zero-energy building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that produces as much energy as it consumes over a year, resulting in net-zero energy consumption.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà sản xuất lượng năng lượng tương đương với lượng năng lượng mà nó tiêu thụ trong một năm, dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng ròng bằng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new library is designed as a zero-energy building, utilizing solar panels and geothermal heating."
"Thư viện mới được thiết kế như một tòa nhà không tiêu thụ năng lượng, sử dụng các tấm pin mặt trời và hệ thống sưởi địa nhiệt."
-
"Zero-energy buildings are becoming increasingly popular due to their environmental benefits and long-term cost savings."
"Các tòa nhà không tiêu thụ năng lượng ngày càng trở nên phổ biến do lợi ích môi trường và tiết kiệm chi phí dài hạn của chúng."
-
"The city aims to have all new constructions be zero-energy buildings by 2030."
"Thành phố đặt mục tiêu tất cả các công trình xây dựng mới sẽ là các tòa nhà không tiêu thụ năng lượng vào năm 2030."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | năng lượng |
| Adjective | energetic | mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng |
| Adverb | energetically | một cách mạnh mẽ |
| Verb | energize | cung cấp năng lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà được thiết kế và xây dựng với mục tiêu giảm thiểu nhu cầu năng lượng, sau đó đáp ứng nhu cầu còn lại thông qua các nguồn năng lượng tái tạo tại chỗ hoặc gần đó. Việc đạt được trạng thái 'zero-energy' có thể bao gồm việc sử dụng các công nghệ như tấm pin mặt trời, tuabin gió nhỏ, và các hệ thống năng lượng địa nhiệt.
Prepositions
*for*: Dùng để chỉ mục đích thiết kế (e.g., 'Designed for zero-energy building performance').
*in*: Dùng để chỉ đặc điểm của tòa nhà (e.g., 'Innovation in zero-energy building design').
*of*: Dùng để chỉ thuộc tính của tòa nhà (e.g., 'The concept of zero-energy building').
Collocations (Từ đi kèm)
-
certified certified zero-energy building (tòa nhà không năng lượng được chứng nhận)
-
modern modern zero-energy building (tòa nhà không năng lượng hiện đại)
-
innovative innovative zero-energy building (tòa nhà không năng lượng sáng tạo)
-
design design a zero-energy building (thiết kế một tòa nhà không năng lượng)
-
construct construct a zero-energy building (xây dựng một tòa nhà không năng lượng)
-
retrofit retrofit a building to zero-energy building (nâng cấp một tòa nhà thành tòa nhà không năng lượng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zero-energy building
NounMột tòa nhà sản xuất lượng năng lượng tương đương với lượng năng lượng mà nó tiêu thụ trong một năm, dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng ròng bằng không.
"The new library is designed as a zero-energy building, utilizing solar panels and geothermal heating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero-energy building".
