(Top Banner Ad)
yet when
B2
Liên từ (Conjunction) & Trạng từ (Adverb) B2 Ngôn ngữ học

yet when

UK: /jet wen/ • US: /jɛt wɛn/

Nghĩa tiếng Việt

nhưng khi tuy nhiên khi thế mà khi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicates a contrast or unexpected occurrence. 'Yet' introduces a contrast, while 'when' introduces a time clause. The phrase suggests something surprising happened at a specific time.

Vietnamese Meaning

Biểu thị một sự tương phản hoặc một sự kiện bất ngờ. 'Yet' giới thiệu một sự tương phản, trong khi 'when' giới thiệu một mệnh đề thời gian. Cụm từ này gợi ý rằng một điều gì đó đáng ngạc nhiên đã xảy ra vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had studied hard for the exam, yet when the results came out, she failed."

    "Cô ấy đã học hành rất chăm chỉ cho kỳ thi, nhưng khi kết quả được công bố, cô ấy lại trượt."

  • "He was supposed to be working, yet when I saw him, he was playing video games."

    "Anh ta được cho là đang làm việc, nhưng khi tôi nhìn thấy anh ta, anh ta đang chơi trò chơi điện tử."

  • "They had promised to be on time, yet when the meeting started, they were late."

    "Họ đã hứa sẽ đến đúng giờ, nhưng khi cuộc họp bắt đầu, họ đã đến muộn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
giet (yet), hwænne (when)
Middle English
yet, when
Modern English
yet when (functional combination)

Sự kết hợp của tương phản và thời điểm

Cụm từ 'yet when' không có một câu chuyện nguồn gốc cổ xưa duy nhất như nhiều từ khác. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh thông dụng: 'yet' (nhưng, tuy nhiên) và 'when' (khi, lúc nào). 'Yet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'giet', chỉ sự đối lập hoặc tiếp diễn. 'When' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hwænne', dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện. Khi kết hợp lại, 'yet when' tạo ra một sắc thái mạnh mẽ, biểu thị một sự tương phản bất ngờ hoặc một tình huống khác biệt xảy ra vào một thời điểm hoặc điều kiện cụ thể, thách thức kỳ vọng ban đầu.

Usage Note

'Yet when' thường được dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc một sự thật bất ngờ xuất hiện sau một khoảng thời gian. Nó mang tính chất nhấn mạnh sự bất ngờ hơn là chỉ đơn thuần là sự tiếp nối thời gian. So với 'but when', 'yet when' có sắc thái mạnh hơn về sự ngạc nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Kết hợp với động từ (Verb + yet when)
  • seem simple The task seemed simple, yet when we started...
    (Nhiệm vụ có vẻ đơn giản, nhưng khi chúng tôi bắt đầu...)
  • expect success They expected success, yet when the results came in...
    (Họ mong đợi thành công, nhưng khi kết quả được công bố...)
  • feel confident He felt confident, yet when faced with the challenge...
    (Anh ấy cảm thấy tự tin, nhưng khi đối mặt với thử thách...)
  • be prepared We thought we were prepared, yet when the real test began...
    (Chúng tôi nghĩ mình đã chuẩn bị sẵn sàng, nhưng khi bài kiểm tra thực sự bắt đầu...)
Kết hợp với tính từ/trạng từ (Adjective/Adverb + yet when)
  • easy in theory It's easy in theory, yet when put into practice...
    (Về lý thuyết thì dễ, nhưng khi đưa vào thực tế...)
  • quite clear The instructions were quite clear, yet when I tried to follow them...
    (Các hướng dẫn khá rõ ràng, nhưng khi tôi cố gắng làm theo...)

Idioms

  • It's one thing to say, yet when it comes to doing...

    Nói là một chuyện, nhưng khi bắt tay vào làm lại là chuyện khác...

    "It's one thing to say you'll help, yet when it comes to doing the actual work, you're nowhere to be seen."

    (Nói là sẽ giúp là một chuyện, nhưng khi đến lúc làm công việc thực tế thì bạn lại chẳng thấy đâu.)

  • Easy in concept, yet when faced with reality...

    Dễ dàng trên lý thuyết, nhưng khi đối mặt với thực tế...

    "His plan sounded flawless, easy in concept, yet when faced with reality, it quickly fell apart."

    (Kế hoạch của anh ấy nghe có vẻ hoàn hảo, dễ dàng trên lý thuyết, nhưng khi đối mặt với thực tế, nó nhanh chóng sụp đổ.)

  • Full of promises, yet when the time came...

    Đầy hứa hẹn, nhưng khi đến lúc...

    "He was full of promises, yet when the time came to deliver, he failed."

    (Anh ta đầy hứa hẹn, nhưng khi đến lúc thực hiện, anh ta lại thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yet when

Liên từ (Conjunction) & Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Biểu thị một sự tương phản hoặc một sự kiện bất ngờ. 'Yet' giới thiệu một sự tương phản, trong khi 'when' giới thiệu một mệnh đề thời gian. Cụm từ này gợi ý rằng một điều gì đó đáng ngạc nhiên đã xảy ra vào một thời điểm cụ thể.

"She had studied hard for the exam, yet when the results came out, she failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doesn't finish his homework, yet when I ask, he says he does.
Anh ấy không hoàn thành bài tập về nhà, nhưng khi tôi hỏi, anh ấy nói anh ấy có làm.
Phủ định
She does not arrive yet when the meeting starts.
Cô ấy vẫn chưa đến khi cuộc họp bắt đầu.
Nghi vấn
Do they practice the song yet when the concert is tomorrow?
Họ đã luyện tập bài hát chưa khi buổi hòa nhạc diễn ra vào ngày mai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yet when".

Sức mạnh của sự đối lập trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, 'yet when' thường được sử dụng để tạo ra bước ngoặt hoặc phát triển nhân vật. Nó giúp nhấn mạnh sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc giữa một ý định ban đầu và một kết quả không mong muốn. Cụm từ này cho phép người kể chuyện giới thiệu một yếu tố bất ngờ, làm sâu sắc thêm cốt truyện hoặc tính cách của nhân vật, khuyến khích khán giả hoặc độc giả suy nghĩ kỹ hơn về các tình huống.

Phản biện và tư duy phản biện

Trong các cuộc tranh luận hoặc phân tích, việc sử dụng 'yet when' phản ánh một khía cạnh quan trọng của tư duy phản biện: khả năng nhìn nhận một vấn đề từ nhiều góc độ và nhận ra rằng thực tế có thể phức tạp hơn vẻ bề ngoài. Nó khuyến khích không chấp nhận mọi thứ ở giá trị bề mặt, mà thay vào đó, đặt câu hỏi về những giả định ban đầu và xem xét các tình huống cụ thể có thể làm thay đổi nhận định ban đầu.