kiểm tra đồng hồ đeo tay)
  • adjust adjust a wristwatch
    (điều chỉnh đồng hồ đeo tay)

Idioms

  • around the clock

    suốt ngày đêm, liên tục

    "The nurses worked around the clock to care for the patients."

    (Các y tá làm việc suốt ngày đêm để chăm sóc bệnh nhân.)

  • watch the clock

    chờ đợi đến giờ tan làm một cách sốt ruột

    "He was just watching the clock all afternoon."

    (Anh ấy chỉ chờ đợi đến giờ tan làm cả buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wristwatch

noun
Lật mặt

Một chiếc đồng hồ đeo trên dây hoặc vòng đeo quanh cổ tay.

"He looked at his wristwatch to check the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wristwatch".

Biểu Tượng Địa Vị

Ở nhiều nền văn hóa, đồng hồ đeo tay, đặc biệt là các thương hiệu cao cấp, thường được xem là biểu tượng của địa vị và thành công. Việc sở hữu một chiếc đồng hồ đắt tiền có thể thể hiện sự giàu có và gu thẩm mỹ của một người.

Quà Tặng Ý Nghĩa

Đồng hồ đeo tay thường được tặng làm quà trong những dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ tốt nghiệp, hoặc kỷ niệm. Nó được xem là một món quà ý nghĩa và lâu dài, tượng trưng cho thời gian và những kỷ niệm được chia sẻ.