(Top Banner Ad)
you're kidding me!
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

you're kidding me!

UK: /jʊə ˈkɪdɪŋ miː/ • US: /jʊər ˈkɪdɪŋ mi/

Nghĩa tiếng Việt

Bạn đùa tôi à! Bạn nói thật chứ? Không thể tin được! Thật á?
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of disbelief, shock, or annoyance.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự không tin, sốc hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You won the lottery? You're kidding me!"

    "Bạn trúng xổ số á? Bạn đùa tôi à!"

  • "I heard he got fired. - You're kidding me!"

    "Tôi nghe nói anh ta bị đuổi việc. - Bạn đùa tôi à!"

  • "They're getting married next week? You're kidding me!"

    "Họ sẽ kết hôn vào tuần tới á? Bạn đùa tôi à!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kid trẻ con; con dê non
Noun kidder người hay đùa giỡn, người hay trêu chọc
Verb to kid đùa giỡn, trêu chọc, lừa phỉnh

Synonyms

Are you serious? (Bạn nghiêm túc chứ?)I can't believe it! (Tôi không thể tin được!)No way! (Không thể nào!)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kīþiz
Old Norse
kið
Middle English
kid
Late 19th C English
kid (verb)

Từ 'Kid' đến 'Kidding': Một chặng đường phát triển

Ban đầu, từ 'kid' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'kið', dùng để chỉ 'con dê non'. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ 'trẻ em' (khoảng thế kỷ 16). Đến cuối thế kỷ 19, từ 'kid' bắt đầu được dùng như một động từ với nghĩa 'trêu chọc, lừa phỉnh', ám chỉ việc đối xử với ai đó như trẻ con hoặc không nói thật. Cụm từ 'You're kidding me!' ra đời từ đó, trở thành một cách phổ biến để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều gì đó, như thể người đối diện đang cố tình đùa giỡn với mình.

Usage Note

Thường được sử dụng khi người nói cảm thấy ngạc nhiên, khó tin hoặc không hài lòng về một điều gì đó vừa được nghe hoặc chứng kiến. Nó mang sắc thái thân mật và thường được sử dụng trong giao tiếp không trang trọng. So với 'Are you serious?', 'You're kidding me!' thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin một cách mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Thán từ kết hợp
  • Seriously? Seriously? You're kidding me!
    (Thật á? Anh/chị đang đùa tôi đấy à!)
  • Wait, Wait, you're kidding me!
    (Khoan đã, anh/chị đang đùa tôi đúng không?)
  • No way, No way, you're kidding me!
    (Không thể nào, anh/chị đang đùa tôi!)
  • Oh my god, Oh my god, you're kidding me!
    (Trời ơi, anh/chị đang đùa tôi đấy à!)

Idioms

  • Are you kidding me?

    Anh/chị đang đùa tôi đấy à?

    "Are you kidding me? They offered you a job in New York?"

    (Anh/chị đang đùa tôi đấy à? Họ mời anh/chị làm việc ở New York sao?)

  • You've got to be kidding me!

    Anh/chị chắc chắn đang đùa tôi!

    "You've got to be kidding me! The concert is sold out?"

    (Anh/chị chắc chắn đang đùa tôi! Buổi hòa nhạc đã bán hết vé rồi sao?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

you're kidding me!

Thành ngữ
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự không tin, sốc hoặc khó chịu.

"You won the lottery? You're kidding me!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you're kidding me!".

Biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ

Cụm từ 'You're kidding me!' được dùng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày để thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, hoặc không thể tin vào một thông tin nào đó. Nó cho thấy người nói cảm thấy thông tin quá bất ngờ, khó tin đến mức nghĩ rằng người đối diện đang cố tình đùa giỡn hoặc trêu chọc mình.

Tính chất thân mật và linh hoạt

Đây là một cụm từ mang tính thân mật, thường dùng trong các cuộc trò chuyện không trang trọng. Sắc thái biểu cảm của nó rất linh hoạt, phụ thuộc vào ngữ điệu và hoàn cảnh: có thể là sự ngạc nhiên thích thú (khi nghe tin tốt), sự bàng hoàng (khi nghe tin xấu), hoặc đôi khi là sự khó chịu nhẹ (khi cảm thấy bị lừa dối). Nó không được coi là lời nói thô tục hay xúc phạm.