(Top Banner Ad)
are you serious?
A2
Câu hỏi A2 Giao tiếp hàng ngày

are you serious?

UK: /ɑːr juː ˈsɪəriəs/ • US: /ɑːr juː ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

Bạn có nghiêm túc không? Thật á? Bạn đang nói thật à? Bạn không đùa đấy chứ?
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question expressing disbelief, surprise, or shock at something that has been said or done.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi thể hiện sự không tin, ngạc nhiên, hoặc sốc trước một điều gì đó đã được nói hoặc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You crashed my car? Are you serious?"

    "Cậu đâm xe của tớ á? Cậu nghiêm túc đấy à?"

  • "Are you serious? You spent all your money on that?"

    "Cậu nghiêm túc đấy à? Cậu tiêu hết tiền vào cái đó á?"

  • "I can't believe you said that. Are you serious?"

    "Tôi không thể tin được cậu lại nói như vậy. Cậu nghiêm túc đấy à?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serious nghiêm túc, đứng đắn; nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc; thật sự (dùng để nhấn mạnh)
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính nghiêm túc; sự nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sērius
Late Latin
sēriōsus
Old French
serieux
Late Middle English
serious

Từ 'Nặng' đến 'Nghiêm túc'

Gốc của từ 'serious' là 'sērius' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nặng, quan trọng, nghiêm trọng'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những vật có trọng lượng, nhưng dần dần được dùng để chỉ những vấn đề, tình huống hoặc con người có 'sức nặng' về mặt tính cách và tầm quan trọng.

Cụm từ của sự hoài nghi

Bản thân cụm từ 'Are you serious?' không có lịch sử lâu đời như từ 'serious'. Nó trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại như một cách nói thông tục để biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi tột độ, thay vì chỉ là một câu hỏi đơn thuần về sự nghiêm túc của ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phản ứng với một thông tin bất ngờ, khó tin hoặc gây sốc. Nó có thể mang sắc thái từ ngạc nhiên nhẹ nhàng đến tức giận và khó chịu, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'Are you joking?' (Bạn đang đùa à?) hoặc 'Are you kidding me?' (Bạn đang giỡn mặt tôi à?), 'Are you serious?' mang tính trực diện hơn và thể hiện sự nghi ngờ hoặc lo ngại sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nhấn mạnh mức độ nghiêm túc
  • dead are you dead serious?
    (Bạn cực kỳ nghiêm túc đó hả? (cách nói rất thân mật))
  • for real are you for real serious?
    (Bạn nghiêm túc thật sự luôn đó hả? (cách nói thông tục))
  • completely are you completely serious?
    (Bạn hoàn toàn nghiêm túc đấy chứ?)
Hỏi về một chủ đề cụ thể
  • about are you serious about that?
    (Bạn nghiêm túc về chuyện đó thật à?)
  • about quitting are you serious about quitting your job?
    (Bạn nghiêm túc về chuyện nghỉ việc thật sao?)
  • with are you serious with this plan?
    (Bạn có nghiêm túc với kế hoạch này không vậy?)

Idioms

  • Are you serious?

    Bạn đùa tôi đấy à? / Thật không thể tin được! (Dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, sốc hoặc hoài nghi thay vì một câu hỏi thật sự)

    "I'm going to run for president. - Are you serious?"

    (Tớ sẽ tranh cử tổng thống. - Cậu đang đùa tớ đấy à?)

  • Are you serious right now?

    Ngay lúc này mà bạn còn...? / Trời ơi là trời! (Dùng để thể hiện sự bực bội, khó chịu trước một hành động hoặc lời nói không đúng lúc)

    "The movie starts in 5 minutes and you haven't gotten dressed yet? Are you serious right now?"

    (Phim 5 phút nữa là chiếu rồi mà cậu còn chưa thay đồ? Ngay lúc này mà còn vậy nữa hả?)

  • You cannot be serious.

    Chắc chắn là bạn đang nói đùa. (Một cách nói mạnh mẽ hơn để thể hiện sự hoài nghi và quả quyết rằng điều đó không thể là sự thật)

    "I just sold my car for one dollar. - You cannot be serious."

    (Tôi vừa bán chiếc xe hơi của mình với giá một đô la. - Chắc chắn là bạn đang nói đùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

are you serious?

Câu hỏi
Lật mặt

Một câu hỏi thể hiện sự không tin, ngạc nhiên, hoặc sốc trước một điều gì đó đã được nói hoặc làm.

"You crashed my car? Are you serious?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I see you next week, you will have been serious about your studies, I hope.
Khi tôi gặp bạn vào tuần tới, tôi hy vọng bạn sẽ nghiêm túc về việc học hành của mình.
Phủ định
He won't have been serious about the project until he faces the deadline.
Anh ấy sẽ không nghiêm túc về dự án cho đến khi anh ấy đối mặt với thời hạn chót.
Nghi vấn
Will you have been serious about your diet by the end of the month?
Đến cuối tháng bạn sẽ nghiêm túc về chế độ ăn uống của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are you serious?".

Ngữ điệu là chìa khóa

Trong văn hóa phương Tây, ý nghĩa của 'Are you serious?' phụ thuộc rất nhiều vào ngữ điệu. Lên giọng ở cuối câu thể hiện sự ngạc nhiên thật sự. Giọng đều đều hoặc xuống giọng có thể mang ý nghĩa mỉa mai, chỉ trích. Hiểu sai ngữ điệu có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.

Phản ứng trong hội thoại

Câu nói này thường được dùng như một phản xạ tự nhiên để bày tỏ sự kinh ngạc và khuyến khích người nói kể tiếp câu chuyện. Nó tương đương với các câu cảm thán trong tiếng Việt như 'Thiệt hả?', 'Dữ vậy trời?' hay 'Vậy luôn đó hả?', giúp cho cuộc trò chuyện trở nên sống động và tương tác hơn.