(Top Banner Ad)
wsbk
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Thể thao (Đua xe)

wsbk

Nghĩa tiếng Việt

giải WSBK World Superbike Giải vô địch World Superbike
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for World Superbike Championship, a motorcycle racing series.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Giải vô địch World Superbike, một giải đua mô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He competes in WSBK for the factory Ducati team."

    "Anh ấy thi đấu tại giải WSBK cho đội đua nhà máy Ducati."

  • "The WSBK race at Phillip Island is always exciting."

    "Cuộc đua WSBK tại Phillip Island luôn rất hấp dẫn."

  • "Several riders have moved from WSBK to MotoGP."

    "Một vài tay đua đã chuyển từ WSBK sang MotoGP."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superbike Mô tô thể thao phân khối lớn, hiệu suất cao, được sử dụng trong các cuộc đua như WSBK.
Noun championship Giải vô địch; cuộc thi đấu để xác định nhà vô địch trong một môn thể thao hoặc hoạt động cụ thể.
Noun rider Tay đua (mô tô); người điều khiển xe trên đường đua.
Noun race Cuộc đua; sự kiện thi đấu tốc độ giữa các tay đua.

Synonyms

World Superbike Championship (Giải vô địch World Superbike)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

English
World Superbike Championship
Acronym
WSBK

Nguồn gốc của WSBK

WSBK là viết tắt của World Superbike Championship (Giải vô địch Thế giới Superbike). Giải đấu này được thành lập vào năm 1988, với mục đích tạo ra một sân chơi cho các dòng xe mô tô thương mại đã được thay đổi một chút để phù hợp với đường đua, thay vì các mẫu xe nguyên mẫu (prototype) như ở MotoGP. Tên gọi 'Superbike' phản ánh loại mô tô phân khối lớn, hiệu suất cao được sử dụng trong giải đấu.

Usage Note

WSBK thường được sử dụng để chỉ toàn bộ giải đấu, các chặng đua, hoặc các đội đua tham gia. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành trong giới đua xe mô tô thể thao.

Prepositions

in at

'in WSBK' chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong giải đấu nói chung (ví dụ: 'compete in WSBK'). 'at WSBK' có thể chỉ một sự kiện cụ thể trong giải đấu (ví dụ: 'win at WSBK').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + WSBK
  • watch watch WSBK
    (xem giải WSBK)
  • follow follow WSBK
    (theo dõi giải WSBK)
  • compete in compete in WSBK
    (tham gia thi đấu tại WSBK)
  • win win WSBK
    (vô địch giải WSBK)
Noun + WSBK (as modifier)
  • WSBK WSBK season
    (mùa giải WSBK)
  • WSBK WSBK circuit
    (trường đua WSBK)
  • WSBK WSBK rider
    (tay đua WSBK)
Adjective + WSBK
  • exciting an exciting WSBK race
    (một cuộc đua WSBK đầy kịch tính)
  • thrilling a thrilling WSBK championship
    (một giải vô địch WSBK gay cấn)

Idioms

  • the WSBK circuit

    Hệ thống các trường đua hoặc các chặng đua trong giải WSBK.

    "The rider has extensive experience on the WSBK circuit."

    (Tay đua đó có kinh nghiệm dày dặn trên hệ thống các trường đua WSBK.)

  • a WSBK legend

    Một huyền thoại của giải đua WSBK; một tay đua cực kỳ thành công và nổi tiếng trong lịch sử WSBK.

    "Carl Fogarty is considered a true WSBK legend."

    (Carl Fogarty được coi là một huyền thoại thực sự của WSBK.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wsbk

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của Giải vô địch World Superbike, một giải đua mô tô.

"He competes in WSBK for the factory Ducati team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wsbk".

Sự khác biệt giữa WSBK và MotoGP

WSBK và MotoGP đều là các giải đua mô tô hàng đầu thế giới, nhưng có sự khác biệt quan trọng. WSBK sử dụng các mẫu mô tô thương mại (production bikes) được thay đổi để đua, trong khi MotoGP sử dụng các mẫu xe nguyên mẫu (prototype bikes) được chế tạo đặc biệt chỉ để đua. Điều này khiến WSBK gần gũi hơn với mô tô mà công chúng có thể mua, trong khi MotoGP là đỉnh cao của công nghệ đua xe.

Sức hấp dẫn toàn cầu

Giải vô địch Thế giới Superbike thu hút hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới. Với những cuộc đua tốc độ cao, những pha vượt mặt kịch tính và sự cạnh tranh khốc liệt giữa các tay đua và nhà sản xuất, WSBK đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa thể thao mô tô toàn cầu. Giải đấu này thường được tổ chức tại nhiều quốc gia khác nhau, mang đến trải nghiệm đua xe đỉnh cao cho khán giả quốc tế.