(Top Banner Ad)
but when
B1
Liên từ B1 Tổng quát

but when

Nghĩa tiếng Việt

nhưng khi tuy nhiên khi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a statement that contrasts with or limits something that has just been said, at the same time indicating a specific point in time.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố tương phản hoặc giới hạn điều gì đó vừa được nói, đồng thời chỉ ra một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wanted to go to the beach, but when it started raining, I decided to stay home."

    "Tôi muốn đi biển, nhưng khi trời bắt đầu mưa, tôi quyết định ở nhà."

  • "He promised to call, but when I checked my phone, there were no messages."

    "Anh ấy hứa sẽ gọi, nhưng khi tôi kiểm tra điện thoại, không có tin nhắn nào."

  • "She planned to finish the project today, but when she got sick, she had to postpone it."

    "Cô ấy dự định hoàn thành dự án hôm nay, nhưng khi cô ấy bị ốm, cô ấy phải hoãn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction whenever bất cứ khi nào
Conjunction whereas trong khi đó (ngược lại)
Adverb whence từ đâu

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhū- (outside) & *kwo- (when)
Proto-Germanic
bi-utan (by-outside) & hwan (at what time)
Old English
be-utan & hwanne
Middle English
but & whan

Sự kết hợp của 'Ngoại lệ' và 'Thời điểm'

Từ 'but' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'be-utan' có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ngoại trừ'. Khi kết hợp với 'when' (thời điểm), cụm từ 'but when' đóng vai trò như một rào cản thời gian, ngăn cách một trạng thái thông thường với một tình huống đặc biệt hoặc một sự thay đổi bất ngờ trong câu chuyện.

Usage Note

Cụm từ 'but when' thường được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai hành động hoặc sự kiện, trong đó hành động hoặc sự kiện thứ hai xảy ra vào một thời điểm cụ thể và có thể làm thay đổi hoặc hạn chế ý nghĩa của hành động hoặc sự kiện đầu tiên. Nó nhấn mạnh đến thời điểm xảy ra sự thay đổi hoặc sự kiện đối lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + but when
  • Usually it's quiet, but when he arrives...
    (Bình thường thì yên tĩnh, nhưng khi anh ấy đến...)
  • Rarely complains, but when she does...
    (Hiếm khi phàn nàn, nhưng khi cô ấy làm vậy...)
Clause + but when
  • Everything seemed fine but when the results came out...
    (Mọi thứ dường như ổn, nhưng khi kết quả được công bố...)
  • I like football but when it rains, I stay home.
    (Tôi thích bóng đá, nhưng khi trời mưa, tôi ở nhà.)

Idioms

  • But when the chips are down

    Nhưng khi ở trong tình thế khó khăn/nguy cấp

    "He acts tough, but when the chips are down, he panics."

    (Anh ta tỏ ra cứng rắn, nhưng khi gặp khó khăn thực sự, anh ta lại hoảng loạn.)

  • But when all is said and done

    Nhưng sau tất cả/khi mọi việc đã ngã ngũ

    "They argued a lot, but when all is said and done, they are still family."

    (Họ tranh cãi rất nhiều, nhưng sau tất cả, họ vẫn là gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

but when

Liên từ
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố tương phản hoặc giới hạn điều gì đó vừa được nói, đồng thời chỉ ra một thời điểm cụ thể.

"I wanted to go to the beach, but when it started raining, I decided to stay home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' grades improved significantly, but when their teacher left, the progress stalled.
Điểm số của các học sinh đã cải thiện đáng kể, nhưng khi giáo viên của họ rời đi, sự tiến bộ đã dừng lại.
Phủ định
My boss's presentation wasn't well-received, but when he explained the details in private, everyone understood.
Bài thuyết trình của sếp tôi không được đón nhận tốt, nhưng khi anh ấy giải thích chi tiết riêng, mọi người đều hiểu.
Nghi vấn
Was Sarah's performance outstanding, but when she received the award, she seemed indifferent?
Phải chăng màn trình diễn của Sarah rất xuất sắc, nhưng khi cô ấy nhận giải, cô ấy có vẻ thờ ơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "but when".

Nghệ thuật tạo bước ngoặt (Plot Twist)

Trong văn hóa kể chuyện phương Tây, 'but when' là một công cụ ngôn ngữ quan trọng để tạo ra sự tương phản và kịch tính. Nó thường được dùng để phá vỡ một thói quen (routine) nhằm giới thiệu một biến cố hoặc một hành động của anh hùng, giúp người nghe tập trung vào sự thay đổi quan trọng trong mạch truyện.