(Top Banner Ad)
zero-energy building
C1
Noun C1 Kiến trúc và Xây dựng

zero-energy building

UK: /ˈzɪərəʊ ˈenədʒi ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˈzɪroʊ ˈɛnərdʒi ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà không tiêu thụ năng lượng nhà năng lượng ròng bằng không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that produces as much energy as it consumes over a year, resulting in net-zero energy consumption.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà sản xuất lượng năng lượng tương đương với lượng năng lượng mà nó tiêu thụ trong một năm, dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng ròng bằng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new library is designed as a zero-energy building, utilizing solar panels and geothermal heating."

    "Thư viện mới được thiết kế như một tòa nhà không tiêu thụ năng lượng, sử dụng các tấm pin mặt trời và hệ thống sưởi địa nhiệt."

  • "Zero-energy buildings are becoming increasingly popular due to their environmental benefits and long-term cost savings."

    "Các tòa nhà không tiêu thụ năng lượng ngày càng trở nên phổ biến do lợi ích môi trường và tiết kiệm chi phí dài hạn của chúng."

  • "The city aims to have all new constructions be zero-energy buildings by 2030."

    "Thành phố đặt mục tiêu tất cả các công trình xây dựng mới sẽ là các tòa nhà không tiêu thụ năng lượng vào năm 2030."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Adverb energetically một cách mạnh mẽ
Verb energize cung cấp năng lượng

Synonyms

Antonyms

energy-intensive building (tòa nhà tiêu thụ nhiều năng lượng)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc và Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
zero-energy building

Nguồn Gốc của 'Zero-Energy Building'

Thuật ngữ 'zero-energy building' bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi con người nhận ra sự cần thiết phải giảm thiểu tác động của các tòa nhà lên môi trường. Ý tưởng chính là xây dựng các công trình sử dụng năng lượng hiệu quả và tự tạo ra năng lượng tái tạo, ví dụ như từ mặt trời, để cân bằng lượng năng lượng tiêu thụ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà được thiết kế và xây dựng với mục tiêu giảm thiểu nhu cầu năng lượng, sau đó đáp ứng nhu cầu còn lại thông qua các nguồn năng lượng tái tạo tại chỗ hoặc gần đó. Việc đạt được trạng thái 'zero-energy' có thể bao gồm việc sử dụng các công nghệ như tấm pin mặt trời, tuabin gió nhỏ, và các hệ thống năng lượng địa nhiệt.

Prepositions

for in of

*for*: Dùng để chỉ mục đích thiết kế (e.g., 'Designed for zero-energy building performance').
*in*: Dùng để chỉ đặc điểm của tòa nhà (e.g., 'Innovation in zero-energy building design').
*of*: Dùng để chỉ thuộc tính của tòa nhà (e.g., 'The concept of zero-energy building').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zero-energy building
  • certified certified zero-energy building
    (tòa nhà không năng lượng được chứng nhận)
  • modern modern zero-energy building
    (tòa nhà không năng lượng hiện đại)
  • innovative innovative zero-energy building
    (tòa nhà không năng lượng sáng tạo)
Verb + zero-energy building
  • design design a zero-energy building
    (thiết kế một tòa nhà không năng lượng)
  • construct construct a zero-energy building
    (xây dựng một tòa nhà không năng lượng)
  • retrofit retrofit a building to zero-energy building
    (nâng cấp một tòa nhà thành tòa nhà không năng lượng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero-energy building

Noun
Lật mặt

Một tòa nhà sản xuất lượng năng lượng tương đương với lượng năng lượng mà nó tiêu thụ trong một năm, dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng ròng bằng không.

"The new library is designed as a zero-energy building, utilizing solar panels and geothermal heating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero-energy building".

Phát triển bền vững

Tòa nhà không năng lượng là một phần quan trọng của phong trào phát triển bền vững toàn cầu. Chúng giúp giảm lượng khí thải carbon, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và tạo ra một tương lai xanh hơn cho các thế hệ sau.