(Top Banner Ad)
tabloid journalism
C1
noun C1 Báo chí

tabloid journalism

UK: /ˈtæblɔɪd ˈdʒɜːnlɪzəm/ • US: /ˈtæblɔɪd ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí lá cải báo lá cải báo chí giật gân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of journalism that emphasizes sensational crime stories, gossip columns about celebrities and sports stars, and junk food news.

Vietnamese Meaning

Một phong cách báo chí nhấn mạnh các câu chuyện tội phạm giật gân, các chuyên mục tin đồn về người nổi tiếng và các ngôi sao thể thao, và các tin tức vô bổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tabloid journalism often focuses on the private lives of celebrities."

    "Báo chí lá cải thường tập trung vào đời tư của những người nổi tiếng."

  • "The newspaper was criticized for engaging in tabloid journalism."

    "Tờ báo bị chỉ trích vì tham gia vào báo chí lá cải."

  • "Tabloid journalism can be harmful to the reputations of individuals."

    "Báo chí lá cải có thể gây tổn hại đến danh tiếng của các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tabloid báo lá cải, báo khổ nhỏ
Adjective tabloid thuộc báo lá cải
Noun journal nhật báo, tạp chí, nhật ký
Noun journalist nhà báo, phóng viên
Adjective journalistic thuộc về báo chí
Verb journalize ghi vào nhật ký, ghi chép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th C)
Tabloid (brand name for compressed medicine by Burroughs Wellcome & Co.)
English (early 20th C)
tabloid (newspaper format, implying condensed content)
Latin (4th C)
diurnalis ('daily')
Old French (13th C)
journal ('daily, a day's work')
Middle English (14th C)
journall ('daily record')
English (17th C)
journal
English (18th C)
journalist
English (19th C)
journalism
English (early 20th C)
tabloid journalism (combination of tabloid's meaning of condensed/sensational news and the practice of journalism)

Nguồn gốc thú vị của 'tabloid'

Từ 'tabloid' ban đầu là tên một nhãn hiệu thuốc nén, do công ty Burroughs Wellcome & Co. đăng ký vào cuối thế kỷ 19, với ý nghĩa 'nén lại' hoặc 'cô đọng'. Đến đầu thế kỷ 20, thuật ngữ này được áp dụng cho các tờ báo có khổ nhỏ, nội dung tin tức ngắn gọn, súc tích và thường tập trung vào những câu chuyện giật gân, gây sốc. Từ đó, 'tabloid journalism' ra đời để chỉ phong cách báo chí đặc trưng này.

Usage Note

Tabloid journalism tập trung vào việc thu hút sự chú ý của độc giả bằng các tin tức gây sốc và thường ít chú trọng đến tính chính xác. Nó thường sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và hình ảnh bắt mắt để tăng tính hấp dẫn. Sự khác biệt chính giữa tabloid journalism và journalism chính thống (mainstream journalism) nằm ở mục tiêu: tabloid journalism hướng đến sự giải trí và thu hút đông đảo độc giả, trong khi journalism chính thống tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác và phân tích sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tabloid journalism
  • sensational sensational tabloid journalism
    (báo lá cải giật gân)
  • unethical unethical tabloid journalism
    (báo lá cải vô đạo đức)
  • scandalous scandalous tabloid journalism
    (báo lá cải chuyên về bê bối)
  • aggressive aggressive tabloid journalism
    (báo lá cải hung hăng, thích gây hấn)
Verb + tabloid journalism
  • criticize criticize tabloid journalism
    (chỉ trích báo lá cải)
  • engage in engage in tabloid journalism
    (tham gia vào hoạt động báo lá cải)
  • denounce denounce tabloid journalism
    (lên án báo lá cải)
  • resort to resort to tabloid journalism
    (dùng đến thủ đoạn báo lá cải)

Idioms

  • yellow journalism

    báo chí vàng (thuật ngữ lịch sử chỉ báo chí giật gân, thiếu đạo đức, tương tự báo lá cải)

    "Historically, yellow journalism was prevalent, focusing on sensational stories rather than facts."

    (Trong lịch sử, báo chí vàng rất thịnh hành, tập trung vào những câu chuyện giật gân hơn là sự thật.)

  • tabloid fodder

    nguyên liệu/mồi nhử cho báo lá cải (những sự kiện, thông tin dễ bị báo lá cải khai thác để giật tít)

    "The celebrity's private life became tabloid fodder after the divorce."

    (Đời tư của người nổi tiếng đã trở thành mồi nhử cho báo lá cải sau vụ ly hôn.)

  • a diet of tabloid journalism

    chỉ đọc báo lá cải hoặc đọc báo lá cải thường xuyên

    "He gets all his news from a diet of tabloid journalism, so his views are often extreme."

    (Anh ta tiếp nhận tất cả tin tức từ việc chỉ đọc báo lá cải, nên quan điểm của anh ta thường cực đoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tabloid journalism

noun
Lật mặt

Một phong cách báo chí nhấn mạnh các câu chuyện tội phạm giật gân, các chuyên mục tin đồn về người nổi tiếng và các ngôi sao thể thao, và các tin tức vô bổ.

"Tabloid journalism often focuses on the private lives of celebrities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the newspaper had not relied on tabloid journalism, its reputation would have remained intact.
Nếu tờ báo không dựa vào báo chí lá cải, danh tiếng của nó đã không bị ảnh hưởng.
Phủ định
If the editor hadn't defended tabloid journalism, the public wouldn't have lost so much trust in the media.
Nếu biên tập viên không bảo vệ báo chí lá cải, công chúng đã không mất quá nhiều lòng tin vào giới truyền thông.
Nghi vấn
Would the politician have resigned if tabloid journalism hadn't exposed his scandal?
Liệu chính trị gia có từ chức nếu báo chí lá cải không phơi bày bê bối của ông ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabloid journalism".

Sự đối lập với báo chí chính thống (Broadsheet)

Trong văn hóa phương Tây, 'tabloid journalism' thường được đối lập với 'broadsheet journalism'. Báo khổ lớn (broadsheet) thường được xem là uy tín, nghiêm túc, tập trung vào chính trị, kinh tế, tin tức quốc tế sâu sắc. Ngược lại, báo lá cải (tabloid) thường tập trung vào người nổi tiếng, tội phạm, câu chuyện đời tư, và các tin tức giật gân, đôi khi hy sinh sự chính xác vì tính giải trí.

Vấn đề đạo đức và xâm phạm quyền riêng tư

Báo lá cải thường bị chỉ trích nặng nề về các vấn đề đạo đức, đặc biệt là việc xâm phạm quyền riêng tư cá nhân để khai thác tin tức. Nhiều trường hợp, các nhà báo của báo lá cải bị cáo buộc sử dụng các phương pháp bất hợp pháp như nghe lén điện thoại, hối lộ để lấy thông tin, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho các cá nhân bị ảnh hưởng và làm giảm uy tín của ngành báo chí nói chung.