formal report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A written document presenting information or findings based on research or investigation, prepared and presented in a structured and conventional manner, adhering to specific formatting guidelines.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu bằng văn bản trình bày thông tin hoặc kết quả dựa trên nghiên cứu hoặc điều tra, được chuẩn bị và trình bày theo một cách có cấu trúc và quy ước, tuân thủ các hướng dẫn định dạng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The consultant submitted a formal report on the market analysis."
"Nhà tư vấn đã nộp một báo cáo chính thức về phân tích thị trường."
-
"The company requires a formal report after each project completion."
"Công ty yêu cầu một báo cáo chính thức sau khi hoàn thành mỗi dự án."
-
"The university requested a formal report detailing the research findings."
"Trường đại học yêu cầu một báo cáo chính thức trình bày chi tiết các kết quả nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | dạng, hình thức |
| Verb | form | tạo thành, hình thành |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, chính thức |
| Noun | formality | tính trang trọng, nghi thức |
| Verb | inform | thông báo, cho biết |
| Adjective | informal | không trang trọng, thân mật |
| Noun | reporter | phóng viên, người báo cáo |
| Noun | reporting | việc báo cáo, tin tức |
| Adjective | reportable | có thể báo cáo, phải báo cáo |
| Adverb | reportedly | theo như được báo cáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'formal report' nhấn mạnh tính chất trang trọng và chuẩn mực của báo cáo. Nó thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp, học thuật hoặc hành chính. Sự khác biệt chính so với 'report' thông thường là mức độ chi tiết, tính khách quan và tuân thủ các quy tắc định dạng nhất định. 'Report' có thể bao gồm cả các báo cáo không chính thức như báo cáo tiến độ ngắn gọn, trong khi 'formal report' luôn yêu cầu sự tỉ mỉ và chính xác cao.
Prepositions
* **on:** Đề cập đến chủ đề chính của báo cáo. Ví dụ: 'a formal report on climate change.'
* **about:** Tương tự như 'on', thường được sử dụng khi báo cáo đề cập đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'a formal report about the company's financial performance.'
* **regarding:** Sử dụng khi báo cáo liên quan đến một khía cạnh cụ thể hoặc một vấn đề đã được xác định. Ví dụ: 'a formal report regarding the safety regulations.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed formal report (báo cáo chính thức chi tiết)
-
comprehensive comprehensive formal report (báo cáo chính thức toàn diện)
-
written written formal report (báo cáo chính thức bằng văn bản)
-
official official formal report (báo cáo chính thức có tính công vụ)
-
submit submit a formal report (nộp báo cáo chính thức)
-
prepare prepare a formal report (chuẩn bị báo cáo chính thức)
-
write write a formal report (viết báo cáo chính thức)
-
present present a formal report (trình bày báo cáo chính thức)
-
compile compile a formal report (biên soạn báo cáo chính thức)
Idioms
-
To draw up a formal report
Soạn thảo một báo cáo chính thức (từ đầu)
"The committee was asked to draw up a formal report on the project's progress."
(Ủy ban được yêu cầu soạn thảo một báo cáo chính thức về tiến độ của dự án.)
-
To submit a formal report
Nộp một báo cáo chính thức (cho cấp trên hoặc cơ quan)
"You must submit a formal report by the end of the week."
(Bạn phải nộp một báo cáo chính thức trước cuối tuần này.)
-
To file a formal report
Lập hồ sơ/nộp một báo cáo chính thức (thường trong bối cảnh pháp lý, hành chính)
"The incident required them to file a formal report with the human resources department."
(Vụ việc yêu cầu họ nộp một báo cáo chính thức với phòng nhân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal report
noun phraseMột tài liệu bằng văn bản trình bày thông tin hoặc kết quả dựa trên nghiên cứu hoặc điều tra, được chuẩn bị và trình bày theo một cách có cấu trúc và quy ước, tuân thủ các hướng dẫn định dạng cụ thể.
"The consultant submitted a formal report on the market analysis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal report".
