(Top Banner Ad)
you'd better be careful
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

you'd better be careful

UK: /ˈjuːd ˈbɛtə bi ˈkeəfʊl/ • US: /ˈjuːd ˈbɛtər bi ˈkɛrfəl/

Nghĩa tiếng Việt

tốt hơn hết là bạn nên bạn nên cẩn thận đấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase used to give a warning or a strong piece of advice.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được sử dụng để đưa ra một lời cảnh báo hoặc một lời khuyên mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You'd better be careful crossing the street; the traffic is heavy."

    "Tốt hơn hết là bạn nên cẩn thận khi băng qua đường; giao thông rất đông đúc."

  • "You'd better be careful what you say to him; he's very sensitive."

    "Tốt hơn hết là bạn nên cẩn thận những gì bạn nói với anh ấy; anh ấy rất nhạy cảm."

  • "You'd better be careful not to lose your passport."

    "Tốt hơn hết là bạn nên cẩn thận để không làm mất hộ chiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự cẩn trọng, sự quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn
Adverb carelessly một cách bất cẩn
Noun carelessness sự bất cẩn

Synonyms

you should (bạn nên)you ought to (bạn nên)be warned (hãy coi chừng)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēow
Middle English / Early Modern English
had better (fixed modal construction)
Old English
caru + -full

Nguồn gốc của 'had better'

Cụm từ 'had better' có nguồn gốc từ cách dùng 'had' trong tiếng Anh cổ, nơi nó có nghĩa là 'sẽ thấy tốt hơn nếu'. Dù có vẻ như là thì quá khứ, 'had' ở đây thực chất đóng vai trò như một động từ khuyết thiếu, biểu thị một lời khuyên hoặc cảnh báo mạnh mẽ, ngụ ý rằng sẽ có hậu quả tiêu cực nếu không làm theo. Đây là một cấu trúc cố định và không thể thay thế 'had' bằng 'have'.

Usage Note

Cấu trúc 'you'd better' (you had better) thường được rút gọn. Nó diễn tả một lời khuyên mạnh mẽ, gần như là một mệnh lệnh, rằng có thể có hậu quả tiêu cực nếu không tuân theo. Mức độ trang trọng thấp, thường dùng trong giao tiếp thân mật. 'You should' hoặc 'you ought to' thể hiện lời khuyên nhẹ nhàng hơn. 'You must' mang tính bắt buộc cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm giới từ (Prepositional Phrase)
  • about you'd better be careful about what you say.
    (Bạn tốt hơn nên cẩn thận về những gì bạn nói.)
  • with you'd better be careful with that fragile vase.
    (Bạn tốt hơn nên cẩn thận với cái bình dễ vỡ đó.)
Cụm động từ nguyên mẫu (Infinitive Phrase)
  • not to you'd better be careful not to make a mistake.
    (Bạn tốt hơn nên cẩn thận để không mắc lỗi.)
  • to avoid you'd better be careful to avoid any trouble.
    (Bạn tốt hơn nên cẩn thận để tránh mọi rắc rối.)
Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause)
  • when you'd better be careful when you're walking on ice.
    (Bạn tốt hơn nên cẩn thận khi đi trên băng.)
  • if you'd better be careful if you go there alone.
    (Bạn tốt hơn nên cẩn thận nếu bạn đi đến đó một mình.)

Idioms

  • You'd better be careful what you wish for.

    Bạn tốt hơn nên cẩn thận với điều bạn ước (vì nó có thể trở thành sự thật và không như bạn mong muốn).

    "She wished for fame, but it came with constant scrutiny. You'd better be careful what you wish for."

    (Cô ấy ước có được danh tiếng, nhưng nó đi kèm với sự săm soi liên tục. Bạn tốt hơn nên cẩn thận với điều bạn ước.)

  • You'd better be careful, or else.

    Bạn tốt hơn nên cẩn thận, nếu không thì sẽ có hậu quả xấu (một lời cảnh báo nghiêm khắc).

    "The coach told the player, 'You'd better be careful with that foul, or else you'll be benched.'"

    (Huấn luyện viên nói với cầu thủ, 'Bạn tốt hơn nên cẩn thận với lỗi đó, nếu không thì bạn sẽ bị cho ngồi dự bị.')

  • You'd better be careful, I'm warning you.

    Bạn tốt hơn nên cẩn thận, tôi đang cảnh báo bạn đấy. (Nhấn mạnh sự nghiêm túc của lời cảnh báo)

    "Don't touch that hot stove. You'd better be careful, I'm warning you!"

    (Đừng chạm vào cái bếp nóng đó. Bạn tốt hơn nên cẩn thận, tôi đang cảnh báo bạn đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

you'd better be careful

Cụm từ
Lật mặt

Một cụm từ được sử dụng để đưa ra một lời cảnh báo hoặc một lời khuyên mạnh mẽ.

"You'd better be careful crossing the street; the traffic is heavy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you'd better be careful".

Cẩn trọng và Hậu quả

Cụm từ 'you'd better be careful' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây về sự cẩn trọng cá nhân và trách nhiệm đối với hành động của mình. Nó ngụ ý rằng nếu không tuân thủ lời khuyên, người nghe sẽ phải đối mặt với hậu quả tiêu cực. Điều này tương đồng với triết lý 'Thà an toàn còn hơn hối tiếc' ('Better safe than sorry'), nhấn mạnh việc phòng ngừa rủi ro và tính toán kỹ lưỡng.

Lời Cảnh Báo Lịch Sự nhưng Kiên Quyết

Trong giao tiếp tiếng Anh, 'you'd better be careful' thường được dùng như một lời cảnh báo vừa lịch sự (không quá gay gắt như một mệnh lệnh trực tiếp) nhưng cũng rất kiên quyết. Nó cho phép người nói truyền đạt sự nghiêm trọng của tình huống mà không cần phải dùng đến ngữ điệu quá mạnh mẽ, đồng thời đặt trách nhiệm hành động lên người nghe, khuyến khích họ tự ý thức.