(Top Banner Ad)
written report
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Học thuật

written report

UK: /ˈrɪtn rɪˈpɔːt/ • US: /ˈrɪtən rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo bằng văn bản báo cáo viết văn bản báo cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document presenting information in a structured format.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu trình bày thông tin theo định dạng có cấu trúc, đã được viết ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company submitted a written report on its annual earnings."

    "Công ty đã nộp một báo cáo bằng văn bản về thu nhập hàng năm của mình."

  • "The teacher asked the students to submit a written report on their research."

    "Giáo viên yêu cầu sinh viên nộp một báo cáo bằng văn bản về nghiên cứu của họ."

  • "The government published a written report detailing the progress of the project."

    "Chính phủ đã công bố một báo cáo bằng văn bản chi tiết tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun writer Người viết, tác giả
Noun writing Việc viết, bài viết, chữ viết
Verb rewrite Viết lại, sửa lại
Noun reporter Phóng viên, người báo cáo
Noun reporting Việc báo cáo, công việc của phóng viên
Adjective reportable Có thể báo cáo, đáng để báo cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreyg- ('to scratch, to tear')
Proto-Germanic
*wrītanan ('to carve, to write')
Old English
wrītan ('to write, to engrave')
Middle English
writen ('to write')
Modern English
write / written (past participle)
Latin
reportare ('to carry back, to bring back information') (from re- 'back' + portare 'to carry')
Old French
reporter ('to bring back, to relate')
Middle English
reporten ('to recount, to relate')
Modern English
report (noun and verb)

Gốc rễ của "written" (đã viết)

Từ "written" là dạng quá khứ phân từ của động từ "write". Gốc của "write" có thể truy về tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*wreyg-), có nghĩa là "cào, rạch". Điều này gợi nhớ về thời xa xưa khi con người khắc chữ lên đá, gỗ hoặc đất sét, trước khi có giấy và bút, cho thấy sự kết nối sâu sắc giữa hành động viết và việc tạo ra dấu vết vật lý.

Hành trình của "report" (báo cáo)

Từ "report" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reportare", mang ý nghĩa "mang về" hoặc "đem tin tức về". Nó được ghép từ tiền tố "re-" (trở lại) và động từ "portare" (mang, vác). Qua tiếng Pháp cổ "reporter", từ này dần mang nghĩa kể lại, tường thuật thông tin, nhấn mạnh việc chuyển giao kiến thức hoặc sự kiện.

Sức mạnh của "written report" (báo cáo bằng văn bản)

Khi "written" kết hợp với "report", cụm từ "written report" nhấn mạnh tính chính thức, minh bạch và có thể kiểm chứng của thông tin. Nó vượt xa một lời nói miệng, trở thành bằng chứng vững chắc, đảm bảo tính chính xác, trách nhiệm giải trình và lưu trữ lâu dài. Đây là một cụm từ mô tả một tài liệu mang tính chất quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ 'written report' nhấn mạnh rằng báo cáo ở dạng văn bản, khác với báo cáo miệng (oral report) hoặc các hình thức trình bày khác. Nó thường mang tính chính thức và chi tiết hơn các hình thức báo cáo khác.

Prepositions

on about

'- Report on/about something': Cho biết chủ đề hoặc vấn đề mà báo cáo đề cập đến. Ví dụ: 'The written report on the marketing campaign was very insightful'.
- 'Submit/provide/receive a report': Hành động liên quan đến việc nộp, cung cấp hoặc nhận báo cáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written report
  • comprehensive comprehensive written report
    (báo cáo viết đầy đủ, toàn diện)
  • detailed detailed written report
    (báo cáo viết chi tiết)
  • formal formal written report
    (báo cáo viết chính thức)
  • preliminary preliminary written report
    (báo cáo viết sơ bộ)
  • official official written report
    (báo cáo viết chính thức)
Verb + written report
  • submit submit a written report
    (nộp một báo cáo bằng văn bản)
  • prepare prepare a written report
    (chuẩn bị một báo cáo bằng văn bản)
  • compile compile a written report
    (biên soạn một báo cáo bằng văn bản)
  • present present a written report
    (trình bày một báo cáo bằng văn bản)
  • draft draft a written report
    (soạn thảo một báo cáo bằng văn bản)
Noun + written report
  • contents the contents of a written report
    (nội dung của một báo cáo bằng văn bản)
  • findings the findings of a written report
    (những phát hiện/kết quả của một báo cáo bằng văn bản)

Idioms

  • commit something to a written report

    Ghi nhận/lưu lại điều gì đó bằng văn bản chính thức (để làm bằng chứng hoặc tham khảo sau này)

    "It's important to commit all decisions to a written report for future reference."

    (Điều quan trọng là phải ghi nhận tất cả các quyết định vào một báo cáo bằng văn bản để tham khảo sau này.)

  • A written report is required/mandatory

    Báo cáo bằng văn bản là bắt buộc/cần thiết (thường theo quy định hoặc yêu cầu)

    "For this project, a written report is mandatory at each milestone."

    (Đối với dự án này, một báo cáo bằng văn bản là bắt buộc ở mỗi cột mốc quan trọng.)

  • file a written report

    Nộp một báo cáo bằng văn bản (lên cấp trên, cơ quan có thẩm quyền hoặc để lưu trữ chính thức)

    "The police officer had to file a written report after the incident."

    (Viên cảnh sát phải nộp một báo cáo bằng văn bản sau vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written report

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu trình bày thông tin theo định dạng có cấu trúc, đã được viết ra.

"The company submitted a written report on its annual earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager requested a written report on the project's progress.
Người quản lý yêu cầu một báo cáo bằng văn bản về tiến độ dự án.
Phủ định
She did not submit the written report on time.
Cô ấy đã không nộp báo cáo bằng văn bản đúng thời hạn.
Nghi vấn
Did you finish writing the report?
Bạn đã viết xong báo cáo chưa?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She submitted a detailed written report to the manager.
Cô ấy đã nộp một báo cáo viết chi tiết cho người quản lý.
Phủ định
He did not complete the written report on time.
Anh ấy đã không hoàn thành báo cáo viết đúng thời hạn.
Nghi vấn
Did they request a written report on the project's progress?
Họ có yêu cầu một báo cáo viết về tiến độ dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written report".

Tầm quan trọng của tài liệu hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, pháp lý và học thuật, báo cáo bằng văn bản là một công cụ không thể thiếu để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và độ tin cậy. Chúng đóng vai trò là bằng chứng, hồ sơ chính thức và cơ sở để đưa ra các quyết định quan trọng, khác biệt với hình thức truyền miệng dễ bị hiểu sai hoặc quên lãng. Việc tài liệu hóa bằng văn bản là nền tảng của các quy trình hành chính và pháp lý hiện đại.

Báo cáo như bằng chứng và cơ sở ra quyết định

Báo cáo bằng văn bản thường được coi là bằng chứng pháp lý hoặc tài liệu tham khảo chính thức, có giá trị cao trong các tranh chấp hoặc điều tra. Trong các tổ chức, chúng là nền tảng để đánh giá hiệu suất, phân tích vấn đề và hoạch định chiến lược. Việc có một báo cáo được viết cẩn thận thể hiện sự chuyên nghiệp, cam kết về sự thật và khách quan, đồng thời cung cấp thông tin đáng tin cậy cho quá trình ra quyết định.