you'd better be careful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ được sử dụng để đưa ra một lời cảnh báo hoặc một lời khuyên mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You'd better be careful crossing the street; the traffic is heavy."
"Tốt hơn hết là bạn nên cẩn thận khi băng qua đường; giao thông rất đông đúc."
-
"You'd better be careful what you say to him; he's very sensitive."
"Tốt hơn hết là bạn nên cẩn thận những gì bạn nói với anh ấy; anh ấy rất nhạy cảm."
-
"You'd better be careful not to lose your passport."
"Tốt hơn hết là bạn nên cẩn thận để không làm mất hộ chiếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự cẩn trọng, sự quan tâm |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'you'd better' (you had better) thường được rút gọn. Nó diễn tả một lời khuyên mạnh mẽ, gần như là một mệnh lệnh, rằng có thể có hậu quả tiêu cực nếu không tuân theo. Mức độ trang trọng thấp, thường dùng trong giao tiếp thân mật. 'You should' hoặc 'you ought to' thể hiện lời khuyên nhẹ nhàng hơn. 'You must' mang tính bắt buộc cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
about you'd better be careful about what you say. (Bạn tốt hơn nên cẩn thận về những gì bạn nói.)
-
with you'd better be careful with that fragile vase. (Bạn tốt hơn nên cẩn thận với cái bình dễ vỡ đó.)
-
not to you'd better be careful not to make a mistake. (Bạn tốt hơn nên cẩn thận để không mắc lỗi.)
-
to avoid you'd better be careful to avoid any trouble. (Bạn tốt hơn nên cẩn thận để tránh mọi rắc rối.)
-
when you'd better be careful when you're walking on ice. (Bạn tốt hơn nên cẩn thận khi đi trên băng.)
-
if you'd better be careful if you go there alone. (Bạn tốt hơn nên cẩn thận nếu bạn đi đến đó một mình.)
Idioms
-
You'd better be careful what you wish for.
Bạn tốt hơn nên cẩn thận với điều bạn ước (vì nó có thể trở thành sự thật và không như bạn mong muốn).
"She wished for fame, but it came with constant scrutiny. You'd better be careful what you wish for."
(Cô ấy ước có được danh tiếng, nhưng nó đi kèm với sự săm soi liên tục. Bạn tốt hơn nên cẩn thận với điều bạn ước.)
-
You'd better be careful, or else.
Bạn tốt hơn nên cẩn thận, nếu không thì sẽ có hậu quả xấu (một lời cảnh báo nghiêm khắc).
"The coach told the player, 'You'd better be careful with that foul, or else you'll be benched.'"
(Huấn luyện viên nói với cầu thủ, 'Bạn tốt hơn nên cẩn thận với lỗi đó, nếu không thì bạn sẽ bị cho ngồi dự bị.')
-
You'd better be careful, I'm warning you.
Bạn tốt hơn nên cẩn thận, tôi đang cảnh báo bạn đấy. (Nhấn mạnh sự nghiêm túc của lời cảnh báo)
"Don't touch that hot stove. You'd better be careful, I'm warning you!"
(Đừng chạm vào cái bếp nóng đó. Bạn tốt hơn nên cẩn thận, tôi đang cảnh báo bạn đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
you'd better be careful
Cụm từMột cụm từ được sử dụng để đưa ra một lời cảnh báo hoặc một lời khuyên mạnh mẽ.
"You'd better be careful crossing the street; the traffic is heavy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you'd better be careful".
