youtube prank videos
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Videos on YouTube depicting practical jokes or mischievous tricks played on people.
Vietnamese Meaning
Các video trên YouTube mô tả những trò đùa hoặc những mánh khóe tinh nghịch được thực hiện trên người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became famous for his YouTube prank videos."
"Anh ấy trở nên nổi tiếng nhờ những video chơi khăm trên YouTube của mình."
-
"My brother loves watching YouTube prank videos."
"Em trai tôi thích xem các video chơi khăm trên YouTube."
-
"Some YouTube prank videos are funny, but others can be mean."
"Một vài video chơi khăm trên YouTube thì hài hước, nhưng những cái khác có thể gây khó chịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này phổ biến trong giới trẻ và những người sử dụng YouTube. Nó thường ám chỉ đến một thể loại nội dung giải trí cụ thể trên nền tảng này. 'Prank' nhấn mạnh tính chất đùa cợt, đôi khi có thể gây tranh cãi nếu trò đùa đi quá giới hạn.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ đối tượng bị chơi khăm: 'a prank on someone'. Ví dụ: 'The prank was on him'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Funny youtube prank videos (Video trò đùa trên YouTube hài hước)
-
Extreme youtube prank videos (Video trò đùa trên YouTube cực đoan)
-
Harmless youtube prank videos (Video trò đùa trên YouTube vô hại)
-
Watch youtube prank videos (Xem video trò đùa trên YouTube)
-
Create youtube prank videos (Tạo video trò đùa trên YouTube)
-
Share youtube prank videos (Chia sẻ video trò đùa trên YouTube)
Idioms
-
It's all fun and games until someone gets hurt (watching youtube prank videos).
Mọi thứ đều vui vẻ cho đến khi ai đó bị tổn thương (khi xem video trò đùa trên YouTube).
"They were laughing at the youtube prank videos, but it's all fun and games until someone gets hurt."
(Họ cười khi xem video trò đùa trên YouTube, nhưng mọi thứ đều vui vẻ cho đến khi ai đó bị tổn thương.)
-
Don't believe everything you see (on youtube prank videos).
Đừng tin mọi thứ bạn thấy (trong video trò đùa trên YouTube).
"Some of those youtube prank videos are staged, so don't believe everything you see."
(Một số video trò đùa trên YouTube được dàn dựng, vì vậy đừng tin mọi thứ bạn thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youtube prank videos
nounCác video trên YouTube mô tả những trò đùa hoặc những mánh khóe tinh nghịch được thực hiện trên người khác.
"He became famous for his YouTube prank videos."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youtube prank videos".
