(Top Banner Ad)
formal report
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Học thuật, Hành chính

formal report

UK: /ˈfɔːməl rɪˈpɔːt/ • US: /ˈfɔːrməl rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo chính thức báo cáo theo thể thức văn bản báo cáo chính quy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written document presenting information or findings based on research or investigation, prepared and presented in a structured and conventional manner, adhering to specific formatting guidelines.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu bằng văn bản trình bày thông tin hoặc kết quả dựa trên nghiên cứu hoặc điều tra, được chuẩn bị và trình bày theo một cách có cấu trúc và quy ước, tuân thủ các hướng dẫn định dạng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consultant submitted a formal report on the market analysis."

    "Nhà tư vấn đã nộp một báo cáo chính thức về phân tích thị trường."

  • "The company requires a formal report after each project completion."

    "Công ty yêu cầu một báo cáo chính thức sau khi hoàn thành mỗi dự án."

  • "The university requested a formal report detailing the research findings."

    "Trường đại học yêu cầu một báo cáo chính thức trình bày chi tiết các kết quả nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form dạng, hình thức
Verb form tạo thành, hình thành
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Noun formality tính trang trọng, nghi thức
Verb inform thông báo, cho biết
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun reporting việc báo cáo, tin tức
Adjective reportable có thể báo cáo, phải báo cáo
Adverb reportedly theo như được báo cáo

Synonyms

official report (báo cáo chính thức)structured report (báo cáo có cấu trúc)

Antonyms

informal report (báo cáo không chính thức)progress report (báo cáo tiến độ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Học thuật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
English
formal
Latin
reportare
Old French
reporter
English
report

Nguồn gốc của 'Formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'formalis', có nghĩa là 'liên quan đến hình thức' hoặc 'theo một khuôn mẫu'. Từ này xuất phát từ 'forma' có nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu, quy tắc'. Điều này giải thích tại sao 'formal' luôn gắn liền với sự trang trọng, có cấu trúc và tuân thủ các quy tắc.

Nguồn gốc của 'Report'

Từ 'report' xuất phát từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa đen là 'mang trở lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reporter' với nghĩa 'mang tin tức trở lại, kể lại'. Điều này nhấn mạnh chức năng của một báo cáo là mang thông tin, kết quả hoặc tin tức trở lại cho người yêu cầu hoặc công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'formal report' nhấn mạnh tính chất trang trọng và chuẩn mực của báo cáo. Nó thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp, học thuật hoặc hành chính. Sự khác biệt chính so với 'report' thông thường là mức độ chi tiết, tính khách quan và tuân thủ các quy tắc định dạng nhất định. 'Report' có thể bao gồm cả các báo cáo không chính thức như báo cáo tiến độ ngắn gọn, trong khi 'formal report' luôn yêu cầu sự tỉ mỉ và chính xác cao.

Prepositions

on about regarding

* **on:** Đề cập đến chủ đề chính của báo cáo. Ví dụ: 'a formal report on climate change.'
* **about:** Tương tự như 'on', thường được sử dụng khi báo cáo đề cập đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'a formal report about the company's financial performance.'
* **regarding:** Sử dụng khi báo cáo liên quan đến một khía cạnh cụ thể hoặc một vấn đề đã được xác định. Ví dụ: 'a formal report regarding the safety regulations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal report
  • detailed detailed formal report
    (báo cáo chính thức chi tiết)
  • comprehensive comprehensive formal report
    (báo cáo chính thức toàn diện)
  • written written formal report
    (báo cáo chính thức bằng văn bản)
  • official official formal report
    (báo cáo chính thức có tính công vụ)
Verb + formal report
  • submit submit a formal report
    (nộp báo cáo chính thức)
  • prepare prepare a formal report
    (chuẩn bị báo cáo chính thức)
  • write write a formal report
    (viết báo cáo chính thức)
  • present present a formal report
    (trình bày báo cáo chính thức)
  • compile compile a formal report
    (biên soạn báo cáo chính thức)

Idioms

  • To draw up a formal report

    Soạn thảo một báo cáo chính thức (từ đầu)

    "The committee was asked to draw up a formal report on the project's progress."

    (Ủy ban được yêu cầu soạn thảo một báo cáo chính thức về tiến độ của dự án.)

  • To submit a formal report

    Nộp một báo cáo chính thức (cho cấp trên hoặc cơ quan)

    "You must submit a formal report by the end of the week."

    (Bạn phải nộp một báo cáo chính thức trước cuối tuần này.)

  • To file a formal report

    Lập hồ sơ/nộp một báo cáo chính thức (thường trong bối cảnh pháp lý, hành chính)

    "The incident required them to file a formal report with the human resources department."

    (Vụ việc yêu cầu họ nộp một báo cáo chính thức với phòng nhân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal report

noun phrase
Lật mặt

Một tài liệu bằng văn bản trình bày thông tin hoặc kết quả dựa trên nghiên cứu hoặc điều tra, được chuẩn bị và trình bày theo một cách có cấu trúc và quy ước, tuân thủ các hướng dẫn định dạng cụ thể.

"The consultant submitted a formal report on the market analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal report".

Tầm quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, 'formal report' là một công cụ giao tiếp thiết yếu. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Một báo cáo chính thức thường được kỳ vọng là khách quan, dựa trên dữ liệu và tuân thủ một cấu trúc nghiêm ngặt.

Cơ sở cho việc ra quyết định

Các báo cáo chính thức đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định. Chúng cung cấp thông tin đã được xác minh, phân tích chi tiết và các khuyến nghị rõ ràng, giúp các nhà quản lý, hội đồng hoặc các bên liên quan đưa ra quyết định sáng suốt. Việc thiếu một báo cáo chính thức hoặc một báo cáo kém chất lượng có thể dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc thiếu cơ sở.