(Top Banner Ad)
yellow press
C1
Danh từ C1 Báo chí, Truyền thông

yellow press

UK: /ˈjeləʊ pres/ • US: /ˈjeloʊ pres/

Nghĩa tiếng Việt

báo lá cải báo câu khách báo giật gân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Newspapers and magazines that emphasize sensational news and lurid details.

Vietnamese Meaning

Báo chí lá cải, báo chí câu khách: Các tờ báo và tạp chí nhấn mạnh tin tức giật gân và các chi tiết gây sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yellow press often publishes scandalous stories about celebrities."

    "Báo chí lá cải thường đăng tải những câu chuyện bê bối về người nổi tiếng."

  • "The politician accused the yellow press of trying to ruin his reputation."

    "Chính trị gia cáo buộc báo chí lá cải cố gắng hủy hoại danh tiếng của ông ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yellow journalism Báo chí giật gân, báo chí lá cải (loại hình báo chí chú trọng tin tức gây sốc, phóng đại sự thật để tăng lượng phát hành).
Noun yellow journalist Nhà báo lá cải, nhà báo giật gân (người làm việc cho báo chí lá cải, chuyên đăng tin giật gân).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English (1890s)
The Yellow Kid (cartoon character)
English (late 1890s)
yellow journalism
English (early 20th C)
yellow press

Nguồn gốc của 'Báo chí lá cải'

Thuật ngữ 'báo chí lá cải' (yellow press) bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ, gắn liền với cuộc cạnh tranh gay gắt giữa hai ông trùm báo chí William Randolph Hearst (New York Journal) và Joseph Pulitzer (New York World). Cả hai đều sử dụng hình thức 'báo chí giật gân' (sensational journalism) để thu hút độc giả, đặc biệt là thông qua việc đăng tải một bộ truyện tranh nổi tiếng có tên 'The Yellow Kid' (Cậu bé Vàng). Ban đầu, thuật ngữ 'yellow journalism' (báo chí giật gân/báo chí vàng) ra đời để chỉ loại hình báo chí này, và sau đó 'yellow press' trở thành một từ đồng nghĩa phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ 'yellow press' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các phương tiện truyền thông tập trung vào việc thu hút sự chú ý hơn là đưa tin chính xác và khách quan. Nó thường sử dụng các tiêu đề lớn, hình ảnh gây sốc và các câu chuyện được thổi phồng để tăng doanh số. So với báo chí chính thống (mainstream media), 'yellow press' ít quan tâm đến tính xác thực và đạo đức nghề nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yellow press
  • sensational sensational yellow press
    (báo chí lá cải giật gân/kích động)
  • unscrupulous unscrupulous yellow press
    (báo chí lá cải vô đạo đức/thiếu nguyên tắc)
Verb + yellow press
  • criticize criticize the yellow press
    (chỉ trích/phê phán báo chí lá cải)
  • denounce denounce the yellow press
    (lên án báo chí lá cải)
Noun + yellow press
  • influence the influence of yellow press
    (ảnh hưởng của báo chí lá cải)

Idioms

  • fall prey to the yellow press

    trở thành nạn nhân của báo chí lá cải

    "Many celebrities have fallen prey to the yellow press, with their private lives exposed."

    (Nhiều người nổi tiếng đã trở thành nạn nhân của báo chí lá cải, với đời tư bị phơi bày.)

  • the tactics of the yellow press

    các chiêu trò/thủ đoạn của báo chí lá cải

    "The newspaper was accused of employing the sensational tactics of the yellow press."

    (Tờ báo bị cáo buộc sử dụng các chiêu trò giật gân của báo chí lá cải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yellow press

Danh từ
Lật mặt

Báo chí lá cải, báo chí câu khách: Các tờ báo và tạp chí nhấn mạnh tin tức giật gân và các chi tiết gây sốc.

"The yellow press often publishes scandalous stories about celebrities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellow press".

Vai trò trong Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha

Báo chí lá cải được cho là đã đóng vai trò quan trọng trong việc kích động dư luận Mỹ ủng hộ Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha năm 1898, với việc đăng tải các tin tức giật gân và cường điệu về sự kiện đánh chìm tàu USS Maine, dù bằng chứng sau này cho thấy có nhiều thông tin không chính xác.

Kết nối với 'tin tức giả' hiện đại

Khái niệm 'báo chí lá cải' ở thế kỷ 19 có nhiều điểm tương đồng với 'tin tức giả' (fake news) hoặc 'clickbait' trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, khi chúng đều ưu tiên sự giật gân, cảm xúc và khả năng lan truyền hơn là sự thật và tính chính xác của thông tin.