(Top Banner Ad)
wto (world trade organization)
C1
Danh từ C1 Kinh tế quốc tế

wto (world trade organization)

UK: /ˌdʌbəljuːˌtiːˈəʊ/ • US: /ˌdʌbəljuːˌtiːˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tổ chức Thương mại Thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international organization dealing with the rules of trade between nations. Its goal is to ensure that trade flows as smoothly, predictably, and freely as possible.

Vietnamese Meaning

Tổ chức Thương mại Thế giới, một tổ chức quốc tế giải quyết các quy tắc thương mại giữa các quốc gia. Mục tiêu của nó là đảm bảo thương mại diễn ra suôn sẻ, có thể dự đoán được và tự do nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The WTO plays a crucial role in resolving trade disputes between member countries."

    "WTO đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên."

  • "Several countries have filed complaints with the WTO regarding unfair trade practices."

    "Một số quốc gia đã đệ đơn khiếu nại lên WTO về các hành vi thương mại không công bằng."

  • "The WTO's decisions can significantly impact national economies."

    "Các quyết định của WTO có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại
Verb trade giao dịch, buôn bán
Adjective international quốc tế
Noun organization tổ chức

Related Words

Subject Area

Kinh tế quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
World Trade Organization
Acronym
WTO

Sự hình thành của WTO

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập vào năm 1995, kế thừa Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) vốn có từ năm 1948. WTO ra đời nhằm mục đích tạo ra một hệ thống thương mại toàn cầu minh bạch, công bằng và dựa trên luật lệ, giúp các quốc gia giải quyết tranh chấp thương mại một cách hòa bình và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Usage Note

WTO là một tổ chức lớn có ảnh hưởng đến chính sách thương mại của nhiều quốc gia. Nó thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về toàn cầu hóa, thương mại tự do và các vấn đề kinh tế quốc tế khác. Việc sử dụng 'the WTO' là phổ biến khi đề cập đến tổ chức này một cách cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wto (world trade organization)
  • member member wto (world trade organization)
    (thành viên WTO)
  • leading leading wto (world trade organization)
    (WTO hàng đầu)
  • founding founding wto (world trade organization)
    (WTO sáng lập)
Verb + wto (world trade organization)
  • join join the wto (world trade organization)
    (gia nhập WTO)
  • comply with comply with wto (world trade organization) rules
    (tuân thủ các quy tắc của WTO)
  • challenge challenge wto (world trade organization) rulings
    (thách thức các phán quyết của WTO)

Idioms

  • Under the umbrella of wto (world trade organization)

    Dưới sự bảo trợ của WTO

    "The country developed its trade relations under the umbrella of the wto (world trade organization)."

    (Đất nước phát triển quan hệ thương mại dưới sự bảo trợ của WTO.)

  • wto (world trade organization) dispute

    Tranh chấp tại WTO

    "The two countries are in a wto (world trade organization) dispute over tariffs."

    (Hai nước đang có tranh chấp tại WTO về thuế quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wto (world trade organization)

Danh từ
Lật mặt

Tổ chức Thương mại Thế giới, một tổ chức quốc tế giải quyết các quy tắc thương mại giữa các quốc gia. Mục tiêu của nó là đảm bảo thương mại diễn ra suôn sẻ, có thể dự đoán được và tự do nhất có thể.

"The WTO plays a crucial role in resolving trade disputes between member countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wto (world trade organization)".

Thương mại tự do

WTO thúc đẩy thương mại tự do, một khái niệm quan trọng trong kinh tế toàn cầu. Thương mại tự do có nghĩa là các quốc gia có thể trao đổi hàng hóa và dịch vụ mà không có các rào cản như thuế quan hoặc hạn ngạch. Điều này được cho là sẽ mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan bằng cách tăng cường cạnh tranh, giảm giá và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Giải quyết tranh chấp

Một trong những vai trò quan trọng của WTO là giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên. WTO có một hệ thống giải quyết tranh chấp, nơi các quốc gia có thể đưa các khiếu nại của họ lên để được xem xét và giải quyết một cách công bằng và khách quan. Điều này giúp ngăn ngừa các cuộc chiến thương mại và duy trì sự ổn định trong hệ thống thương mại toàn cầu.