you're kidding me!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of disbelief, shock, or annoyance.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự không tin, sốc hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You won the lottery? You're kidding me!"
"Bạn trúng xổ số á? Bạn đùa tôi à!"
-
"I heard he got fired. - You're kidding me!"
"Tôi nghe nói anh ta bị đuổi việc. - Bạn đùa tôi à!"
-
"They're getting married next week? You're kidding me!"
"Họ sẽ kết hôn vào tuần tới á? Bạn đùa tôi à!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kid | trẻ con; con dê non |
| Noun | kidder | người hay đùa giỡn, người hay trêu chọc |
| Verb | to kid | đùa giỡn, trêu chọc, lừa phỉnh |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi người nói cảm thấy ngạc nhiên, khó tin hoặc không hài lòng về một điều gì đó vừa được nghe hoặc chứng kiến. Nó mang sắc thái thân mật và thường được sử dụng trong giao tiếp không trang trọng. So với 'Are you serious?', 'You're kidding me!' thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin một cách mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Seriously? Seriously? You're kidding me! (Thật á? Anh/chị đang đùa tôi đấy à!)
-
Wait, Wait, you're kidding me! (Khoan đã, anh/chị đang đùa tôi đúng không?)
-
No way, No way, you're kidding me! (Không thể nào, anh/chị đang đùa tôi!)
-
Oh my god, Oh my god, you're kidding me! (Trời ơi, anh/chị đang đùa tôi đấy à!)
Idioms
-
Are you kidding me?
Anh/chị đang đùa tôi đấy à?
"Are you kidding me? They offered you a job in New York?"
(Anh/chị đang đùa tôi đấy à? Họ mời anh/chị làm việc ở New York sao?)
-
You've got to be kidding me!
Anh/chị chắc chắn đang đùa tôi!
"You've got to be kidding me! The concert is sold out?"
(Anh/chị chắc chắn đang đùa tôi! Buổi hòa nhạc đã bán hết vé rồi sao?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
you're kidding me!
Thành ngữMột cách diễn đạt sự không tin, sốc hoặc khó chịu.
"You won the lottery? You're kidding me!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you're kidding me!".
