net-zero energy building
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Net-zero energy building'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tòa nhà có mức tiêu thụ năng lượng ròng bằng không, nghĩa là tổng lượng năng lượng sử dụng bởi tòa nhà hàng năm bằng với lượng năng lượng tái tạo được tạo ra tại chỗ, hoặc theo các định nghĩa khác là từ các nguồn năng lượng tái tạo ở nơi khác.
Definition (English Meaning)
A building with zero net energy consumption, meaning the total amount of energy used by the building on an annual basis is equal to the amount of renewable energy created on the site, or in other definitions by renewable energy sources elsewhere.
Ví dụ Thực tế với 'Net-zero energy building'
-
"The new library is designed to be a net-zero energy building."
"Thư viện mới được thiết kế để trở thành một tòa nhà năng lượng ròng bằng không."
-
"Many architects are now specializing in the design of net-zero energy buildings."
"Nhiều kiến trúc sư hiện đang chuyên về thiết kế các tòa nhà năng lượng ròng bằng không."
-
"The government is offering incentives to encourage the construction of net-zero energy buildings."
"Chính phủ đang đưa ra các ưu đãi để khuyến khích việc xây dựng các tòa nhà năng lượng ròng bằng không."
Từ loại & Từ liên quan của 'Net-zero energy building'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: net-zero energy building
- Adjective: net-zero energy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Net-zero energy building'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng bền vững và năng lượng tái tạo. 'Net-zero' nhấn mạnh sự cân bằng giữa năng lượng tiêu thụ và năng lượng sản xuất. Cần phân biệt với 'low-energy building' (tòa nhà tiêu thụ ít năng lượng) vì 'net-zero' đạt tới sự cân bằng hoàn toàn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* in: sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh: 'Investing in net-zero energy buildings is crucial.' (Đầu tư vào các tòa nhà năng lượng ròng bằng không là rất quan trọng).
* for: sử dụng 'for' để chỉ mục đích: 'The project aims for net-zero energy building certification.' (Dự án hướng tới chứng nhận tòa nhà năng lượng ròng bằng không).
* of: sử dụng 'of' để mô tả đặc tính: 'Implementation of net-zero energy building policies.' (Thực hiện các chính sách xây dựng năng lượng ròng bằng không).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Net-zero energy building'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By 2030, the city will have been promoting net-zero energy building construction for a decade.
|
Đến năm 2030, thành phố sẽ đã và đang thúc đẩy việc xây dựng các tòa nhà năng lượng ròng bằng không trong một thập kỷ. |
| Phủ định |
They won't have been living in a net-zero energy building for very long when the next energy crisis hits.
|
Họ sẽ không sống trong một tòa nhà năng lượng ròng bằng không được bao lâu khi cuộc khủng hoảng năng lượng tiếp theo ập đến. |
| Nghi vấn |
Will the company have been investing in net-zero energy solutions long enough to see a significant return by next year?
|
Liệu công ty có đã và đang đầu tư vào các giải pháp năng lượng ròng bằng không đủ lâu để thấy được lợi nhuận đáng kể vào năm tới không? |