(Top Banner Ad)
gentle wind
A2
Tính từ (gentle) A2 Thời tiết/Khí tượng

gentle wind

UK: /ˈdʒentl wɪnd/ • US: /ˈdʒentl wɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gió nhẹ làn gió nhẹ gió hiu hiu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mild and soft; not strong or violent.

Vietnamese Meaning

Nhẹ nhàng và êm dịu; không mạnh hoặc dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A gentle wind rustled the leaves."

    "Một làn gió nhẹ làm xào xạc lá cây."

  • "The gentle wind cooled our skin."

    "Làn gió nhẹ làm mát da của chúng tôi."

  • "The flowers swayed in the gentle wind."

    "Những bông hoa đung đưa trong làn gió nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gentleness sự dịu dàng, tính hiền lành
Adverb gently một cách nhẹ nhàng, dịu dàng
Noun gentleman quý ông, người đàn ông lịch thiệp
Adjective windy nhiều gió, có gió
Noun windiness tình trạng nhiều gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Khí tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁ntos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentle

Nguồn gốc của 'gentle'

Từ 'gentle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gentilis' (thuộc về một dòng dõi, gia tộc) qua tiếng Pháp cổ 'gentil' (thuộc dòng dõi quý tộc, tao nhã). Ban đầu, nó chỉ phẩm chất cao quý, sau này mở rộng nghĩa để miêu tả tính cách hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng.

Nguồn gốc của 'wind'

Từ 'wind' (gió) có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*h₂wéh₁ntos' (nghĩa là 'thổi'). Nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'wind' và vẫn giữ nguyên nghĩa gốc, chỉ sự chuyển động của không khí.

Sự kết hợp 'gentle wind'

Khi hai từ 'gentle' và 'wind' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ miêu tả rất hình ảnh: một làn gió 'nhẹ nhàng', 'dịu êm', không mạnh bạo hay gây khó chịu. Đây là một sự kết hợp tự nhiên để diễn tả một hiện tượng thời tiết quen thuộc.

Usage Note

Tính từ 'gentle' trong cụm này mô tả cường độ của gió. Nó ngụ ý một làn gió nhẹ, dễ chịu, không gây khó chịu hay nguy hiểm. Khác với 'strong wind' (gió mạnh) hoặc 'storm' (bão), 'gentle wind' mang lại cảm giác thư thái và yên bình. Nó có thể được sử dụng để mô tả gió thổi qua đồng cỏ, làm lay động lá cây, hoặc thổi trên mặt biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gentle wind
  • light a light gentle wind
    (một làn gió nhẹ dịu)
  • cool a cool gentle wind
    (một làn gió mát dịu)
  • soft a soft gentle wind
    (một làn gió nhẹ êm ái)
Verb + gentle wind
  • blows a gentle wind blows
    (một làn gió nhẹ thổi qua)
  • whispers a gentle wind whispers through the trees
    (một làn gió nhẹ xào xạc/thì thầm qua kẽ lá)
  • rustles a gentle wind rustles the leaves
    (một làn gió nhẹ làm xào xạc lá cây)
Prepositional Phrase + gentle wind
  • in in the gentle wind
    (trong làn gió nhẹ)
  • with dancing with the gentle wind
    (nhảy múa cùng làn gió nhẹ)

Idioms

  • a gentle wind of change

    một luồng gió thay đổi nhẹ nhàng (ám chỉ sự thay đổi không đột ngột, từ từ)

    "There was a gentle wind of change blowing through the company, bringing new ideas."

    (Một luồng gió thay đổi nhẹ nhàng đang thổi qua công ty, mang theo những ý tưởng mới.)

  • like a gentle wind

    nhẹ nhàng như một làn gió (diễn tả sự êm ái, thanh thoát trong chuyển động hoặc ảnh hưởng)

    "She moved through the room like a gentle wind, barely making a sound."

    (Cô ấy di chuyển trong phòng nhẹ nhàng như một làn gió, hầu như không gây ra tiếng động nào.)

  • catch the gentle wind

    nắm bắt làn gió thuận lợi (ám chỉ việc tận dụng một cơ hội tốt nhưng tinh tế, không ồn ào)

    "The new policy allowed small businesses to catch the gentle wind of economic recovery."

    (Chính sách mới đã cho phép các doanh nghiệp nhỏ nắm bắt làn gió thuận lợi của sự phục hồi kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentle wind

Tính từ (gentle)
Lật mặt

Nhẹ nhàng và êm dịu; không mạnh hoặc dữ dội.

"A gentle wind rustled the leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a gentle wind, the leaves on the trees sway softly.
Nếu có một làn gió nhẹ, lá trên cây sẽ lay động nhẹ nhàng.
Phủ định
When the wind isn't gentle, the kites don't fly well.
Khi gió không nhẹ, diều không bay tốt.
Nghi vấn
If there is a gentle wind, does the laundry dry faster?
Nếu có một làn gió nhẹ, quần áo giặt có khô nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle wind".

Biểu tượng của sự thanh bình và đổi mới

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, 'gentle wind' thường được sử dụng để gợi lên cảm giác yên bình, thư thái và sự khởi đầu mới. Nó đại diện cho những thay đổi tích cực, đến một cách nhẹ nhàng, không gây xáo trộn. Ví dụ, một 'làn gió nhẹ' có thể làm lay động những chiếc lá, báo hiệu sự chuyển mùa hoặc mang đến một hương thơm dễ chịu, tượng trưng cho hy vọng và sự tái sinh.

Gió trong thơ ca và âm nhạc

'Gentle wind' là một hình ảnh phổ biến trong thơ ca và các bài hát, thường được nhân hóa để thì thầm những bí mật, vuốt ve khuôn mặt hoặc đưa đẩy những giấc mơ. Nó tượng trưng cho sự tự do, lãng mạn và đôi khi là nỗi nhớ về quá khứ, một yếu tố làm mềm mại khung cảnh và cảm xúc của con người, mang lại cảm giác an ủi và xoa dịu.