wsbk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for World Superbike Championship, a motorcycle racing series.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Giải vô địch World Superbike, một giải đua mô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He competes in WSBK for the factory Ducati team."
"Anh ấy thi đấu tại giải WSBK cho đội đua nhà máy Ducati."
-
"The WSBK race at Phillip Island is always exciting."
"Cuộc đua WSBK tại Phillip Island luôn rất hấp dẫn."
-
"Several riders have moved from WSBK to MotoGP."
"Một vài tay đua đã chuyển từ WSBK sang MotoGP."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superbike | Mô tô thể thao phân khối lớn, hiệu suất cao, được sử dụng trong các cuộc đua như WSBK. |
| Noun | championship | Giải vô địch; cuộc thi đấu để xác định nhà vô địch trong một môn thể thao hoặc hoạt động cụ thể. |
| Noun | rider | Tay đua (mô tô); người điều khiển xe trên đường đua. |
| Noun | race | Cuộc đua; sự kiện thi đấu tốc độ giữa các tay đua. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
WSBK thường được sử dụng để chỉ toàn bộ giải đấu, các chặng đua, hoặc các đội đua tham gia. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành trong giới đua xe mô tô thể thao.
Prepositions
'in WSBK' chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong giải đấu nói chung (ví dụ: 'compete in WSBK'). 'at WSBK' có thể chỉ một sự kiện cụ thể trong giải đấu (ví dụ: 'win at WSBK').
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch WSBK (xem giải WSBK)
-
follow follow WSBK (theo dõi giải WSBK)
-
compete in compete in WSBK (tham gia thi đấu tại WSBK)
-
win win WSBK (vô địch giải WSBK)
-
WSBK WSBK season (mùa giải WSBK)
-
WSBK WSBK circuit (trường đua WSBK)
-
WSBK WSBK rider (tay đua WSBK)
-
exciting an exciting WSBK race (một cuộc đua WSBK đầy kịch tính)
-
thrilling a thrilling WSBK championship (một giải vô địch WSBK gay cấn)
Idioms
-
the WSBK circuit
Hệ thống các trường đua hoặc các chặng đua trong giải WSBK.
"The rider has extensive experience on the WSBK circuit."
(Tay đua đó có kinh nghiệm dày dặn trên hệ thống các trường đua WSBK.)
-
a WSBK legend
Một huyền thoại của giải đua WSBK; một tay đua cực kỳ thành công và nổi tiếng trong lịch sử WSBK.
"Carl Fogarty is considered a true WSBK legend."
(Carl Fogarty được coi là một huyền thoại thực sự của WSBK.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wsbk
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của Giải vô địch World Superbike, một giải đua mô tô.
"He competes in WSBK for the factory Ducati team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wsbk".
