but when
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to introduce a statement that contrasts with or limits something that has just been said, at the same time indicating a specific point in time.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố tương phản hoặc giới hạn điều gì đó vừa được nói, đồng thời chỉ ra một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I wanted to go to the beach, but when it started raining, I decided to stay home."
"Tôi muốn đi biển, nhưng khi trời bắt đầu mưa, tôi quyết định ở nhà."
-
"He promised to call, but when I checked my phone, there were no messages."
"Anh ấy hứa sẽ gọi, nhưng khi tôi kiểm tra điện thoại, không có tin nhắn nào."
-
"She planned to finish the project today, but when she got sick, she had to postpone it."
"Cô ấy dự định hoàn thành dự án hôm nay, nhưng khi cô ấy bị ốm, cô ấy phải hoãn lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Conjunction | whenever | bất cứ khi nào |
| Conjunction | whereas | trong khi đó (ngược lại) |
| Adverb | whence | từ đâu |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'but when' thường được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai hành động hoặc sự kiện, trong đó hành động hoặc sự kiện thứ hai xảy ra vào một thời điểm cụ thể và có thể làm thay đổi hoặc hạn chế ý nghĩa của hành động hoặc sự kiện đầu tiên. Nó nhấn mạnh đến thời điểm xảy ra sự thay đổi hoặc sự kiện đối lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Usually it's quiet, but when he arrives... (Bình thường thì yên tĩnh, nhưng khi anh ấy đến...)
-
Rarely complains, but when she does... (Hiếm khi phàn nàn, nhưng khi cô ấy làm vậy...)
-
Everything seemed fine but when the results came out... (Mọi thứ dường như ổn, nhưng khi kết quả được công bố...)
-
I like football but when it rains, I stay home. (Tôi thích bóng đá, nhưng khi trời mưa, tôi ở nhà.)
Idioms
-
But when the chips are down
Nhưng khi ở trong tình thế khó khăn/nguy cấp
"He acts tough, but when the chips are down, he panics."
(Anh ta tỏ ra cứng rắn, nhưng khi gặp khó khăn thực sự, anh ta lại hoảng loạn.)
-
But when all is said and done
Nhưng sau tất cả/khi mọi việc đã ngã ngũ
"They argued a lot, but when all is said and done, they are still family."
(Họ tranh cãi rất nhiều, nhưng sau tất cả, họ vẫn là gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
but when
Liên từĐược sử dụng để giới thiệu một tuyên bố tương phản hoặc giới hạn điều gì đó vừa được nói, đồng thời chỉ ra một thời điểm cụ thể.
"I wanted to go to the beach, but when it started raining, I decided to stay home."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' grades improved significantly, but when their teacher left, the progress stalled. |
Điểm số của các học sinh đã cải thiện đáng kể, nhưng khi giáo viên của họ rời đi, sự tiến bộ đã dừng lại. |
| Phủ định | My boss's presentation wasn't well-received, but when he explained the details in private, everyone understood. |
Bài thuyết trình của sếp tôi không được đón nhận tốt, nhưng khi anh ấy giải thích chi tiết riêng, mọi người đều hiểu. |
| Nghi vấn | Was Sarah's performance outstanding, but when she received the award, she seemed indifferent? |
Phải chăng màn trình diễn của Sarah rất xuất sắc, nhưng khi cô ấy nhận giải, cô ấy có vẻ thờ ơ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "but when".
