wristwatch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc đồng hồ đeo trên dây hoặc vòng đeo quanh cổ tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He looked at his wristwatch to check the time."
"Anh ấy nhìn vào chiếc đồng hồ đeo tay của mình để xem giờ."
-
"She received a beautiful wristwatch as a graduation gift."
"Cô ấy nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay xinh đẹp làm quà tốt nghiệp."
-
"His wristwatch is waterproof and can be worn while swimming."
"Đồng hồ đeo tay của anh ấy chống nước và có thể đeo khi bơi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wristwatch' dùng để chỉ loại đồng hồ nhỏ gọn, được thiết kế để đeo trên cổ tay, khác với đồng hồ bỏ túi (pocket watch) hoặc đồng hồ treo tường (wall clock). Wristwatch nhấn mạnh tính tiện lợi và cá nhân của việc xem giờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive expensive wristwatch (đồng hồ đeo tay đắt tiền)
-
digital digital wristwatch (đồng hồ đeo tay kỹ thuật số)
-
analogue analogue wristwatch (đồng hồ đeo tay kim)
-
wear wear a wristwatch (đeo đồng hồ đeo tay)
-
check check a wristwatch (kiểm tra đồng hồ đeo tay)
-
adjust adjust a wristwatch (điều chỉnh đồng hồ đeo tay)
Idioms
-
around the clock
suốt ngày đêm, liên tục
"The nurses worked around the clock to care for the patients."
(Các y tá làm việc suốt ngày đêm để chăm sóc bệnh nhân.)
-
watch the clock
chờ đợi đến giờ tan làm một cách sốt ruột
"He was just watching the clock all afternoon."
(Anh ấy chỉ chờ đợi đến giờ tan làm cả buổi chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wristwatch
nounMột chiếc đồng hồ đeo trên dây hoặc vòng đeo quanh cổ tay.
"He looked at his wristwatch to check the time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wristwatch".
