(Top Banner Ad)
net-zero energy building
C1
Danh từ C1 Xây dựng, Năng lượng

net-zero energy building

UK: /ˌnet ˈzɪərəʊ ˈenədʒi ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˌnet ˈzɪroʊ ˈenərdʒi ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà năng lượng ròng bằng không công trình năng lượng ròng bằng không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building with zero net energy consumption, meaning the total amount of energy used by the building on an annual basis is equal to the amount of renewable energy created on the site, or in other definitions by renewable energy sources elsewhere.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà có mức tiêu thụ năng lượng ròng bằng không, nghĩa là tổng lượng năng lượng sử dụng bởi tòa nhà hàng năm bằng với lượng năng lượng tái tạo được tạo ra tại chỗ, hoặc theo các định nghĩa khác là từ các nguồn năng lượng tái tạo ở nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new library is designed to be a net-zero energy building."

    "Thư viện mới được thiết kế để trở thành một tòa nhà năng lượng ròng bằng không."

  • "Many architects are now specializing in the design of net-zero energy buildings."

    "Nhiều kiến trúc sư hiện đang chuyên về thiết kế các tòa nhà năng lượng ròng bằng không."

  • "The government is offering incentives to encourage the construction of net-zero energy buildings."

    "Chính phủ đang đưa ra các ưu đãi để khuyến khích việc xây dựng các tòa nhà năng lượng ròng bằng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective net-zero không phát thải ròng; cân bằng ròng
Noun net-zero mục tiêu không phát thải ròng (ví dụ: achieving net-zero)
Noun energy năng lượng
Adjective energetic đầy năng lượng, mạnh mẽ
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Noun sustainability sự bền vững
Adjective sustainable bền vững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
net (from Old English 'nett')
English
zero (from Italian 'zero', ultimately Arabic 'ṣifr')
English
energy (from Greek 'energeia' via Late Latin 'energia')
English
building (from Old English 'byldan')
English
net-zero energy building (A modern compound term, emerged late 20th/early 21st century)

Sự ra đời của một khái niệm xanh

Khái niệm 'tòa nhà năng lượng bằng không ròng' (net-zero energy building) là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó phản ánh xu hướng toàn cầu về phát triển bền vững và giảm thiểu tác động môi trường. Sự kết hợp của các từ 'net' (ròng), 'zero' (không), 'energy' (năng lượng) và 'building' (tòa nhà) đã tạo nên một khái niệm kỹ thuật rõ ràng, nhấn mạnh mục tiêu cân bằng giữa năng lượng tiêu thụ và năng lượng tái tạo được sản xuất tại chỗ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng bền vững và năng lượng tái tạo. 'Net-zero' nhấn mạnh sự cân bằng giữa năng lượng tiêu thụ và năng lượng sản xuất. Cần phân biệt với 'low-energy building' (tòa nhà tiêu thụ ít năng lượng) vì 'net-zero' đạt tới sự cân bằng hoàn toàn.

Prepositions

in for of

* in: sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh: 'Investing in net-zero energy buildings is crucial.' (Đầu tư vào các tòa nhà năng lượng ròng bằng không là rất quan trọng).
* for: sử dụng 'for' để chỉ mục đích: 'The project aims for net-zero energy building certification.' (Dự án hướng tới chứng nhận tòa nhà năng lượng ròng bằng không).
* of: sử dụng 'of' để mô tả đặc tính: 'Implementation of net-zero energy building policies.' (Thực hiện các chính sách xây dựng năng lượng ròng bằng không).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + net-zero energy building
  • residential residential net-zero energy building
    (tòa nhà năng lượng bằng không ròng dân cư)
  • commercial commercial net-zero energy building
    (tòa nhà năng lượng bằng không ròng thương mại)
  • certified certified net-zero energy building
    (tòa nhà năng lượng bằng không ròng được chứng nhận)
  • high-performance high-performance net-zero energy building
    (tòa nhà năng lượng bằng không ròng hiệu suất cao)
Verb + net-zero energy building
  • design design a net-zero energy building
    (thiết kế một tòa nhà năng lượng bằng không ròng)
  • construct construct a net-zero energy building
    (xây dựng một tòa nhà năng lượng bằng không ròng)
  • operate operate a net-zero energy building
    (vận hành một tòa nhà năng lượng bằng không ròng)
  • achieve achieve a net-zero energy building
    (đạt được mục tiêu tòa nhà năng lượng bằng không ròng)
  • develop develop a net-zero energy building
    (phát triển một tòa nhà năng lượng bằng không ròng)

Idioms

  • striving for a net-zero energy building future

    phấn đấu vì một tương lai với các tòa nhà năng lượng bằng không ròng

    "Many countries are actively striving for a net-zero energy building future to combat climate change."

    (Nhiều quốc gia đang tích cực phấn đấu vì một tương lai với các tòa nhà năng lượng bằng không ròng để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • the ultimate goal of a net-zero energy building

    mục tiêu cuối cùng của một tòa nhà năng lượng bằng không ròng

    "The ultimate goal of a net-zero energy building is to minimize environmental impact and reduce energy costs."

    (Mục tiêu cuối cùng của một tòa nhà năng lượng bằng không ròng là giảm thiểu tác động môi trường và cắt giảm chi phí năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net-zero energy building

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà có mức tiêu thụ năng lượng ròng bằng không, nghĩa là tổng lượng năng lượng sử dụng bởi tòa nhà hàng năm bằng với lượng năng lượng tái tạo được tạo ra tại chỗ, hoặc theo các định nghĩa khác là từ các nguồn năng lượng tái tạo ở nơi khác.

"The new library is designed to be a net-zero energy building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the city will have been promoting net-zero energy building construction for a decade.
Đến năm 2030, thành phố sẽ đã và đang thúc đẩy việc xây dựng các tòa nhà năng lượng ròng bằng không trong một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been living in a net-zero energy building for very long when the next energy crisis hits.
Họ sẽ không sống trong một tòa nhà năng lượng ròng bằng không được bao lâu khi cuộc khủng hoảng năng lượng tiếp theo ập đến.
Nghi vấn
Will the company have been investing in net-zero energy solutions long enough to see a significant return by next year?
Liệu công ty có đã và đang đầu tư vào các giải pháp năng lượng ròng bằng không đủ lâu để thấy được lợi nhuận đáng kể vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net-zero energy building".

Tiêu chuẩn Kiến trúc Xanh Toàn cầu

Khái niệm 'tòa nhà năng lượng bằng không ròng' là một phần quan trọng của phong trào kiến trúc xanh và xây dựng bền vững trên toàn thế giới. Chúng đại diện cho một tiêu chuẩn cao về hiệu quả năng lượng và giảm thiểu lượng khí thải carbon, thường được hỗ trợ bởi các chính sách của chính phủ và các tổ chức môi trường quốc tế. Việc xây dựng các tòa nhà này thể hiện cam kết của xã hội đối với một hành tinh khỏe mạnh hơn.

Giải pháp cho Biến đổi Khí hậu

Ở nhiều quốc gia phát triển, 'tòa nhà năng lượng bằng không ròng' không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn là một biểu tượng của sự đổi mới và trách nhiệm môi trường. Chúng được xem là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để giảm nhu cầu năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch, góp phần trực tiếp vào cuộc chiến chống biến đổi khí hậu và tạo ra một môi trường sống lành mạnh hơn cho các thế hệ tương lai.